x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARẬP XEUT

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Arập Xeut

(FB KSA gửi 8785)
FT    1 - 1 Dhamak15 vs Al Hilal1 1 1/2 : 00.930.911/2 : 0-0.930.7730.840.981 1/40.840.987.105.001.28
FT    1 - 0 Al Ettifaq10 vs Al Shabab (KSA)8 0 : 00.841.000 : 00.850.993-0.980.801 1/4-0.960.782.283.602.48
FT    0 - 3 Al Feiha11 vs Abha9 0 : 1/20.910.930 : 1/4-0.960.802 3/40.870.951 1/4-0.920.731.903.553.20
FT    1 - 0 Al Taawon (KSA)6 vs Al Ahli (KSA)4 0 : 0-0.980.820 : 01.000.8430.970.851 1/4-0.990.812.503.652.25
FT    4 - 1 Al Nasr (KSA)2 vs Al Raed7 0 : 1 1/40.970.870 : 1/20.980.8630.890.931 1/40.960.861.404.455.40
FT    1 - 2 Al Ittihad (KSA)13 vs Al Wehda (KSA)3 0 : 1/2-0.990.830 : 1/4-0.920.7530.970.851 1/4-0.990.811.993.602.94
FT    0 - 1 Al Fateh14 vs Al Adalah16                
FT    2 - 2 Hazm12 vs Al Faisaly (KSA)5 1/4 : 0-0.950.850 : 0-0.870.753-0.970.851 1/4-0.940.823.203.502.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Hilal 22 15 6 1 52 19 9 1 1 29 9 6 5 0 23 10 33 51
2. Al Nasr (KSA) 22 13 6 3 40 16 5 4 1 18 7 8 2 2 22 9 24 45
3. Al Wehda (KSA) 22 13 0 9 35 28 8 0 3 18 9 5 0 6 17 19 7 39
4. Al Ahli (KSA) 22 11 4 7 36 25 7 2 2 22 11 4 2 5 14 14 11 37
5. Al Faisaly (KSA) 22 10 5 7 30 26 6 2 2 17 11 4 3 5 13 15 4 35
6. Al Taawon (KSA) 22 9 5 8 29 27 7 2 2 17 11 2 3 6 12 16 2 32
7. Al Raed 22 9 5 8 30 40 5 2 4 13 18 4 3 4 17 22 -10 32
8. Al Shabab (KSA) 22 9 4 9 28 30 6 2 4 20 15 3 2 5 8 15 -2 31
9. Abha 22 9 3 10 33 39 5 3 3 17 15 4 0 7 16 24 -6 30
10. Al Ettifaq 22 9 2 11 34 29 6 0 6 16 15 3 2 5 18 14 5 29
11. Al Feiha 22 7 6 9 27 32 5 2 5 18 20 2 4 4 9 12 -5 27
12. Hazm 22 6 6 10 30 41 3 4 5 18 22 3 2 5 12 19 -11 24
13. Al Ittihad (KSA) 22 6 5 11 30 33 3 2 6 18 17 3 3 5 12 16 -3 23
14. Al Fateh 22 4 7 11 27 37 2 4 4 13 16 2 3 7 14 21 -10 19
15. Dhamak 22 4 6 12 23 42 3 5 3 14 12 1 1 9 9 30 -19 18
16. Al Adalah 22 3 8 11 21 41 2 4 4 13 16 1 4 7 8 25 -20 17
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo