x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Australia

(FB AUSA gửi 8785)
FT    3 - 2 Wellington Phoenix9 vs Western United8 0 : 1/41.000.900 : 00.76-0.8831.000.881 1/4-0.970.852.253.803.00
FT    1 - 1 Newcastle Jets11 vs Perth Glory10 0 : 00.78-0.880 : 00.79-0.922 3/40.900.981 1/4-0.860.742.423.702.78
FT    3 - 1 Adelaide Utd3 vs Macarthur FC5 0 : 1/4-0.950.870 : 00.77-0.882 3/40.900.9810.70-0.852.313.702.90
FT    1 - 2 WS Wanderers6 vs Brisbane Roar7 0 : 00.87-0.990 : 00.881.002 3/40.980.9210.75-0.872.513.552.70
FT    1 - 0 Western United8 vs Central Coast2 1/4 : 00.83-0.950 : 0-0.930.802 3/40.900.9710.72-0.872.873.652.34
FT    7 - 0 Melbourne City1 vs Melb. Victory12 0 : 1 3/40.911.000 : 3/40.87-0.973 1/20.950.951 1/2-0.980.881.266.4011.00
FT    2 - 2 1 Sydney FC4 vs Adelaide Utd3 0 : 1-0.930.830 : 1/40.70-0.853 1/40.890.991 1/40.80-0.931.644.354.95
FT    2 - 2 Macarthur FC5 vs Newcastle Jets11 0 : 1/4-0.970.890 : 00.71-0.842 3/4-0.930.8310.78-0.892.293.603.05
18/04  Hoãn Central Coast2 vs Sydney FC4                
FT    1 - 3 Perth Glory10 vs Wellington Phoenix9 0 : 00.83-0.930 : 00.83-0.9530.950.931 1/4-0.970.852.403.702.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AUSTRALIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Melbourne City 16 10 1 5 38 18 6 0 1 22 7 4 1 4 16 11 20 31
2. Central Coast 17 9 3 5 27 20 5 2 2 15 11 4 1 3 12 9 7 30
3. Adelaide Utd 17 9 3 5 31 27 6 1 1 14 7 3 2 4 17 20 4 30
4. Sydney FC 17 7 6 4 23 16 4 4 2 11 9 3 2 2 12 7 7 27
5. Macarthur FC 18 8 3 7 23 26 3 3 3 14 13 5 0 4 9 13 -3 27
6. WS Wanderers 18 6 7 5 27 26 3 2 4 15 14 3 5 1 12 12 1 25
7. Brisbane Roar 15 6 5 4 21 17 2 3 2 10 8 4 2 2 11 9 4 23
8. Western United 15 7 2 6 24 22 5 2 1 13 7 2 0 5 11 15 2 23
9. Wellington Phoenix 17 6 3 8 29 27 3 2 5 17 16 3 1 3 12 11 2 21
10. Perth Glory 16 5 3 8 26 32 3 1 2 13 11 2 2 6 13 21 -6 18
11. Newcastle Jets 18 3 4 11 16 27 1 1 7 7 16 2 3 4 9 11 -11 13
12. Melb. Victory 16 3 2 11 15 42 2 0 6 9 21 1 2 5 6 21 -27 11
  Final Series   Final Series PlayOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo