bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALGERIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Algeria

(FB ALGA gửi 8785)
FT    0 - 1 O Medea16 vs JS Saoura4 0 : 00.79-0.950 : 00.880.962 1/4-0.940.763/40.77-0.952.373.102.66
FT    2 - 0 1 ES Setif5 vs MO Bejaia14 0 : 00.64-0.830 : 00.78-0.942 1/40.940.881-0.870.672.203.002.98
FT    3 - 2 MC Oran11 vs Hussein Dey10 0 : 1 1/40.81-0.970 : 1/20.79-0.952 1/40.980.843/40.70-0.891.284.359.20
FT    3 - 0 Paradou AC3 vs Tadjenanet15 0 : 1 1/40.71-0.880 : 1/20.910.932 1/20.980.841-0.990.811.264.658.90
FT    1 - 3 CS Constantine8 vs USM Alger1 1/2 : 0-0.800.591/4 : 00.910.932 1/40.840.981-0.890.704.803.601.57
FT    2 - 0 JS Kabylie2 vs CA BB Arreridj9 0 : 1 3/4-0.930.760 : 3/40.950.892 1/21.000.8210.910.911.205.1011.00
FT    1 - 0 CR Belouizdad7 vs USM Bel Abbes13                
FT    4 - 2 MC Alger6 vs Ain M'lila12 0 : 3/40.81-0.970 : 1/40.850.992 1/40.840.981-0.890.701.563.604.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALGERIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. USM Alger 30 15 8 7 49 29 10 2 3 31 13 5 6 4 18 16 20 53
2. JS Kabylie 30 15 7 8 38 25 10 4 1 24 12 5 3 7 14 13 13 52
3. Paradou AC 30 14 6 10 38 24 11 1 3 27 9 3 5 7 11 15 14 48
4. JS Saoura 30 13 8 9 33 22 10 3 2 28 10 3 5 7 5 12 11 47
5. ES Setif 30 13 6 11 34 24 9 3 3 25 9 4 3 8 9 15 10 45
6. MC Alger 30 11 10 9 35 36 7 5 3 20 17 4 5 6 15 19 -1 43
7. CR Belouizdad 30 10 11 9 28 27 7 4 4 16 12 3 7 5 12 15 1 41
8. CS Constantine 30 10 10 10 30 24 7 7 1 19 9 3 3 9 11 15 6 40
9. CA BB Arreridj 30 9 10 11 22 24 8 5 2 17 7 1 5 9 5 17 -2 37
10. Hussein Dey 30 9 9 12 22 29 6 5 4 9 8 3 4 8 13 21 -7 36
11. MC Oran 30 8 12 10 33 38 6 7 2 20 15 2 5 8 13 23 -5 36
12. Ain M'lila 30 7 15 8 20 30 6 9 0 11 4 1 6 8 9 26 -10 36
13. USM Bel Abbes 30 9 8 13 24 39 7 5 3 17 15 2 3 10 7 24 -15 35
14. MO Bejaia 30 7 12 11 23 36 5 7 3 11 11 2 5 8 12 25 -13 33
15. Tadjenanet 30 7 10 13 26 38 7 5 3 13 7 0 5 10 13 31 -12 31
16. O Medea 30 7 10 13 21 31 5 4 6 14 16 2 6 7 7 15 -10 31
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...