|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BA LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Ba Lan

(FB POLA gửi 8785)
FT    2 - 4 1 LKS Lodz16 vs Wisla Krakow15 0 : 1/40.85-0.930 : 1/4-0.840.712 3/40.970.911 1/4-0.870.732.083.503.15
FT    1 - 1 Lech Poznan5 vs Arka Gdynia13 0 : 3/40.86-0.940 : 1/40.81-0.922 3/40.990.8910.75-0.881.624.054.55
FT    2 - 0 Cracovia Krakow2 vs Slask Wroclaw4 0 : 00.83-0.920 : 00.80-0.912 1/4-0.990.871-0.880.752.363.252.85
FT    0 - 1 Pogon Szczecin3 vs Korona Kielce14 0 : 1/2-0.950.870 : 1/4-0.930.8220.890.993/40.78-0.912.053.153.60
FT    2 - 1 Zaglebie Lubin10 vs Legia Wars.1 1/2 : 00.920.991/4 : 00.82-0.932 3/40.890.991 1/4-0.880.743.353.651.98
FT    0 - 3 Lechia GD7 vs Rakow Czestochowa11 0 : 3/4-0.930.840 : 1/41.000.902 1/20.920.9610.900.981.803.604.10
FT    2 - 1 Wisla Plock8 vs Piast Gliwice6 0 : 0-0.930.850 : 00.990.912 1/2-0.950.831-0.980.862.623.352.50
FT    3 - 0 Gornik Zabrze12 vs Jagiellonia9 0 : 00.930.980 : 00.940.962 1/20.86-0.9810.86-0.982.493.452.58
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Legia Wars. 20 12 2 6 40 20 7 1 2 27 8 5 1 4 13 12 20 38
2. Cracovia Krakow 20 11 3 6 29 16 8 1 2 19 6 3 2 4 10 10 13 36
3. Pogon Szczecin 20 10 5 5 22 16 5 2 3 12 8 5 3 2 10 8 6 35
4. Slask Wroclaw 20 9 7 4 27 21 5 4 1 18 15 4 3 3 9 6 6 34
5. Lech Poznan 20 8 7 5 33 20 4 3 3 18 9 4 4 2 15 11 13 31
6. Piast Gliwice 20 9 4 7 22 21 6 2 2 13 9 3 2 5 9 12 1 31
7. Lechia GD 20 8 6 6 23 22 4 4 3 13 11 4 2 3 10 11 1 30
8. Wisla Plock 20 9 3 8 25 32 6 2 2 16 10 3 1 6 9 22 -7 30
9. Jagiellonia 20 8 5 7 31 26 6 1 3 18 10 2 4 4 13 16 5 29
10. Zaglebie Lubin 20 8 4 8 31 28 5 3 2 19 11 3 1 6 12 17 3 28
11. Rakow Czestochowa 20 9 1 10 24 29 6 0 4 14 12 3 1 6 10 17 -5 28
12. Gornik Zabrze 20 5 8 7 24 27 5 4 1 17 9 0 4 6 7 18 -3 23
13. Arka Gdynia 20 5 6 9 17 28 2 5 2 7 9 3 1 7 10 19 -11 21
14. Korona Kielce 20 6 3 11 12 24 4 1 5 8 8 2 2 6 4 16 -12 21
15. Wisla Krakow 20 5 2 13 22 35 4 0 5 11 8 1 2 8 11 27 -13 17
16. LKS Lodz 20 4 2 14 20 37 3 1 6 13 16 1 1 8 7 21 -17 14
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: