bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 MEXICO

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Mexico

(FB MEXB gửi 8785)
FT    1 - 2 Tampico Madero12 vs Correcaminos7 0 : 1/20.910.950 : 1/40.890.972 1/2-0.930.761-0.990.831.903.353.60
FT    1 - 2 1 San Luis6 vs UAEM5 0 : 1/20.910.950 : 1/4-0.990.852 1/4-0.940.783/40.80-0.961.903.303.70
FT    1 - 1 Univ. Guadalajara11 vs Oaxaca9 0 : 0-0.950.810 : 00.950.912 1/4-0.930.773/40.83-0.992.702.952.55
FT    1 - 2 Venados13 vs Sonora4 0 : 1/4-0.880.730 : 00.81-0.952 1/4-0.930.773/40.79-0.952.352.953.00
FT    3 - 1 Mineros de Zac.3 vs Atlante2 0 : 1/2-0.880.71   2 1/20.830.9510.830.992.123.302.88
FT    0 - 2 Celaya14 vs Juarez1 0 : 0-0.930.760 : 0-0.970.812 1/40.940.881-0.860.662.763.202.26
FT    4 - 1 Dorados10 vs Tapachula15 1 0 : 1/2-0.990.850 : 1/4-0.990.852 1/20.910.9310.970.871.993.453.25
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 MEXICO
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Juarez 8 6 2 0 13 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 20
2. Atlante 8 6 0 2 17 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 18
3. Mineros de Zac. 7 5 2 0 11 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 17
4. Sonora 8 5 2 1 15 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 17
5. UAEM 8 3 3 2 6 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 12
6. San Luis 7 3 2 2 8 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 11
7. Correcaminos 8 3 2 3 10 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 11
8. Zacatepec 7 2 3 2 10 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9
9. Oaxaca 8 2 3 3 9 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9
10. Dorados 7 1 3 3 6 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 6
11. Univ. Guadalajara 7 1 2 4 10 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 5
12. Tampico Madero 7 1 2 4 4 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 5
13. Venados 7 1 2 4 6 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 5
14. Celaya 7 0 3 4 4 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 3
15. Tapachula 8 0 3 5 8 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 3

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...