x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN NAM

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT    2 - 1 1 Homburg5 vs Elversberg4 3/4 : 0-0.960.821/4 : 0-0.960.822 3/40.980.8610.75-0.924.553.951.60
FT    3 - 3 TSV Steinbach6 vs Hoffenheim II12 0 : 3/40.920.920 : 1/40.880.9630.940.881 1/40.990.831.723.903.80
FT    1 - 0 Bahlinger7 vs TSV Schott Mainz19 0 : 3/4-0.970.810 : 1/40.970.872 1/40.880.941-0.940.761.793.404.05
FT    1 - 4 Aalen8 vs Astoria Walldorf13 0 : 1/40.850.990 : 1/4-0.880.703-0.980.801 1/4-0.960.782.073.652.90
FT    1 - 0 Giessen17 vs Hessen Kassel10 1/4 : 01.000.861/4 : 00.66-0.852 1/40.830.991-0.970.793.103.302.09
FT    0 - 1 TSG Balingen9 vs Mainz II3 3/4 : 00.860.981/4 : 00.920.922 3/40.880.941 1/4-0.910.723.753.751.76
FT    2 - 4 Stuttgart II14 vs SSV Ulm2 1/2 : 00.940.921/4 : 00.84-0.982 3/40.880.961 1/4-0.910.743.403.651.87
FT    0 - 2 FSV Frankfurt18 vs Offenbach1 1 : 00.81-0.951/4 : 0-0.940.802 3/40.930.9110.71-0.904.654.001.57
FT    1 - 4 Sonnenhof16 vs Koblenz11 0 : 00.960.900 : 00.950.912 1/20.880.9610.870.972.553.302.49
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - MIỀN NAM
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Offenbach 20 14 2 4 39 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 26 44
2. SSV Ulm 19 12 4 3 39 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 16 40
3. Mainz II 19 13 1 5 32 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 40
4. Elversberg 18 10 4 4 45 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 24 34
5. Homburg 20 10 4 6 28 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 34
6. TSV Steinbach 19 9 6 4 30 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 33
7. Bahlinger 17 9 2 6 17 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 29
8. Aalen 19 9 1 9 31 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 28
9. TSG Balingen 20 8 3 9 29 36 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 27
10. Hessen Kassel 19 7 4 8 26 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 25
11. Koblenz 20 6 6 8 23 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 24
12. Hoffenheim II 20 6 5 9 31 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 23
13. Astoria Walldorf 20 6 4 10 29 40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 22
14. Stuttgart II 19 5 5 9 27 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 20
15. Pirmasens 20 5 5 10 17 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 20
16. Sonnenhof 19 5 5 9 26 40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 20
17. Giessen 20 5 4 11 16 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -11 19
18. FSV Frankfurt 20 4 6 10 23 31 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 18
19. TSV Schott Mainz 18 3 3 12 14 27 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 12

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo