bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BA LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Ba Lan

(FB POLA gửi 8785)
FT    2 - 1 Pogon Szczecin13 vs Wisla Krakow1 0 : 1/4-0.910.820 : 00.83-0.932 1/20.910.9710.881.002.313.402.79
FT    1 - 0 Arka Gdynia10 vs Lech Poznan7 1/4 : 00.91-0.990 : 0-0.850.722 1/20.940.9410.930.952.953.352.26
22/09   20h30 Cracovia Krakow16 vs Wisla Plock12 0 : 1/4-0.900.790 : 00.82-0.932 1/2-0.990.8710.940.942.353.302.68
22/09   23h00 Lechia GD2 vs Zaglebie Lubin5 0 : 1/4-0.970.870 : 00.76-0.882 1/40.81-0.931-0.960.842.223.352.83
23/09   01h30 Miedz Legnica9 vs Legia Wars.6 1/4 : 00.74-0.860 : 0-0.930.822 1/2-0.940.821-0.950.832.593.352.41
23/09   20h30 Slask Wroclaw15 vs Piast Gliwice4 0 : 1/40.89-0.990 : 1/4-0.870.752 1/20.970.9110.910.972.133.352.99
23/09   23h00 Gornik Zabrze11 vs Jagiellonia3 1/4 : 0-0.950.851/4 : 00.72-0.852 1/20.920.9610.930.953.053.402.08
24/09   23h00 Korona Kielce8 vs Zaglebie Sosno14 0 : 1/20.950.950 : 1/4-0.880.772 1/20.87-0.9910.87-0.991.943.503.35
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Wisla Krakow 9 5 2 2 18 9 3 2 0 11 4 2 0 2 7 5 9 17
2. Lechia GD 8 5 2 1 13 8 2 1 0 5 1 3 1 1 8 7 5 17
3. Jagiellonia 8 5 1 2 13 7 3 0 2 8 6 2 1 0 5 1 6 16
4. Piast Gliwice 8 5 1 2 13 9 3 0 1 7 5 2 1 1 6 4 4 16
5. Zaglebie Lubin 8 5 0 3 13 9 3 0 1 8 4 2 0 2 5 5 4 15
6. Legia Wars. 8 4 2 2 10 10 2 1 2 5 8 2 1 0 5 2 0 14
7. Lech Poznan 9 4 1 4 13 11 2 1 1 9 6 2 0 3 4 5 2 13
8. Korona Kielce 8 3 3 2 10 10 2 0 1 5 4 1 3 1 5 6 0 12
9. Miedz Legnica 8 3 2 3 11 12 2 1 1 5 4 1 1 2 6 8 -1 11
10. Arka Gdynia 9 2 4 3 8 9 1 2 1 4 5 1 2 2 4 4 -1 10
11. Gornik Zabrze 8 1 5 2 8 11 0 3 1 3 5 1 2 1 5 6 -3 8
12. Wisla Plock 8 1 4 3 12 13 0 2 3 6 10 1 2 0 6 3 -1 7
13. Pogon Szczecin 9 1 4 4 7 13 1 2 2 6 8 0 2 2 1 5 -6 7
14. Zaglebie Sosno 8 1 3 4 12 16 1 2 1 8 6 0 1 3 4 10 -4 6
15. Slask Wroclaw 8 1 3 4 8 13 1 1 2 3 3 0 2 2 5 10 -5 6
16. Cracovia Krakow 8 0 3 5 4 13 0 2 1 0 1 0 1 4 4 12 -9 3
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...