|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARẬP XEUT

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Arập Xeut

(FB KSAA gửi 8785)
FT    2 - 2 Al Baten13 vs Al Fateh9 0 : 0-0.810.690 : 0-0.840.722 3/4-0.940.8010.79-0.932.823.552.17
FT    0 - 0 Al Faisaly (KSA)8 vs Al Shabab (KSA)4 0 : 0-0.920.790 : 0-0.950.832 1/20.85-0.9910.880.98   
FT    3 - 3 Ohud Medina15 vs Hazm11 0 : 1/40.79-0.920 : 1/4-0.830.702 1/40.82-0.961-0.930.782.043.35 
09/11  Hoãn Al Raed12 vs Al Taawon (KSA)7                
FT    0 - 2 Al Ahli (KSA)3 vs Al Qadisiya14 0 : 1 3/40.930.950 : 3/40.950.933 1/40.990.871 1/40.80-0.94   
FT    2 - 1 Al Feiha10 vs Al Ittihad (KSA)16                
FT    3 - 0 Al Hilal1 vs Al Wehda (KSA)5                
FT    1 - 2 Al Ettifaq6 vs Al Nasr (KSA)2                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Hilal 9 9 0 0 23 6 5 0 0 14 3 4 0 0 9 3 17 27
2. Al Nasr (KSA) 9 7 1 1 18 7 3 0 1 8 4 4 1 0 10 3 11 22
3. Al Ahli (KSA) 9 6 1 2 18 10 3 1 1 10 4 3 0 1 8 6 8 19
4. Al Shabab (KSA) 9 4 4 1 10 6 2 1 1 4 3 2 3 0 6 3 4 16
5. Al Wehda (KSA) 9 4 3 2 12 9 2 1 1 6 3 2 2 1 6 6 3 15
6. Al Ettifaq 9 4 2 3 17 16 3 2 1 12 5 1 0 2 5 11 1 14
7. Al Taawon (KSA) 8 3 3 2 17 9 1 1 0 6 4 2 2 2 11 5 8 12
8. Al Faisaly (KSA) 9 3 2 4 14 13 3 2 1 12 7 0 0 3 2 6 1 11
9. Al Fateh 9 2 4 3 12 13 1 1 2 5 5 1 3 1 7 8 -1 10
10. Al Feiha 9 3 1 5 11 17 2 1 2 8 10 1 0 3 3 7 -6 10
11. Hazm 9 2 3 4 9 15 2 1 0 5 3 0 2 4 4 12 -6 9
12. Al Raed 8 2 2 4 9 15 0 1 2 2 7 2 1 2 7 8 -6 8
13. Al Baten 9 2 2 5 9 19 1 1 4 5 14 1 1 1 4 5 -10 8
14. Al Qadisiya 9 2 1 6 9 14 0 1 3 0 6 2 0 3 9 8 -5 7
15. Ohud Medina 9 1 3 5 7 14 1 1 4 6 11 0 2 1 1 3 -7 6
16. Al Ittihad (KSA) 9 0 2 7 9 21 0 2 2 4 8 0 0 5 5 13 -12 2
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...