bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HUNGARY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Hungary

(FB HUNA gửi 8785)
FT    0 - 1 Puskas Akademia7 vs Debreceni3 0 : 1/40.910.950 : 00.69-0.852 1/20.930.9110.83-0.992.163.352.96
FT    4 - 0 Videoton2 vs Varda SE9 0 : 1 1/2-0.920.750 : 3/4-0.900.742 3/40.850.971 1/4-0.900.72   
FT    3 - 2 Budapest Honved4 vs Haladas12 1 0 : 1/20.950.910 : 1/4-0.950.812 1/20.910.9310.910.931.943.453.40
FT    3 - 1 Mezokovesd-Zsory6 vs Paksi8 0 : 00.81-0.950 : 00.84-0.982 1/2-0.970.811-0.980.822.353.352.65
FT    4 - 1 Ferencvaros1 vs Diosgyori10 0 : 1 1/40.73-0.880 : 1/20.82-0.962 3/40.68-0.861 1/4-0.970.811.315.007.40
FT    0 - 2 2 Ujpest5 vs MTK Budapest11 0 : 1/2-0.960.800 : 1/4-0.860.702 1/21.000.8210.940.882.013.303.10
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ferencvaros 33 23 5 5 72 27 14 3 0 45 12 9 2 5 27 15 45 74
2. Videoton 33 18 7 8 53 37 11 2 3 27 17 7 5 5 26 20 16 61
3. Debreceni 33 14 9 10 44 39 11 4 2 30 16 3 5 8 14 23 5 51
4. Budapest Honved 33 13 10 10 46 38 9 4 4 31 22 4 6 6 15 16 8 49
5. Ujpest 33 12 12 9 38 28 8 7 2 20 8 4 5 7 18 20 10 48
6. Mezokovesd-Zsory 33 12 8 13 45 40 9 3 4 28 15 3 5 9 17 25 5 44
7. Puskas Akademia 33 11 7 15 36 45 9 4 4 22 17 2 3 11 14 28 -9 40
8. Paksi 33 9 12 12 33 46 7 6 4 22 21 2 6 8 11 25 -13 39
9. Varda SE 33 10 8 15 36 48 5 5 6 19 21 5 3 9 17 27 -12 38
10. Diosgyori 33 10 8 15 36 57 8 4 4 20 16 2 4 11 16 41 -21 38
11. MTK Budapest 33 10 4 19 42 56 5 2 9 19 26 5 2 10 23 30 -14 34
12. Haladas 33 8 6 19 31 51 5 4 7 18 20 3 2 12 13 31 -20 30
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...