|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Bulgary

(FB BULA gửi 8785)
FT    2 - 1 2 Vitosha Bistritsa3 vs Dunav Ruse11 1 1/4 : 00.77-0.920 : 0-0.870.712 1/4-0.880.713/40.79-0.952.883.002.36
FT    2 - 1 Cherno More2 vs Botev Vratsa10 0 : 11.000.860 : 1/40.72-0.882 1/4-0.990.833/40.71-0.881.513.755.80
FT    1 - 0 Ludogorets5 vs Etar12 0 : 2 1/40.910.950 : 11.000.863 1/2-0.880.711 1/2-0.930.761.107.7015.50
FT    0 - 1 Botev Plovdiv13 vs Levski Sofia4 0 : 1/4-0.830.660 : 00.83-0.972 1/40.960.883/40.71-0.882.483.102.66
FT    1 - 1 Slavia Sofia6 vs Beroe7 1/4 : 00.970.891/4 : 00.69-0.852 1/4-0.970.813/40.73-0.903.153.202.14
FT    2 - 0 Cska Sofia1 vs Lok. Plovdiv14 0 : 1 3/41.000.860 : 3/40.950.912 1/20.880.9610.850.991.215.4011.50
24/07   00h30 Vereya9 vs Septemvri Sofia8                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BULGARY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Cska Sofia 1 1 0 0 2 0 1 0 0 2 0 0 0 0 0 0 2 3
2. Cherno More 1 1 0 0 2 1 1 0 0 2 1 0 0 0 0 0 1 3
3. Vitosha Bistritsa 1 1 0 0 2 1 1 0 0 2 1 0 0 0 0 0 1 3
4. Levski Sofia 1 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 1 3
5. Ludogorets 1 1 0 0 1 0 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 1 3
6. Slavia Sofia 1 0 1 0 1 1 0 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 1
7. Beroe 1 0 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 1 0 1 1 0 1
8. Septemvri Sofia 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
9. Vereya 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10. Botev Vratsa 1 0 0 1 1 2 0 0 0 0 0 0 0 1 1 2 -1 0
11. Dunav Ruse 1 0 0 1 1 2 0 0 0 0 0 0 0 1 1 2 -1 0
12. Etar 1 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1 -1 0
13. Botev Plovdiv 1 0 0 1 0 1 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 -1 0
14. Lok. Plovdiv 1 0 0 1 0 2 0 0 0 0 0 0 0 1 0 2 -2 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...