|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARẬP XEUT

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Arập Xeut

(FB KSAA gửi 8785)
FT    0 - 0 Al Fateh14 vs Dhamak16                
FT    1 - 2 Al Raed6 vs Al Ahli (KSA)3                
FT    2 - 2 Al Feiha10 vs Al Taawon (KSA)5 1/4 : 0-0.810.661/4 : 00.78-0.892 1/20.87-0.9910.86-0.983.203.452.02
FT    0 - 1 Al Ettifaq11 vs Al Nasr (KSA)1 1 : 00.88-0.981/4 : 0-0.900.792 3/40.910.971 1/4-0.880.754.804.101.55
FT    5 - 1 Al Wehda (KSA)4 vs Hazm13 0 : 1/20.76-0.880 : 1/4-0.930.832 1/2-0.990.8710.970.911.913.403.55
FT    0 - 1 1 Abha8 vs Al Faisaly (KSA)7 1/4 : 00.83-0.930 : 0-0.880.772 3/4-0.920.7910.82-0.942.843.252.29
FT    0 - 0 Al Shabab (KSA)9 vs Al Hilal2 1 : 00.87-0.971/4 : 0-0.900.792 3/40.76-0.891 1/4-0.880.744.804.051.55
FT    0 - 0 Al Ittihad (KSA)12 vs Al Adalah15 0 : 1 1/40.84-0.940 : 1/20.960.942 3/40.73-0.871 1/4-0.920.791.354.607.10
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Nasr (KSA) 15 10 3 2 24 6 4 2 1 11 3 6 1 1 13 3 18 33
2. Al Hilal 15 9 5 1 42 16 6 1 1 24 8 3 4 0 18 8 26 32
3. Al Ahli (KSA) 15 9 2 4 29 16 5 2 1 18 8 4 0 3 11 8 13 29
4. Al Wehda (KSA) 15 9 0 6 21 16 6 0 2 13 5 3 0 4 8 11 5 27
5. Al Taawon (KSA) 15 8 2 5 25 21 6 1 0 14 7 2 1 5 11 14 4 26
6. Al Raed 15 8 2 5 23 27 4 0 4 10 16 4 2 1 13 11 -4 26
7. Al Faisaly (KSA) 15 7 3 5 17 15 4 2 1 11 6 3 1 4 6 9 2 24
8. Abha 15 7 2 6 22 24 4 2 1 11 6 3 0 5 11 18 -2 23
9. Al Shabab (KSA) 15 6 4 5 15 15 3 2 3 9 8 3 2 2 6 7 0 22
10. Al Feiha 15 4 6 5 18 21 3 2 3 13 14 1 4 2 5 7 -3 18
11. Al Ettifaq 15 5 2 8 20 19 3 0 5 6 10 2 2 3 14 9 1 17
12. Al Ittihad (KSA) 15 4 3 8 19 24 2 2 4 11 12 2 1 4 8 12 -5 15
13. Hazm 15 4 3 8 20 29 2 1 4 11 15 2 2 4 9 14 -9 15
14. Al Fateh 15 2 4 9 19 29 1 3 3 8 11 1 1 6 11 18 -10 10
15. Al Adalah 15 2 4 9 16 31 2 2 3 12 13 0 2 6 4 18 -15 10
16. Dhamak 15 2 3 10 11 32 2 2 3 8 9 0 1 7 3 23 -21 9
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: