Xông đất
Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 PHÁP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 3 Pháp

(FB PH3 gửi 8785)
03/02   01h00 Rodez1 vs AS Beziers13                
03/02   01h00 Dunkerque5 vs Grenoble3                
03/02   01h00 Red Star 932 vs Avranches17                
03/02   01h00 Creteil16 vs SC Bastia                 
03/02   01h00 Boulogne14 vs Stade Lavallois12                
03/02   01h00 SO Cholet4 vs Lyon Duchere8                
03/02   01h00 Concarneau10 vs Les Herbiers15                
03/02   01h00 Entente6 vs Chambly11                
03/02   01h00 Pau FC7 vs Con. Marseille9                
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Rodez 19 10 5 4 25 17 4 3 3 9 8 6 2 1 16 9 8 35
2. Red Star 93 18 8 8 2 23 13 5 2 1 12 5 3 6 1 11 8 10 32
3. Grenoble 18 8 7 3 21 13 2 5 2 8 8 6 2 1 13 5 8 31
4. SO Cholet 17 7 4 6 31 25 1 1 5 10 17 6 3 1 21 8 6 25
5. Dunkerque 17 6 7 4 26 22 3 3 3 14 14 3 4 1 12 8 4 25
6. Entente 18 5 10 3 21 22 3 4 3 12 15 2 6 0 9 7 -1 25
7. Pau FC 16 5 7 4 26 22 2 4 2 14 12 3 3 2 12 10 4 22
8. Lyon Duchere 18 5 7 6 15 18 3 4 2 9 9 2 3 4 6 9 -3 22
9. Con. Marseille 19 5 7 7 19 25 3 3 3 11 11 2 4 4 8 14 -6 22
10. Concarneau 18 5 6 7 21 20 3 3 3 10 9 2 3 4 11 11 1 21
11. Chambly 18 5 6 7 20 19 3 2 4 13 10 2 4 3 7 9 1 21
12. Stade Lavallois 18 4 9 5 19 20 3 4 1 11 7 1 5 4 8 13 -1 21
13. AS Beziers 18 4 9 5 17 21 2 5 2 6 7 2 4 3 11 14 -4 21
14. Boulogne 17 4 8 5 18 19 2 5 2 8 8 2 3 3 10 11 -1 20
15. Les Herbiers 18 4 6 8 20 28 1 4 5 9 14 3 2 3 11 14 -8 18
16. Creteil 16 4 5 7 16 24 3 4 3 12 13 1 1 4 4 11 -8 17
17. Avranches 17 3 5 9 19 29 2 2 3 10 12 1 3 6 9 17 -10 14

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: