|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALGERIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Algeria

(FB ALGA gửi 8785)
FT    1 - 1 MC Alger3 vs CR Belouizdad16                
FT    1 - 1 CA BB Arreridj11 vs USM Alger2 0 : 0-0.930.770 : 0-0.910.741 3/40.890.913/4-0.940.762.942.652.48
FT    0 - 3 MO Bejaia13 vs MC Oran10 0 : 1/20.960.880 : 1/4-0.890.722-0.890.693/4-0.990.811.902.904.00
FT    1 - 0 Paradou AC5 vs ES Setif9 0 : 1/4-0.930.760 : 00.76-0.9320.900.923/40.870.952.362.832.92
FT    0 - 0 Ain M'lila12 vs O Medea8                
FT    0 - 2 USM Bel Abbes14 vs JS Kabylie1                
22/01   23h45 MC Oran10 vs JS Saoura6                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALGERIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. JS Kabylie 17 10 5 2 23 9 6 2 1 13 7 4 3 1 10 2 14 35
2. USM Alger 17 10 4 3 31 15 6 1 1 20 6 4 3 2 11 9 16 34
3. MC Alger 18 7 7 4 20 19 3 3 3 10 12 4 4 1 10 7 1 28
4. CS Constantine 17 6 7 4 17 12 4 5 0 12 5 2 2 4 5 7 5 25
5. Paradou AC 18 6 6 6 22 17 6 1 2 16 6 0 5 4 6 11 5 24
6. JS Saoura 16 6 5 5 14 7 4 2 2 12 4 2 3 3 2 3 7 23
7. Hussein Dey 17 6 5 6 14 17 3 2 3 4 5 3 3 3 10 12 -3 23
8. O Medea 18 4 10 4 16 19 2 4 3 11 13 2 6 1 5 6 -3 22
9. ES Setif 16 6 3 7 15 14 3 2 3 10 7 3 1 4 5 7 1 21
10. MC Oran 17 5 6 6 20 20 3 4 1 11 7 2 2 5 9 13 0 21
11. CA BB Arreridj 17 4 7 6 13 16 3 4 1 8 4 1 3 5 5 12 -3 19
12. Ain M'lila 17 3 10 4 9 14 2 7 0 5 3 1 3 4 4 11 -5 19
13. MO Bejaia 18 4 7 7 17 28 2 4 3 6 9 2 3 4 11 19 -11 19
14. USM Bel Abbes 18 4 6 8 14 25 3 4 2 12 10 1 2 6 2 15 -11 18
15. Tadjenanet 17 4 5 8 19 26 4 2 3 8 6 0 3 5 11 20 -7 17
16. CR Belouizdad 18 3 7 8 14 20 2 3 4 7 9 1 4 4 7 11 -6 16
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...