x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG COSTA RICA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Costa Rica

(FB CRCA gửi 8785)
17/10  Hoãn Jicaral Sercoba10 vs San Carlos11 0 : 0-0.990.810 : 00.990.832 1/40.801.001-0.990.792.663.052.40
FT    0 - 0 1 Herediano1 vs Alajuelense2 0 : 0-0.960.780 : 00.940.882 1/20.920.8810.840.962.583.202.37
18/10   00h00 Municipal Grecia4 vs Dep. Saprissa3 1/4 : 00.900.921/4 : 00.64-0.852 3/40.78-0.9810.71-0.902.773.452.13
18/10   03h00 Guanacasteca8 vs Santos Guapiles5 0 : 00.960.860 : 00.950.872 1/20.880.9210.840.962.483.352.37
18/10   04h00 Guadalupe FC9 vs Perez Zeledon12 0 : 1/40.80-0.960 : 1/4-0.880.702 1/20.930.8910.890.932.043.303.05
19/10   09h00 Cartagines6 vs Sporting (CRC)7 0 : 1/40.890.870 : 00.67-0.922 3/40.980.7810.75-0.992.093.452.83
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG COSTA RICA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Herediano 16 10 1 5 24 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 31
2. Alajuelense 16 7 4 5 29 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 25
3. Dep. Saprissa 15 7 3 5 30 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 24
4. Municipal Grecia 15 7 3 5 22 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 24
5. Santos Guapiles 15 6 5 4 26 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 23
6. Cartagines 15 7 2 6 21 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 23
7. Sporting (CRC) 15 5 6 4 24 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 21
8. Guanacasteca 15 5 5 5 16 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 20
9. Guadalupe FC 15 3 7 5 15 24 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 16
10. Jicaral Sercoba 15 3 6 6 14 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 15
11. San Carlos 15 2 8 5 17 23 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 14
12. Perez Zeledon 15 1 6 8 9 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13 9

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo