bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALGERIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Algeria

(FB ALGA gửi 8785)
FT    3 - 0 USM Alger1 vs Ain M'lila11 0 : 3/40.71-0.880 : 1/40.73-0.902 1/40.890.931-0.950.771.493.755.40
FT    2 - 0 CS Constantine7 vs Paradou AC13 0 : 1/2-0.850.660 : 1/4-0.870.692-0.990.813/40.910.912.202.963.05
FT    2 - 0 JS Kabylie2 vs CR Belouizdad15 0 : 3/40.980.860 : 1/40.960.8820.960.863/40.840.981.673.204.85
FT    1 - 1 CA BB Arreridj10 vs MO Bejaia8 0 : 1/40.870.950 : 00.62-0.802-0.950.753/40.900.90   
FT    1 - 0 1 Tadjenanet14 vs JS Saoura6 0 : 00.78-0.940 : 00.80-0.962-0.990.813/40.920.902.382.942.77
FT    0 - 0 Hussein Dey4 vs USM Bel Abbes16 0 : 3/40.930.910 : 1/40.950.8920.81-0.993/40.79-0.971.663.254.70
FT    4 - 3 MC Oran9 vs MC Alger5 0 : 1/40.860.980 : 00.66-0.852 1/4-0.940.773/40.78-0.962.113.053.10
FT    2 - 2 O Medea12 vs ES Setif3 1/4 : 00.83-0.990 : 0-0.880.712-0.900.713/4-0.940.763.052.752.33
FT    5 - 1 USM Alger1 vs MO Bejaia8 0 : 1 1/4-0.960.800 : 1/2-0.920.752 1/40.850.971-0.900.711.394.006.50
FT    2 - 1 MC Alger5 vs CS Constantine7 0 : 1/20.841.000 : 1/4-0.930.762-0.940.763/40.980.841.832.944.20
19/10   00h00 USM Bel Abbes16 vs USM Alger1                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALGERIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. USM Alger 9 7 1 1 19 7 4 1 0 14 3 3 0 1 5 4 12 22
2. JS Kabylie 10 6 4 0 17 5 4 2 0 10 4 2 2 0 7 1 12 22
3. ES Setif 10 5 3 2 14 8 3 2 1 10 5 2 1 1 4 3 6 18
4. Hussein Dey 10 4 4 2 10 8 2 1 1 3 2 2 3 1 7 6 2 16
5. MC Alger 10 4 3 3 11 14 2 1 2 5 9 2 2 1 6 5 -3 15
6. JS Saoura 10 4 2 4 9 4 3 0 1 8 1 1 2 3 1 3 5 14
7. CS Constantine 10 3 4 3 9 7 3 2 0 8 2 0 2 3 1 5 2 13
8. MO Bejaia 10 3 4 3 13 15 1 1 2 3 4 2 3 1 10 11 -2 13
9. MC Oran 10 3 3 4 13 15 2 2 1 8 6 1 1 3 5 9 -2 12
10. CA BB Arreridj 9 2 5 2 7 8 1 3 0 3 1 1 2 2 4 7 -1 11
11. Ain M'lila 10 2 5 3 6 9 1 4 0 2 1 1 1 3 4 8 -3 11
12. O Medea 10 2 5 3 11 15 0 4 2 7 10 2 1 1 4 5 -4 11
13. Paradou AC 9 2 3 4 10 12 2 1 1 7 5 0 2 3 3 7 -2 9
14. Tadjenanet 10 2 2 6 12 16 2 0 3 6 6 0 2 3 6 10 -4 8
15. CR Belouizdad 10 1 3 6 5 13 1 1 4 2 7 0 2 2 3 6 -8 6
16. USM Bel Abbes 9 1 3 5 7 17 1 2 1 6 5 0 1 4 1 12 -10 6
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...