Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARẬP XEUT

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Arập Xeut

(FB KSAA gửi 8785)
FT    5 - 0 Ohud Medina14 vs Al Tai16                
FT    4 - 1 Al Raed13 vs Al Kawkab15                
FT    1 - 2 Al Tai16 vs Ohud Medina14 1/4 : 0-0.880.70   2 3/40.76-0.96   3.053.601.94
FT    0 - 1 Al Kawkab15 vs Al Raed13 1/4 : 0-0.780.60   2 3/40.78-0.98   3.503.601.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Hilal 26 16 8 2 47 23 9 4 0 22 10 7 4 2 25 13 24 56
2. Al Ahli (KSA) 26 16 7 3 59 26 10 3 0 37 10 6 4 3 22 16 33 55
3. Al Nasr (KSA) 26 12 8 6 47 34 8 3 2 24 17 4 5 4 23 17 13 44
4. Al Fateh 26 9 9 8 34 39 5 4 4 17 21 4 5 4 17 18 -5 36
5. Al Ettifaq 26 10 6 10 37 46 7 2 4 23 20 3 4 6 14 26 -9 36
6. Al Faisaly (KSA) 26 9 8 9 39 33 5 3 5 18 16 4 5 4 21 17 6 35
7. Al Taawon (KSA) 26 9 7 10 43 36 6 4 3 24 14 3 3 7 19 22 7 34
8. Al Feiha 26 8 10 8 36 40 6 4 3 22 19 2 6 5 14 21 -4 34
9. Al Ittihad (KSA) 26 8 9 9 34 41 2 7 4 17 22 6 2 5 17 19 -7 33
10. Al Shabab (KSA) 26 8 7 11 36 36 4 3 6 18 17 4 4 5 18 19 0 31
11. Al Baten 26 8 7 11 35 46 2 5 6 16 24 6 2 5 19 22 -11 31
12. Al Qadisiya 26 6 7 13 28 41 4 4 5 15 16 2 3 8 13 25 -13 25
13. Al Raed 26 5 9 12 43 53 3 5 5 19 26 2 4 7 24 27 -10 24
14. Ohud Medina 26 4 6 16 24 48 3 3 7 14 24 1 3 9 10 24 -24 18
15. Al Kawkab 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
16. Al Tai 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: