Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BA LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Ba Lan

(FB POLA gửi 8785)
FT    1 - 2 1 Nieciecza15 vs Slask Wroclaw12 0 : 1/20.91-0.990 : 1/4-0.930.822 1/20.930.9510.910.971.903.353.90
FT    0 - 1 Zaglebie Lubin8 vs Lech Poznan1 1/2 : 00.930.991/4 : 00.81-0.922 1/40.83-0.951-0.890.763.653.301.98
21/04   20h30 Piast Gliwice14 vs Pogon Szczecin13 0 : 00.84-0.930 : 00.84-0.942 1/40.910.971-0.900.772.463.202.78
21/04   22h59 Gornik Zabrze5 vs Wisla Plock4 0 : 1/4-0.900.810 : 00.80-0.912 1/20.960.9210.890.992.363.402.78
22/04   01h30 Korona Kielce6 vs Jagiellonia2 0 : 0-0.950.870 : 0-0.960.862 1/2-0.960.8411.000.882.703.252.47
22/04   20h30 Sandecja16 vs Arka Gdynia9 1/4 : 00.73-0.850 : 0-0.950.832 1/2-0.920.771-0.940.802.653.252.42
22/04   23h00 Wisla Krakow7 vs Legia Wars.3 1/4 : 00.84-0.960 : 0-0.900.782 1/2-0.940.801-0.970.832.803.352.25
23/04   23h00 Lechia GD11 vs Cracovia Krakow10 0 : 1/40.970.910 : 1/4-0.840.722 1/20.930.9310.930.932.213.402.83
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Lech Poznan 30 15 10 5 49 23 12 3 0 35 8 3 7 5 14 15 26 55
2. Jagiellonia 30 16 6 8 45 36 9 3 3 26 15 7 3 5 19 21 9 54
3. Legia Wars. 30 17 3 10 43 31 11 1 3 25 11 6 2 7 18 20 12 54
4. Wisla Plock 30 15 4 11 42 35 9 1 5 23 13 6 3 6 19 22 7 49
5. Gornik Zabrze 30 12 11 7 56 46 7 7 1 31 20 5 4 6 25 26 10 47
6. Korona Kielce 30 11 12 7 44 37 9 3 3 24 16 2 9 4 20 21 7 45
7. Wisla Krakow 30 12 8 10 41 36 7 3 5 21 16 5 5 5 20 20 5 44
8. Zaglebie Lubin 30 10 13 7 39 33 7 6 2 23 13 3 7 5 16 20 6 43
9. Arka Gdynia 30 10 10 10 38 32 7 6 2 23 9 3 4 8 15 23 6 40
10. Cracovia Krakow 30 10 9 11 40 40 5 7 3 23 23 5 2 8 17 17 0 39
11. Lechia GD 30 7 10 13 39 51 4 5 6 25 30 3 5 7 14 21 -12 31
12. Slask Wroclaw 30 7 10 13 35 48 7 6 2 21 14 0 4 11 14 34 -13 31
13. Pogon Szczecin 30 8 7 15 34 48 4 5 6 20 23 4 2 9 14 25 -14 31
14. Piast Gliwice 30 6 12 12 28 38 3 6 6 11 16 3 6 6 17 22 -10 30
15. Nieciecza 30 7 8 15 32 52 6 3 6 20 23 1 5 9 12 29 -20 29
16. Sandecja 30 4 13 13 27 46 2 8 5 13 18 2 5 8 14 28 -19 25
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: