|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BRAZIL GAUCHO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Brazil Gaucho

(FB BRARS gửi 8785)
FT    0 - 1 Brasil Pelotas/RSA-11 vs Gremio/RSA-7 1 1/4 : 00.840.941/2 : 00.810.972 1/20.950.8310.910.876.704.201.37
FT    4 - 3 Esportivo/RSA-4 vs Aimore/RSA-6 1 0 : 1/40.930.850 : 00.67-0.902 1/40.940.843/40.68-0.912.153.202.94
FT    1 - 1 Caxias/RSA-3 vs Sao Jose PoA/RSA-8 0 : 1/2-0.990.770 : 1/4-0.900.672 1/40.860.921-0.960.741.993.253.25
FT    1 - 3 1 Sao Luiz/RSA-12 vs Juventude/RSA-5 0 : 0-0.960.740 : 0-0.990.7720.950.833/40.850.932.782.972.36
FT    3 - 1 Internacional/RSA-1 vs EC Pelotas/RSA-10 0 : 1 1/20.910.870 : 1/20.800.982 1/20.940.8410.900.881.254.759.10
FT    0 - 1 Novo Hamburgo/RSA-9 vs Ypiranga/RSA-2 0 : 1/40.870.910 : 00.63-0.872 1/40.990.793/40.71-0.932.113.153.05
BẢNG XẾP HẠNG BRAZIL GAUCHO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Internacional/RS 2 2 0 0 4 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 6
2. Ypiranga/RS 2 2 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 6
3. Caxias/RS 2 1 1 0 3 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 4
4. Esportivo/RS 2 1 1 0 5 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 4
5. Juventude/RS 2 1 0 1 3 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 3
6. Aimore/RS 2 1 0 1 4 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3
7. Gremio/RS 2 1 0 1 1 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 3
8. Sao Jose PoA/RS 2 0 2 0 2 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
9. Novo Hamburgo/RS 2 0 1 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 1
10. EC Pelotas/RS 2 0 1 1 1 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 1
11. Brasil Pelotas/RS 2 0 0 2 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 0
12. Sao Luiz/RS 2 0 0 2 1 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 0
Bảng B
1. Sao Jose/SP 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: