Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARẬP XEUT

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Arập Xeut

(FB KSAA gửi 8785)
FT    2 - 0 Al Ettifaq10 vs Al Raed14 0 : 1/4-0.920.73   30.75-0.95   3.702.272.43
FT    1 - 1 Al Ahli (KSA)1 vs Al Feiha13 0 : 1 3/4-0.830.64   3 1/40.78-0.98   4.951.326.10
FT    1 - 0 Al Qadisiya7 vs Al Taawon (KSA)9 0 : 1/4-0.960.860 : 00.78-0.892 3/40.970.9110.79-0.923.602.212.71
FT    1 - 1 Al Hilal2 vs Al Shabab (KSA)11                
FT    1 - 2 Al Fateh8 vs Al Ittihad (KSA)6 1/4 : 0-0.870.751/4 : 00.73-0.853-0.850.711 1/4-0.890.763.603.201.97
FT    1 - 3 Ohud Medina12 vs Al Faisaly (KSA)4 1/2 : 00.78-0.891/4 : 00.72-0.852 1/20.881.0010.84-0.963.352.872.12
04/12   21h40 Al Baten5 vs Al Nasr (KSA)3 1/2 : 00.67-0.85   2 3/40.930.87   3.452.772.13
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Ahli (KSA) 9 6 2 1 24 11 3 2 0 14 5 3 0 1 10 6 13 20
2. Al Hilal 8 6 2 0 15 9 4 1 0 8 4 2 1 0 7 5 6 20
3. Al Nasr (KSA) 9 4 4 1 19 11 1 2 1 7 7 3 2 0 12 4 8 16
4. Al Faisaly (KSA) 9 5 1 3 16 12 3 0 2 9 7 2 1 1 7 5 4 16
5. Al Baten 9 4 2 3 13 12 1 1 2 4 7 3 1 1 9 5 1 14
6. Al Ittihad (KSA) 10 3 4 3 15 16 0 4 1 5 7 3 0 2 10 9 -1 13
7. Al Qadisiya 10 3 4 3 10 12 2 3 0 5 3 1 1 3 5 9 -2 13
8. Al Fateh 9 3 3 3 9 13 2 1 2 6 8 1 2 1 3 5 -4 12
9. Al Taawon (KSA) 9 3 2 4 16 14 2 0 2 8 7 1 2 2 8 7 2 11
10. Al Ettifaq 10 3 2 5 13 17 2 0 3 8 9 1 2 2 5 8 -4 11
11. Al Shabab (KSA) 10 2 4 4 16 18 1 1 4 9 12 1 3 0 7 6 -2 10
12. Ohud Medina 10 2 2 6 9 17 1 1 2 4 7 1 1 4 5 10 -8 8
13. Al Feiha 9 1 4 4 11 16 1 1 2 5 8 0 3 2 6 8 -5 7
14. Al Raed 9 1 2 6 15 23 0 2 2 6 12 1 0 4 9 11 -8 5
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...