Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALGERIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALGERIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. CS Constantine 26 14 7 5 31 23 10 3 0 20 8 4 4 5 11 15 8 49
2. MC Alger 26 12 7 7 38 23 8 3 2 23 8 4 4 5 15 15 15 43
3. Hussein Dey 26 9 15 2 31 19 5 8 0 18 8 4 7 2 13 11 12 42
4. JS Saoura 26 12 6 8 28 21 10 3 0 21 3 2 3 8 7 18 7 42
5. MC Oran 26 11 8 7 36 30 7 4 2 19 8 4 4 5 17 22 6 41
6. USM Alger 26 10 9 7 35 26 5 4 4 20 15 5 5 3 15 11 9 39
7. ES Setif 26 10 9 7 30 21 9 2 2 23 10 1 7 5 7 11 9 39
8. USM Bel Abbes 26 10 5 11 29 30 6 2 5 17 15 4 3 6 12 15 -1 35
9. Paradou AC 26 10 5 11 25 26 7 3 3 15 10 3 2 8 10 16 -1 35
10. CR Belouizdad 26 6 13 7 18 22 4 7 2 9 6 2 6 5 9 16 -4 31
11. O Medea 26 6 12 8 18 22 5 6 2 11 6 1 6 6 7 16 -4 30
12. JS Kabylie 26 6 12 8 26 33 5 7 1 19 14 1 5 7 7 19 -7 30
13. Tadjenanet 26 8 6 12 26 34 7 3 3 16 10 1 3 9 10 24 -8 30
14. US Biskra 26 7 6 13 16 28 6 4 3 13 8 1 2 10 3 20 -12 27
15. El Harrach 26 6 7 13 23 31 4 4 5 15 14 2 3 8 8 17 -8 25
16. USM Blida 26 4 7 15 22 43 4 4 5 15 15 0 3 10 7 28 -21 19
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: