|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALGERIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALGERIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. CS Constantine 30 16 9 5 36 26 11 4 0 22 9 5 5 5 14 17 10 57
2. JS Saoura 30 16 6 8 39 26 12 3 0 25 5 4 3 8 14 21 13 54
3. Hussein Dey 30 11 16 3 36 24 6 9 0 20 9 5 7 3 16 15 12 49
4. MC Oran 30 12 9 9 40 36 8 5 2 22 10 4 4 7 18 26 4 45
5. MC Alger 30 12 8 10 41 32 8 3 4 25 14 4 5 6 16 18 9 44
6. USM Alger 30 11 9 10 43 35 6 4 5 24 18 5 5 5 19 17 8 42
7. Paradou AC 30 12 6 12 35 30 9 3 3 24 12 3 3 9 11 18 5 42
8. ES Setif 30 10 10 10 35 30 9 3 3 24 12 1 7 7 11 18 5 40
9. USM Bel Abbes 30 12 7 11 32 31 7 3 5 18 15 5 4 6 14 16 1 37
10. Tadjenanet 30 10 7 13 32 42 8 4 3 20 13 2 3 10 12 29 -10 37
11. CR Belouizdad 30 7 15 8 23 27 5 7 3 12 9 2 8 5 11 18 -4 36
12. JS Kabylie 30 8 12 10 34 39 7 7 1 25 16 1 5 9 9 23 -5 36
13. O Medea 30 8 12 10 23 32 7 6 2 16 8 1 6 8 7 24 -9 36
14. US Biskra 30 9 7 14 23 30 8 4 3 19 8 1 3 11 4 22 -7 34
15. El Harrach 30 7 7 16 27 37 5 4 6 19 17 2 3 10 8 20 -10 28
16. USM Blida 30 5 8 17 28 50 4 5 6 18 19 1 3 11 10 31 -22 23
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...