|   

LỊCH THI ĐẤU U19 NỮ CHÂU ÂU

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

U19 Nữ Châu Âu

(FB EUW19 gửi 8785)
FT    0 - 2 T.B.Nha U19 NữA-4 vs Na Uy U19 NữA-1 0 : 1 1/4-0.880.710 : 1/2-0.930.7730.970.851 1/40.980.841.494.154.80
FT    1 - 0 Đức U19 NữB-2 vs Đan Mạch U19 NữB-3 0 : 1 1/2-0.950.790 : 1/20.79-0.953 1/4-0.940.76   1.344.706.10
FT    3 - 1 Hà Lan U19 NữB-1 vs Italia U19 NữB-4 0 : 00.69-0.870 : 00.73-0.902 3/40.76-0.941 1/4-0.940.762.143.452.74
FT    2 - 2 Thụy Sỹ U19 NữA-3 vs Pháp U19 NữA-2 1 1/4 : 0-0.880.711/2 : 0-0.930.762 3/40.74-0.931 1/4-0.990.816.904.801.30
BẢNG XẾP HẠNG U19 NỮ CHÂU ÂU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Na Uy U19 Nữ 1 1 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 3
2. Pháp U19 Nữ 1 0 1 0 2 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
3. Thụy Sỹ U19 Nữ 1 0 1 0 2 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
4. T.B.Nha U19 Nữ 1 0 0 1 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 0
Bảng B
1. Hà Lan U19 Nữ 1 1 0 0 3 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 3
2. Đức U19 Nữ 1 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 3
3. Đan Mạch U19 Nữ 1 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 0
4. Italia U19 Nữ 1 0 0 1 1 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...