x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BRAZIL GAUCHO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Brazil Gaucho

(FB BRARS gửi 8785)
FT    2 - 0 1 Gremio/RSA-2 vs Internacional/RSA-3 0 : 1/40.970.750 : 00.63-0.921 3/40.820.903/40.970.752.252.613.10
FT    0 - 2 Caxias/RSA-1 vs Gremio/RSA-2 1 : 00.790.931/4 : 0-0.980.702 1/40.980.743/40.69-0.975.403.501.47
FT    1 - 2 Gremio/RSA-2 vs Caxias/RSA-1 0 : 1 1/40.840.860 : 1/20.870.852 1/40.740.9610.840.881.324.056.80
BẢNG XẾP HẠNG BRAZIL GAUCHO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Caxias/RS 13 8 3 2 14 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 27
2. Gremio/RS 13 8 2 3 19 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 26
3. Internacional/RS 12 7 3 2 20 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 24
4. Esportivo/RS 11 5 4 2 16 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 19
5. Ypiranga/RS 12 3 6 3 10 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 15
6. Sao Jose PoA/RS 11 4 2 5 9 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 14
7. Aimore/RS 11 3 4 4 13 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13
8. Juventude/RS 11 3 3 5 9 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 12
9. Brasil Pelotas/RS 10 3 2 5 5 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 11
10. Novo Hamburgo/RS 11 2 5 4 5 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 11
11. Sao Luiz/RS 11 2 2 7 12 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 8
12. EC Pelotas/RS 10 1 2 7 9 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 5
Bảng B
1. Sao Jose/SP 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo