x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 THỤY ĐIỂN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 2 Thụy Điển

(FB TDB gửi 8785)
FT    5 - 2 GIF Sundsvall3 vs Ljungskile SK16 0 : 1/20.920.990 : 1/4-0.950.852 1/2-0.990.8710.970.911.913.353.85
FT    0 - 1 Osters8 vs Akropolis IF5 0 : 1/40.911.000 : 00.68-0.822 1/2-0.930.811-0.970.852.213.153.20
FT    2 - 1 Vasteras12 vs Brage6 0 : 1/40.87-0.950 : 1/4-0.850.722 3/40.970.9110.76-0.892.133.503.10
FT    5 - 0 Degerfors IF1 vs Eskilstuna City15 0 : 2-0.910.820 : 3/40.940.963 1/4-0.990.871 1/40.930.951.206.2011.50
FT    0 - 0 Halmstads2 vs GAIS13 0 : 1 1/20.970.940 : 1/20.78-0.892 3/4-0.990.8710.79-0.921.295.109.00
FT    1 - 0 Jonkopings4 vs Umea14 0 : 3/4-0.950.870 : 1/40.960.942 1/20.930.9510.940.941.783.554.20
FT    2 - 2 Dalkurd FF10 vs Norrby7 0 : 00.85-0.930 : 00.85-0.952 1/20.890.9910.84-0.962.413.302.77
FT    2 - 1 Orgryte9 vs Trelleborgs11 0 : 1/4-0.930.850 : 00.72-0.852 1/40.84-0.961-0.950.832.353.202.93
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 THỤY ĐIỂN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Degerfors IF 11 8 2 1 24 8 5 0 1 14 3 3 2 0 10 5 16 26
2. Halmstads 11 6 3 2 17 7 3 1 2 10 5 3 2 0 7 2 10 21
3. GIF Sundsvall 11 5 5 1 22 15 3 2 1 13 9 2 3 0 9 6 7 20
4. Jonkopings 11 6 1 4 18 15 4 1 1 11 6 2 0 3 7 9 3 19
5. Akropolis IF 11 4 6 1 16 12 2 3 0 8 4 2 3 1 8 8 4 18
6. Brage 11 5 2 4 16 15 2 2 1 8 5 3 0 3 8 10 1 17
7. Norrby 11 3 5 3 13 13 1 3 1 7 5 2 2 2 6 8 0 14
8. Osters 11 3 5 3 10 11 2 2 2 6 6 1 3 1 4 5 -1 14
9. Orgryte 11 4 2 5 12 18 3 1 2 7 9 1 1 3 5 9 -6 14
10. Dalkurd FF 11 2 6 3 16 15 1 3 1 9 5 1 3 2 7 10 1 12
11. Trelleborgs 11 3 3 5 12 14 2 2 1 8 4 1 1 4 4 10 -2 12
12. Vasteras 11 3 3 5 14 18 2 2 2 11 11 1 1 3 3 7 -4 12
13. GAIS 11 2 5 4 9 15 2 2 1 5 4 0 3 3 4 11 -6 11
14. Umea 11 2 4 5 11 13 1 2 2 5 5 1 2 3 6 8 -2 10
15. Eskilstuna City 11 2 2 7 10 23 2 1 3 8 9 0 1 4 2 14 -13 8
16. Ljungskile SK 11 1 4 6 15 23 1 2 2 7 8 0 2 4 8 15 -8 7
  Lên hạng   Playoff Lên hạng   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo