|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HUNGARY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Hungary

(FB HUNA gửi 8785)
FT    4 - 0 Ferencvaros1 vs Paksi11 0 : 1 1/40.890.970 : 1/20.861.002 3/4-0.980.8210.75-0.921.324.608.00
FT    0 - 0 Videoton3 vs Budapest Honved4 0 : 3/40.990.870 : 1/40.920.942 1/40.81-0.9710.910.931.753.504.10
FT    1 - 1 Kaposvar12 vs Puskas Akademia5 3/4 : 00.970.891/4 : 00.990.872 3/41.000.8410.76-0.934.303.901.64
FT    1 - 0 Mezokovesd-Zsory2 vs Varda SE8 0 : 3/4-0.970.830 : 1/40.970.892 1/2-0.970.8110.990.851.783.504.00
FT    1 - 3 Zalaegerzseg10 vs Diosgyori9 0 : 3/40.960.900 : 1/40.920.942 1/20.850.9910.83-0.991.733.554.15
FT    4 - 0 Debreceni7 vs Ujpest6 0 : 0-0.930.790 : 0-0.960.822 1/20.960.8810.960.882.673.402.31
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ferencvaros 15 11 3 1 31 13 6 2 0 14 5 5 1 1 17 8 18 36
2. Mezokovesd-Zsory 17 9 4 4 21 13 5 1 3 9 6 4 3 1 12 7 8 31
3. Videoton 16 9 3 4 29 17 4 1 4 16 13 5 2 0 13 4 12 30
4. Budapest Honved 17 8 4 5 20 19 4 2 3 10 9 4 2 2 10 10 1 28
5. Puskas Akademia 17 7 5 5 27 21 3 1 4 13 12 4 4 1 14 9 6 26
6. Ujpest 17 7 3 7 23 26 2 2 4 9 13 5 1 3 14 13 -3 24
7. Debreceni 16 7 1 8 29 30 5 1 3 19 15 2 0 5 10 15 -1 22
8. Varda SE 17 6 2 9 18 23 4 1 3 10 8 2 1 6 8 15 -5 20
9. Diosgyori 17 6 1 10 18 26 2 1 4 7 11 4 0 6 11 15 -8 19
10. Zalaegerzseg 16 4 5 7 23 23 2 3 3 11 12 2 2 4 12 11 0 17
11. Paksi 17 5 2 10 20 33 3 1 4 10 15 2 1 6 10 18 -13 17
12. Kaposvar 16 3 1 12 16 31 2 1 5 12 16 1 0 7 4 15 -15 10
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: