x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU AUS VICTORIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Aus Victoria

(FB AUSVPL gửi 8785)
FT    1 - 1 Avondale Heights2 vs Bentleigh Greens5 0 : 3/40.960.960 : 1/40.940.963 1/41.000.891 1/40.86-0.971.754.153.75
BẢNG XẾP HẠNG AUS VICTORIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Heidelberg Utd 26 17 4 5 53 28 7 4 2 25 13 10 0 3 28 15 25 55
2. Avondale Heights 26 16 5 5 63 29 9 1 3 31 13 7 4 2 32 16 34 53
3. Oakleigh Cannons 26 13 6 7 45 32 9 2 2 28 15 4 4 5 17 17 13 45
4. Green Gully SC 26 12 8 6 55 40 5 5 3 32 24 7 3 3 23 16 15 44
5. Bentleigh Greens 26 13 4 9 47 45 9 1 3 27 19 4 3 6 20 26 2 43
6. Hume City 26 12 5 9 41 37 8 1 4 24 17 4 4 5 17 20 4 41
7. Dandenong City 26 10 5 11 42 47 4 3 6 20 24 6 2 5 22 23 -5 35
8. Melb. Knights 26 10 4 12 35 42 6 2 5 20 18 4 2 7 15 24 -7 34
9. South Melbourne 26 10 4 12 27 42 6 2 5 14 17 4 2 7 13 25 -15 34
10. Port Melbourne 26 8 7 11 41 37 5 4 4 24 17 3 3 7 17 20 4 31
11. Altona Magic 26 9 2 15 43 51 5 1 7 19 19 4 1 8 24 32 -8 29
12. Dandenong Th. 26 6 6 14 44 70 2 4 7 20 34 4 2 7 24 36 -26 24
13. Kingston City 26 6 5 15 35 51 3 2 8 14 25 3 3 7 21 26 -16 23
14. Pascoe Vale 26 6 3 17 33 53 3 2 8 22 29 3 1 9 11 24 -20 21
  Final Series   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da