|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HUNGARY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Hungary

(FB HUNA gửi 8785)
FT    2 - 0 Mezokovesd-Zsory7 vs Puskas Akademia11                
FT    0 - 2 1 Haladas12 vs Debreceni3 1/2 : 00.71-0.871/4 : 00.62-0.812 1/2-0.970.8110.980.862.953.352.16
FT    1 - 0 Varda SE10 vs MTK Budapest6 3/4 : 00.73-0.881/4 : 00.890.972 1/20.870.9710.860.983.603.551.85
FT    1 - 2 Paksi8 vs Diosgyori9 0 : 1/21.000.860 : 1/4-0.870.712 1/2-0.870.691-0.930.761.993.103.60
FT    2 - 2 1 Budapest Honved5 vs Ujpest4 1/4 : 00.77-0.920 : 0-0.950.812 1/4-0.970.813/40.71-0.882.763.152.39
FT    2 - 1 Videoton2 vs Ferencvaros1 1/4 : 00.84-0.980 : 0-0.850.692 1/4-0.990.831-0.920.753.003.052.26
FT    2 - 1 Debreceni3 vs Ferencvaros1 3/4 : 00.930.931/4 : 00.970.892 1/2-0.940.7810.890.954.353.551.70
FT    1 - 2 Haladas12 vs Mezokovesd-Zsory7 0 : 00.970.890 : 00.990.872 1/40.980.861-0.900.732.663.002.55
FT    0 - 0 Varda SE10 vs Paksi8 0 : 00.78-0.930 : 00.82-0.9620.81-0.973/40.76-0.932.472.912.85
FT    0 - 1 Puskas Akademia11 vs Ujpest4 1/4 : 00.890.970 : 0-0.850.6920.990.853/40.860.983.202.922.24
FT    2 - 1 Diosgyori9 vs Budapest Honved5 0 : 01.000.860 : 0-0.970.832 1/40.860.983/40.69-0.872.663.102.49
FT    1 - 3 MTK Budapest6 vs Videoton2 1/4 : 00.880.980 : 0-0.870.712 1/2-0.970.8110.990.852.963.202.23
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ferencvaros 21 13 4 4 39 18 7 3 0 21 9 6 1 4 18 9 21 43
2. Videoton 21 13 4 4 38 18 6 1 2 16 9 7 3 2 22 9 20 43
3. Debreceni 21 9 7 5 27 23 6 4 1 18 10 3 3 4 9 13 4 34
4. Ujpest 21 8 9 4 23 15 5 4 1 11 5 3 5 3 12 10 8 33
5. Budapest Honved 21 9 5 7 24 19 6 2 2 17 10 3 3 5 7 9 5 32
6. MTK Budapest 21 9 3 9 32 32 4 2 5 15 16 5 1 4 17 16 0 30
7. Mezokovesd-Zsory 21 7 7 7 30 28 5 2 3 16 10 2 5 4 14 18 2 28
8. Paksi 21 6 9 6 25 27 4 4 3 16 16 2 5 3 9 11 -2 27
9. Diosgyori 21 6 6 9 23 32 4 4 3 13 14 2 2 6 10 18 -9 24
10. Varda SE 21 6 5 10 20 35 4 3 4 14 15 2 2 6 6 20 -15 23
11. Puskas Akademia 21 5 3 13 21 31 5 2 4 11 10 0 1 9 10 21 -10 18
12. Haladas 21 2 4 15 15 39 2 2 7 9 16 0 2 8 6 23 -24 10
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...