bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BA LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Ba Lan

(FB POLA gửi 8785)
20/07   00h00 Arka Gdynia15 vs Jagiellonia6 0 : 0-0.920.810 : 0-0.940.842 1/20.890.9910.87-0.992.733.452.36
20/07   02h30 LKS Lodz  vs Lechia GD2 1/4 : 0-0.960.861/4 : 00.70-0.832 1/2-0.940.821-0.990.873.103.352.16
20/07   21h00 Rakow Czestochowa  vs Korona Kielce10 0 : 1/4-0.910.800 : 00.76-0.882 1/40.84-0.961-0.930.812.353.302.85
20/07   23h30 Wisla Krakow9 vs Slask Wroclaw13 0 : 00.950.950 : 00.940.962 1/2-0.970.851-0.980.862.543.352.57
21/07   02h00 Piast Gliwice3 vs Lech Poznan7 0 : 00.990.910 : 00.960.942 1/2-0.980.861-0.980.862.613.352.52
21/07   21h00 Zaglebie Lubin5 vs Cracovia Krakow4 0 : 00.81-0.920 : 00.80-0.912 1/2-0.960.841-0.980.862.393.302.78
21/07   23h30 Legia Wars.1 vs Pogon Szczecin8 0 : 3/40.86-0.960 : 1/40.83-0.932 1/20.890.9910.85-0.971.623.854.90
23/07   00h00 Wisla Plock14 vs Gornik Zabrze12                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Legia Wars. 30 18 6 6 48 31 9 3 3 27 15 9 3 3 21 16 17 60
2. Lechia GD 30 17 9 4 45 25 11 4 0 29 10 6 5 4 16 15 20 60
3. Piast Gliwice 30 15 8 7 47 31 11 3 1 28 8 4 5 6 19 23 16 53
4. Cracovia Krakow 30 14 6 10 39 34 9 4 2 20 11 5 2 8 19 23 5 48
5. Zaglebie Lubin 30 14 5 11 48 38 6 4 5 23 18 8 1 6 25 20 10 47
6. Jagiellonia 30 13 8 9 45 41 7 3 5 22 25 6 5 4 23 16 4 47
7. Lech Poznan 30 13 4 13 41 40 9 1 5 24 19 4 3 8 17 21 1 43
8. Pogon Szczecin 30 12 7 11 44 42 8 4 3 26 17 4 3 8 18 25 2 43
9. Wisla Krakow 30 12 6 12 55 48 7 5 3 30 19 5 1 9 25 29 7 42
10. Korona Kielce 30 10 10 10 35 44 5 6 4 19 20 5 4 6 16 24 -9 40
11. Miedz Legnica 30 8 8 14 30 52 6 3 6 17 28 2 5 8 13 24 -22 32
12. Gornik Zabrze 30 7 10 13 36 49 3 6 6 17 22 4 4 7 19 27 -13 31
13. Slask Wroclaw 30 8 7 15 35 37 5 3 7 15 14 3 4 8 20 23 -2 31
14. Wisla Plock 30 7 9 14 40 49 4 3 8 16 23 3 6 6 24 26 -9 30
15. Arka Gdynia 30 6 11 13 39 44 3 5 7 20 25 3 6 6 19 19 -5 29
16. Zaglebie Sosno 30 6 6 18 41 63 5 3 7 28 33 1 3 11 13 30 -22 24
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...