|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BA LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Ba Lan

(FB POLA gửi 8785)
FT    3 - 1 Pogon Szczecin6 vs Gornik Zabrze14 0 : 3/40.970.950 : 1/40.901.002 3/40.990.8910.77-0.901.743.704.25
FT    4 - 0 Piast Gliwice5 vs Lech Poznan7 0 : 1/4-0.930.840 : 00.82-0.932 1/40.950.933/40.74-0.882.343.053.05
FT    1 - 0 Jagiellonia3 vs Wisla Plock15 0 : 3/4-0.910.820 : 1/4-0.970.872 1/20.890.9910.87-0.991.833.603.90
FT    3 - 2 Zaglebie Sosno16 vs Arka Gdynia11 0 : 00.87-0.950 : 00.88-0.982 1/20.87-0.9910.79-0.922.443.402.66
FT    0 - 0 Korona Kielce4 vs Lechia GD1 0 : 1/4-0.900.810 : 00.81-0.922 1/4-0.960.841-0.870.732.423.052.94
FT    3 - 0 Zaglebie Lubin10 vs Miedz Legnica13 0 : 1/20.940.980 : 1/4-0.950.852 1/20.86-0.9810.890.991.933.503.60
FT    0 - 2 1 Legia Wars.2 vs Cracovia Krakow8 0 : 1-0.920.830 : 1/40.80-0.912 1/4-0.990.871-0.900.771.553.955.50
FT    1 - 0 Wisla Krakow9 vs Slask Wroclaw12 1/4 : 00.84-0.930 : 0-0.900.792 1/2-0.970.8510.970.912.953.302.28
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Lechia GD 22 13 7 2 36 18 8 3 0 24 9 5 4 2 12 9 18 46
2. Legia Wars. 22 12 6 4 35 22 5 3 3 18 14 7 3 1 17 8 13 42
3. Jagiellonia 22 11 6 5 38 29 6 2 4 17 19 5 4 1 21 10 9 39
4. Korona Kielce 22 9 8 5 27 24 5 4 2 16 11 4 4 3 11 13 3 35
5. Piast Gliwice 22 9 7 6 32 25 7 3 1 19 7 2 4 5 13 18 7 34
6. Pogon Szczecin 22 10 4 8 32 27 8 2 2 23 11 2 2 6 9 16 5 34
7. Lech Poznan 22 10 3 9 33 29 6 1 3 18 12 4 2 6 15 17 4 33
8. Cracovia Krakow 22 9 6 7 24 22 5 4 2 11 7 4 2 5 13 15 2 33
9. Wisla Krakow 22 9 5 8 34 31 5 4 2 19 12 4 1 6 15 19 3 32
10. Zaglebie Lubin 22 9 3 10 36 33 4 2 5 17 15 5 1 5 19 18 3 30
11. Arka Gdynia 22 6 7 9 33 33 3 3 4 17 18 3 4 5 16 15 0 25
12. Slask Wroclaw 22 5 6 11 29 31 3 2 6 11 13 2 4 5 18 18 -2 21
13. Miedz Legnica 22 5 6 11 21 41 3 3 5 10 22 2 3 6 11 19 -20 21
14. Gornik Zabrze 22 4 8 10 26 40 2 6 3 14 16 2 2 7 12 24 -14 20
15. Wisla Plock 22 4 8 10 30 39 2 3 6 11 18 2 5 4 19 21 -9 20
16. Zaglebie Sosno 22 3 6 13 27 49 3 3 5 19 25 0 3 8 8 24 -22 15
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...