bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Bulgary

(FB BULA gửi 8785)
FT    1 - 0 Cherno More6 vs Botev Plovdiv4 0 : 3/4-0.980.840 : 1/40.920.942 1/20.82-0.9810.890.951.783.603.80
FT    1 - 1 2 Ludogorets1 vs Levski Sofia3 0 : 10.76-0.910 : 1/40.71-0.872 3/4-0.960.8010.890.951.434.156.10
FT    0 - 1 Dunav Ruse13 vs Septemvri Sofia12 0 : 1/40.900.940 : 1/4-0.920.752 1/40.910.911-0.970.792.143.053.05
FT    1 - 0 Slavia Sofia9 vs Etar7 0 : 00.80-0.940 : 00.83-0.972 1/4-0.990.833/40.73-0.902.452.982.81
FT    0 - 2 Botev Plovdiv4 vs Ludogorets1 1 1/4 : 00.910.931/2 : 00.890.952 1/20.71-0.9010.79-0.976.104.251.38
FT    0 - 2 1 Levski Sofia3 vs Cska Sofia2 1/4 : 00.930.910 : 0-0.910.7420.76-0.943/40.830.993.102.952.19
FT    0 - 0 Cherno More6 vs Beroe5 0 : 1/40.81-0.970 : 1/4-0.870.692 1/40.890.933/40.66-0.862.063.153.15
FT    2 - 3 Septemvri Sofia12 vs Dunav Ruse13 0 : 1/4-0.930.770 : 00.71-0.882 1/40.950.871-0.900.712.283.102.76
FT    2 - 0 Etar7 vs Slavia Sofia9 0 : 3/40.970.890 : 1/40.950.912-0.990.833/40.850.991.693.205.10
25/05   00h00 Beroe5 vs Levski Sofia3                
25/05   00h00 Cska Sofia2 vs Botev Plovdiv4                
25/05   00h00 Ludogorets1 vs Cherno More6                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BULGARY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ludogorets 26 19 5 2 53 14 11 1 1 29 6 8 4 1 24 8 39 62
2. Cska Sofia 26 18 3 5 47 14 11 1 1 32 7 7 2 4 15 7 33 57
3. Levski Sofia 26 17 3 6 51 24 9 2 2 30 11 8 1 4 21 13 27 54
4. Botev Plovdiv 26 13 6 7 39 21 8 2 3 25 9 5 4 4 14 12 18 45
5. Beroe 26 12 6 8 32 23 9 2 2 22 6 3 4 6 10 17 9 42
6. Cherno More 26 12 6 8 36 34 9 2 2 19 12 3 4 6 17 22 2 42
7. Etar 26 12 4 10 30 27 8 2 3 20 12 4 2 7 10 15 3 40
8. Lok. Plovdiv 26 10 5 11 32 28 6 1 6 20 15 4 4 5 12 13 4 35
9. Slavia Sofia 26 9 6 11 28 31 5 4 4 15 12 4 2 7 13 19 -3 33
10. Botev Vratsa 26 9 4 13 29 40 6 1 6 15 15 3 3 7 14 25 -11 31
11. Vitosha Bistritsa 26 7 4 15 17 39 4 3 6 11 18 3 1 9 6 21 -22 25
12. Septemvri Sofia 26 6 3 17 23 52 4 2 7 12 22 2 1 10 11 30 -29 21
13. Dunav Ruse 26 5 5 16 25 47 5 4 4 17 15 0 1 12 8 32 -22 20
14. Vereya 26 0 6 20 12 60 0 6 7 9 18 0 0 13 3 42 -48 6

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...