|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Australia

(FB AUSA gửi 8785)
23/01  Hoãn Melb. Victory8 vs Perth Glory3                
FT    2 - 1 Wellington Phoenix4 vs Newcastle Jets11 0 : 3/40.88-0.960 : 1/40.84-0.9430.940.961 1/40.980.921.684.254.70
FT    0 - 3 1 Melb. Victory8 vs Sydney FC1 1/4 : 0-0.970.851/4 : 00.79-0.903-0.980.851 1/4-0.950.852.993.752.08
FT    0 - 1 Central Coast10 vs Brisbane Roar7 0 : 0-0.930.810 : 0-0.970.872 3/40.950.921 1/4-0.920.812.613.552.38
FT    0 - 0 Melbourne City2 vs Perth Glory3                
FT    3 - 4 Western United6 vs Adelaide Utd5 1/4 : 00.920.960 : 0-0.900.792 3/40.890.981 1/4-0.930.833.053.702.22
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AUSTRALIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Sydney FC 14 12 1 1 33 13 7 0 0 18 6 5 1 1 15 7 20 37
2. Melbourne City 15 8 3 4 29 22 5 1 2 14 11 3 2 2 15 11 7 27
3. Perth Glory 14 7 4 3 25 12 3 1 2 14 8 4 3 1 11 4 13 25
4. Wellington Phoenix 15 7 3 5 22 18 5 1 2 13 9 2 2 3 9 9 4 24
5. Adelaide Utd 14 7 0 7 24 24 4 0 3 12 10 3 0 4 12 14 0 21
6. Western United 15 6 2 7 23 22 3 1 5 14 15 3 1 2 9 7 1 20
7. Brisbane Roar 14 5 4 5 16 19 3 1 2 9 8 2 3 3 7 11 -3 19
8. Melb. Victory 15 4 3 8 17 22 2 3 3 9 9 2 0 5 8 13 -5 15
9. WS Wanderers 14 4 2 8 14 21 2 2 3 7 8 2 0 5 7 13 -7 14
10. Central Coast 14 4 1 9 13 25 3 1 3 8 11 1 0 6 5 14 -12 13
11. Newcastle Jets 14 2 3 9 13 31 1 2 3 6 10 1 1 6 7 21 -18 9
  Final Series   Final Series PlayOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: