x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU CÚP PHẦN LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
BẢNG XẾP HẠNG CÚP PHẦN LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Helsinki 8 4 2 2 14 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 14
2. Honka 7 4 2 1 10 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 14
3. Inter Turku 8 4 1 3 11 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 13
4. Lahti 5 3 0 2 6 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 9
5. IFK Mariehamn 9 2 3 4 11 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 9
6. HIFK 7 0 2 5 6 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 2
7. Gnistan 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
8. VJS 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
9. FC Kiisto Vaasa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10. JS Hercules 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bảng B
1. Ilves Tampere 8 6 2 0 21 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 20
2. KuPS 7 2 3 2 12 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 9
3. KPV Kokkola 5 2 2 1 6 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 8
4. VPS Vaasa 4 2 0 2 4 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 6
5. Seinajoen JK 8 1 3 4 9 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 6
6. RoPS Rovaniemi 7 1 2 4 8 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 5
Bảng C
1. AC Oulu 5 3 1 1 11 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 10
2. MuSa Pori 4 2 2 0 5 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 8
3. Haka 4 2 1 1 7 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 7
4. PS Kemi 1 0 1 0 2 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
5. Jaro 4 0 1 3 4 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 1
6. Mypa 2 0 0 2 1 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 0
Bảng D
1. KTP Kotka 4 2 1 1 8 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 7
2. AC Kajaani 4 2 0 2 5 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 6
3. TPV Tampere 2 1 1 0 7 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 4
4. TPS Turku 3 1 0 2 6 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3
5. EIF Ekenas 4 1 0 3 6 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 3

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo