bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng 4 Đức - Bavaria

(FB DUC4BA gửi 8785)
47    0-0 Greuther Furth II15 vs Bayern Munich II6 1 : 00.85-0.971/4 : 0-0.920.793-0.880.731 1/41.000.864.804.151.54
48    1-1 Augsburg II11 vs VfR Garching10 0 : 1/2-0.930.810 : 1/4-0.860.722 3/40.83-0.9710.74-0.892.063.602.96
47    0-1 Buchbach9 vs SpVgg Bayreuth17 0 : 0-0.930.800 : 0-0.970.853-0.880.731 1/4-0.920.772.613.652.26
30    1-0 Memmingen8 vs Illertissen18 0 : 1/40.84-0.960 : 1/4-0.880.742 3/40.83-0.971 1/4-0.930.782.063.652.95
20/10   18h00 Nurnberg II4 vs V. Aschaffenburg12 0 : 1/20.930.950 : 1/4-0.940.822 3/40.85-0.991 1/4-0.930.791.913.503.20
20/10   19h00 Schweinfurt2 vs Ingolstadt II5 0 : 1-0.960.840 : 1/40.79-0.9230.861.001 1/40.920.941.564.104.25
20/10   19h00 Wacker Burghausen1 vs VfB Eichstätt3 0 : 1/40.80-0.930 : 1/4-0.850.712 3/4-0.970.8310.77-0.922.033.403.00
20/10   19h00 Rosenheim14 vs Schalding Hein.7 0 : 1/4-0.930.810 : 00.82-0.942 3/41.000.8610.74-0.892.233.502.61
20/10   19h00 Heimstetten13 vs FC Pipinsried16 0 : 1/4-0.820.660 : 00.85-0.9730.960.901 1/40.990.872.363.652.36
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Wacker Burghausen 15 9 2 4 20 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 29
2. Schweinfurt 14 7 7 0 30 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 18 28
3. VfB Eichstätt 13 8 4 1 24 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 28
4. Nurnberg II 15 7 5 3 22 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 26
5. Ingolstadt II 13 7 3 3 21 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 24
6. Bayern Munich II 11 7 2 2 24 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 23
7. Schalding Hein. 14 5 5 4 16 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 20
8. Memmingen 14 5 5 4 22 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 20
9. Buchbach 15 5 4 6 25 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 19
10. VfR Garching 15 4 5 6 20 25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 17
11. Augsburg II 14 4 3 7 19 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 15
12. V. Aschaffenburg 14 3 6 5 20 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 15
13. Heimstetten 15 4 3 8 20 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 15
14. Rosenheim 14 4 3 7 12 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 15
15. Greuther Furth II 15 4 2 9 18 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 14
16. FC Pipinsried 15 3 5 7 19 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 14
17. SpVgg Bayreuth 14 3 3 8 15 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 12
18. Illertissen 14 3 3 8 14 26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 12

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...