x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HUNGARY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Hungary

(FB HUNA gửi 8785)
FT    1 - 1 Zalaegerzseg6 vs MOL Fehervar FC2 0 : 00.861.000 : 00.930.933 1/40.930.911 1/40.841.002.313.752.49
FT    1 - 1 Debreceni10 vs Paksi9                
FT    5 - 0 Ujpest7 vs Kaposvar12                
FT    0 - 2 Diosgyori11 vs Varda SE8 1/4 : 00.890.970 : 0-0.870.712 3/4-0.940.7810.860.983.352.862.20
FT    1 - 0 Ferencvaros1 vs Mezokovesdi SE4 0 : 3/4-0.980.840 : 1/40.940.922 3/40.71-0.881 1/4-0.990.831.753.903.65
FT    2 - 1 Puskas Akademia3 vs Budapest Honved5 0 : 1 1/4-0.880.730 : 1/2-0.910.762 1/20.980.8610.910.931.443.956.60
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ferencvaros 33 23 7 3 58 24 14 3 0 30 6 9 4 3 28 18 34 76
2. MOL Fehervar FC 33 18 9 6 56 29 10 3 4 32 18 8 6 2 24 11 27 63
3. Puskas Akademia 33 14 12 7 52 41 7 4 5 27 23 7 8 2 25 18 11 54
4. Mezokovesdi SE 33 14 8 11 42 31 7 3 7 18 16 7 5 4 24 15 11 50
5. Budapest Honved 33 13 8 12 37 43 7 4 7 23 27 6 4 5 14 16 -6 47
6. Zalaegerzseg 33 11 10 12 51 44 5 7 4 24 21 6 3 8 27 23 7 43
7. Ujpest 33 12 7 14 45 45 6 4 7 24 22 6 3 7 21 23 0 43
8. Varda SE 33 12 6 15 42 43 7 4 5 23 18 5 2 10 19 25 -1 42
9. Paksi 33 11 8 14 46 53 7 4 5 25 23 4 4 9 21 30 -7 41
10. Debreceni 33 11 6 16 48 57 7 5 5 30 26 4 1 11 18 31 -9 39
11. Diosgyori 33 11 5 17 39 53 6 2 7 17 19 5 3 10 22 34 -14 38
12. Kaposvar 33 4 2 27 27 80 3 1 12 16 35 1 1 15 11 45 -53 14
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo