Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALGERIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Algeria

(FB ALGA gửi 8785)
87    1-0 US Biskra15 vs JS Saoura2 0 : 00.890.950 : 00.920.921 3/4-0.990.813/4-0.930.752.632.732.67
42    1-0 JS Kabylie13 vs USM Blida16 0 : 10.950.890 : 1/40.77-0.9320.81-0.993/40.860.961.473.705.80
44    0-0 CR Belouizdad11 vs El Harrach14 0 : 3/40.980.860 : 1/40.950.892-0.940.763/4-0.990.811.733.054.65
20/01   21h00 O Medea12 vs USM Bel Abbes7                
20/01   22h00 USM Alger6 vs Hussein Dey8                
20/01   22h00 MC Oran4 vs Paradou AC9                
20/01   22h00 CS Constantine1 vs Tadjenanet10                
21/01   01h00 ES Setif5 vs MC Alger3                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALGERIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. CS Constantine 16 9 5 2 23 15 6 2 0 14 6 3 3 2 9 9 8 32
2. JS Saoura 16 9 3 4 23 13 8 1 0 17 2 1 2 4 6 11 10 30
3. MC Alger 16 7 5 4 16 12 5 2 1 11 5 2 3 3 5 7 4 26
4. MC Oran 16 6 7 3 19 13 3 4 1 9 4 3 3 2 10 9 6 25
5. ES Setif 15 6 7 2 14 8 5 2 0 9 2 1 5 2 5 6 6 25
6. USM Alger 15 6 6 3 20 13 4 2 2 12 6 2 4 1 8 7 7 24
7. USM Bel Abbes 16 6 5 5 20 17 5 2 1 13 6 1 3 4 7 11 3 23
8. Hussein Dey 16 4 10 2 15 12 3 5 0 9 5 1 5 2 6 7 3 22
9. Paradou AC 16 6 4 6 14 14 5 2 1 8 3 1 2 5 6 11 0 22
10. Tadjenanet 16 4 6 6 16 19 4 3 1 11 5 0 3 5 5 14 -3 18
11. CR Belouizdad 16 3 9 4 11 16 2 5 1 6 4 1 4 3 5 12 -5 18
12. O Medea 16 3 8 5 11 14 3 4 1 8 5 0 4 4 3 9 -3 17
13. JS Kabylie 16 3 8 5 16 22 2 5 1 11 10 1 3 4 5 12 -6 17
14. El Harrach 16 3 4 9 14 21 2 3 3 8 8 1 1 6 6 13 -7 13
15. US Biskra 16 3 4 9 10 19 2 3 2 7 6 1 1 7 3 13 -9 13
16. USM Blida 16 1 5 10 13 27 1 3 4 11 14 0 2 6 2 13 -14 8
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: