x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BRAZIL GAUCHO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Brazil Gaucho

(FB BRARS gửi 8785)
FT    1 - 2 Internacional/RS1 vs Gremio/RS2 0 : 1/4-0.910.620 : 00.69-0.9720.790.933/40.790.932.452.802.58
FT    1 - 1 1 Gremio/RS2 vs Internacional/RS1 0 : 1/40.920.780 : 00.67-0.952 1/4-0.990.713/40.71-0.992.202.862.89
BẢNG XẾP HẠNG BRAZIL GAUCHO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Internacional/RS 11 7 2 2 24 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 23
2. Gremio/RS 10 7 2 1 23 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 23
3. Juventude/RS 11 5 2 4 14 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 17
4. Ypiranga/RS 10 4 3 3 18 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 15
5. Caxias/RS 9 4 3 2 11 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 15
6. Sao Jose PoA/RS 11 4 3 4 10 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 15
7. Aimore/RS 11 4 2 5 10 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 14
8. Sao Luiz/RS 11 3 4 4 10 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 13
9. Brasil Pelotas/RS 11 3 3 5 8 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 12
10. Novo Hamburgo/RS 11 2 3 6 13 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 9
11. EC Pelotas/RS 11 1 6 4 10 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 9
12. Esportivo/RS 11 2 3 6 9 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 9

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo