bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU BRAZIL GAUCHO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Brazil Gaucho

(FB BRARS gửi 8785)
FT    0 - 2 Novo Hamburgo/RS7 vs Internacional/RS2                
FT    0 - 0 1 Sao Jose PoA/RS5 vs Sao Luiz/RS4                
FT    0 - 6 1 Juventude/RS8 vs Gremio/RS1 3/4 : 00.900.941/4 : 00.960.882 1/20.960.8610.950.874.553.701.59
FT    1 - 1 1 Aimore/RS6 vs Caxias/RS3 0 : 00.930.910 : 00.920.922 1/2-0.940.7611.000.822.483.252.45
FT    2 - 1 Sao Luiz/RS4 vs Sao Jose PoA/RS5 0 : 00.910.930 : 00.80-0.962 1/4-0.860.663/40.79-0.972.403.002.70
FT    0 - 1 Internacional/RS2 vs Novo Hamburgo/RS7 0 : 1 1/20.910.930 : 1/20.64-0.832 3/40.860.9610.63-0.841.254.958.20
FT    1 - 0 1 Caxias/RS3 vs Aimore/RS6 0 : 3/40.57-0.790 : 1/40.73-0.902 1/20.860.9610.860.961.453.905.70
FT    0 - 0 Gremio/RS1 vs Juventude/RS8 0 : 2 1/4-0.810.610 : 1-0.880.713 1/4-0.960.781 1/40.830.991.166.4010.00
BẢNG XẾP HẠNG BRAZIL GAUCHO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Gremio/RS 11 9 2 0 29 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 28 29
2. Internacional/RS 11 7 1 3 13 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 22
3. Caxias/RS 10 5 2 3 15 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 17
4. Sao Luiz/RS 11 5 2 4 14 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 17
5. Sao Jose PoA/RS 11 5 1 5 14 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 16
6. Aimore/RS 11 4 3 4 12 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 15
7. Novo Hamburgo/RS 11 4 3 4 11 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 15
8. Juventude/RS 11 4 2 5 10 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 14
9. EC Pelotas/RS 11 3 3 5 8 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 12
10. Brasil Pelotas/RS 10 2 5 3 13 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 11
11. Avenida/RS 10 1 2 7 5 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 5
12. Veranopolis/RS 10 0 4 6 7 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 4

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...