x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 THỤY ĐIỂN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Thụy Điển

(FB TDB gửi 8785)
FT    1 - 2 GAIS14 vs Varnamo1 1/4 : 00.990.901/4 : 00.73-0.872 1/21.000.8610.960.903.003.402.20
FT    0 - 1 1 Eskilstuna City12 vs Vasteras11 0 : 00.990.920 : 00.900.982 3/40.81-0.931 1/4-0.960.822.513.652.46
FT    2 - 3 Norrby6 vs Brage9 0 : 1/40.83-0.930 : 1/4-0.890.762 1/20.940.9410.870.992.133.503.05
19/10   00h00 Osters8 vs Vasalunds16 0 : 3/40.78-0.910 : 1/40.81-0.932 1/20.930.9310.900.961.643.854.80
19/10   00h00 GIF Sundsvall2 vs Akropolis IF13 0 : 1-0.940.820 : 1/40.80-0.932 1/20.870.9910.84-0.981.584.055.00
19/10   00h00 Orgryte10 vs Trelleborgs5 0 : 00.82-0.940 : 00.84-0.962 1/20.900.9610.870.992.413.352.73
20/10   00h00 Landskrona4 vs Jonkopings7                
20/10   00h00 Falkenbergs15 vs Helsingborg3                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 THỤY ĐIỂN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Varnamo 25 15 5 5 34 21 9 2 1 17 6 6 3 4 17 15 13 50
2. GIF Sundsvall 24 13 5 6 36 24 8 2 2 22 11 5 3 4 14 13 12 44
3. Helsingborg 23 11 7 5 36 19 6 2 3 19 9 5 5 2 17 10 17 40
4. Landskrona 24 11 5 8 33 27 9 2 1 19 8 2 3 7 14 19 6 38
5. Trelleborgs 24 10 8 6 32 28 7 3 2 18 11 3 5 4 14 17 4 38
6. Norrby 24 9 8 7 31 27 5 4 3 18 13 4 4 4 13 14 4 35
7. Jonkopings 24 9 6 9 29 29 6 4 2 19 11 3 2 7 10 18 0 33
8. Osters 24 8 8 8 22 21 5 5 2 12 8 3 3 6 10 13 1 32
9. Brage 25 7 8 10 33 37 4 3 5 16 18 3 5 5 17 19 -4 29
10. Orgryte 24 6 11 7 27 31 3 7 2 14 12 3 4 5 13 19 -4 29
11. Vasteras 25 7 8 10 30 35 4 5 4 17 18 3 3 6 13 17 -5 29
12. Eskilstuna City 24 7 7 10 31 29 7 4 2 24 11 0 3 8 7 18 2 28
13. Akropolis IF 24 7 7 10 23 36 4 3 5 10 16 3 4 5 13 20 -13 28
14. GAIS 24 8 3 13 25 31 4 2 6 13 16 4 1 7 12 15 -6 27
15. Falkenbergs 24 6 6 12 26 40 4 3 5 15 21 2 3 7 11 19 -14 24
16. Vasalunds 24 6 4 14 28 41 4 2 6 16 18 2 2 8 12 23 -13 22
  Lên hạng   Playoff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo