x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 THỤY ĐIỂN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Thụy Điển

(FB TDB gửi 8785)
FT    2 - 1 Halmstads2 vs Vasteras8 0 : 3/40.81-0.900 : 1/40.79-0.902 1/20.890.9910.86-0.981.564.055.10
FT    4 - 1 Orgryte9 vs Osters4 0 : 01.000.910 : 0-0.950.852 1/40.81-0.931-0.980.862.663.152.56
FT    0 - 1 Eskilstuna City13 vs Dalkurd FF11 0 : 0-0.940.860 : 0-0.990.892 1/20.87-0.9910.86-0.982.703.252.49
FT    1 - 3 Akropolis IF5 vs Norrby12 0 : 0-0.950.870 : 0-0.970.872 1/20.970.9110.910.972.752.842.60
FT    1 - 1 1 Trelleborgs14 vs Degerfors IF1 1 1/4 : 00.86-0.941/2 : 00.901.003-0.980.861 1/4-0.930.806.404.401.43
27/10   01h00 Ljungskile SK16 vs GIF Sundsvall6 1/4 : 00.990.911/4 : 00.71-0.842 1/20.890.9910.84-0.963.153.402.14
27/10   01h00 Brage7 vs Jonkopings3 1/2 : 00.87-0.971/4 : 00.77-0.882 3/40.920.961 1/4-0.880.743.253.602.02
27/10   01h00 Umea15 vs GAIS10 0 : 0-0.950.850 : 0-0.970.872 1/40.890.991-0.920.792.693.352.43
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 THỤY ĐIỂN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Degerfors IF 25 16 6 3 54 20 10 0 2 30 10 6 6 1 24 10 34 54
2. Halmstads 25 16 5 4 43 16 9 1 3 24 10 7 4 1 19 6 27 53
3. Jonkopings 24 14 3 7 42 30 10 2 1 25 9 4 1 6 17 21 12 45
4. Osters 25 13 6 6 37 29 8 2 2 21 10 5 4 4 16 19 8 45
5. Akropolis IF 25 8 13 4 37 33 4 8 1 21 17 4 5 3 16 16 4 37
6. GIF Sundsvall 24 10 6 8 44 37 6 2 4 25 19 4 4 4 19 18 7 36
7. Brage 24 9 6 9 30 31 4 4 4 14 12 5 2 5 16 19 -1 33
8. Vasteras 25 8 5 12 32 39 6 3 3 21 17 2 2 9 11 22 -7 29
9. Orgryte 25 8 5 12 29 36 7 1 5 21 17 1 4 7 8 19 -7 29
10. GAIS 24 7 8 9 25 34 5 5 2 15 12 2 3 7 10 22 -9 29
11. Dalkurd FF 25 6 10 9 32 33 3 7 2 18 13 3 3 7 14 20 -1 28
12. Norrby 25 6 10 9 30 35 3 3 6 13 16 3 7 3 17 19 -5 28
13. Eskilstuna City 25 8 4 13 29 44 5 2 6 16 19 3 2 7 13 25 -15 28
14. Trelleborgs 25 6 8 11 27 32 3 7 3 15 13 3 1 8 12 19 -5 26
15. Umea 24 3 9 12 20 40 1 5 6 10 21 2 4 6 10 19 -20 18
16. Ljungskile SK 24 4 6 14 23 45 3 3 5 13 17 1 3 9 10 28 -22 18
  Lên hạng   Playoff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo