|   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 MEXICO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Mexico

(FB MEXB gửi 8785)
FT    3 - 2 Tapachula8 vs Dorados2 0 : 1/40.67-0.840 : 1/4-0.880.732 1/20.970.8710.970.871.803.503.80
FT    2 - 2 Oaxaca5 vs Leones Negros UdeG3 0 : 1/20.970.890 : 1/4-0.940.802 1/4-0.930.763/40.79-0.951.963.053.80
FT    0 - 2 Dorados2 vs Tapachula8 0 : 1/2-0.900.750 : 1/4-0.840.672 1/2-0.970.811-0.970.812.113.252.95
FT    1 - 1 1 Leones Negros UdeG3 vs Oaxaca5 0 : 1/40.970.890 : 00.71-0.872 1/2-0.970.8110.970.872.213.252.94
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 MEXICO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Mineros de Zac. 15 8 4 3 24 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 28
2. Dorados 15 8 2 5 20 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 26
3. Leones Negros UdeG 15 7 4 4 21 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 25
4. Zacatepec 15 7 3 5 17 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 24
5. Oaxaca 15 6 5 4 25 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 23
6. Atlante 15 6 5 4 16 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 23
7. Celaya 15 6 5 4 17 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 23
8. Tapachula 15 6 4 5 24 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 22
9. Tampico Madero 15 6 4 5 14 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 22
10. San Luis 15 6 2 7 18 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 20
11. Venados 15 5 4 6 15 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 19
12. Correcaminos 15 4 6 5 15 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 18
13. Juarez 15 3 6 6 12 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 15
14. Murcielagos 15 4 3 8 12 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 15
15. Sonora 15 4 2 9 16 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 14
16. UAEM 15 2 5 8 11 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 11

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...