bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Bulgary

(FB BULA gửi 8785)
FT    2 - 2 Vereya14 vs Botev Vratsa11 1/4 : 00.970.891/4 : 00.71-0.8720.860.983/40.79-0.953.203.102.14
20/10   19h00 Slavia Sofia9 vs Septemvri Sofia13 0 : 1-0.890.740 : 1/40.81-0.952 1/2-0.970.811-0.990.831.583.655.10
20/10   21h15 Botev Plovdiv5 vs Cherno More8 0 : 1/2-0.870.710 : 1/4-0.850.682 1/4-0.990.831-0.870.692.093.303.15
21/10   00h00 Ludogorets2 vs Levski Sofia1 0 : 3/40.980.880 : 1/41.000.862 1/2-0.930.761-0.940.781.743.504.15
21/10   21h30 Dunav Ruse12 vs Lok. Plovdiv6                
22/10   00h00 Cska Sofia3 vs Etar7                
23/10   00h00 Vitosha Bistritsa10 vs Beroe4                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BULGARY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Levski Sofia 11 9 1 1 19 6 4 1 0 11 3 5 0 1 8 3 13 28
2. Ludogorets 11 8 2 1 22 8 5 0 1 12 4 3 2 0 10 4 14 26
3. Cska Sofia 11 8 1 2 21 4 5 0 1 14 3 3 1 1 7 1 17 25
4. Beroe 11 5 5 1 14 6 4 1 0 9 2 1 4 1 5 4 8 20
5. Botev Plovdiv 11 5 2 4 15 9 2 1 3 8 6 3 1 1 7 3 6 17
6. Lok. Plovdiv 11 5 2 4 11 10 2 1 2 6 6 3 1 2 5 4 1 17
7. Etar 11 4 3 4 11 11 2 2 1 5 4 2 1 3 6 7 0 15
8. Cherno More 11 4 3 4 16 21 3 1 2 9 10 1 2 2 7 11 -5 15
9. Slavia Sofia 11 3 4 4 10 11 1 3 2 3 4 2 1 2 7 7 -1 13
10. Vitosha Bistritsa 11 4 1 6 9 15 2 1 3 5 9 2 0 3 4 6 -6 13
11. Botev Vratsa 12 3 3 6 11 21 1 1 3 3 8 2 2 3 8 13 -10 12
12. Dunav Ruse 11 2 2 7 13 23 2 1 2 9 8 0 1 5 4 15 -10 8
13. Septemvri Sofia 11 1 1 9 8 20 0 0 5 2 12 1 1 4 6 8 -12 4
14. Vereya 12 0 4 8 7 22 0 4 3 4 8 0 0 5 3 14 -15 4

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...