bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HUNGARY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Hungary

(FB HUNA gửi 8785)
FT    4 - 1 Debreceni3 vs Paksi8 0 : 1 1/40.76-0.930 : 1/20.850.992 3/40.75-0.9310.71-0.901.284.757.80
FT    3 - 0 Diosgyori10 vs Ujpest5 1/4 : 00.77-0.930 : 0-0.970.812 1/20.990.8310.950.872.653.252.30
FT    1 - 1 Haladas12 vs Videoton2 1/2 : 00.970.871/4 : 00.850.9930.960.8610.68-0.883.303.651.85
FT    1 - 4 1 MTK Budapest11 vs Budapest Honved4 0 : 00.930.910 : 00.910.932 1/20.65-0.8510.76-0.942.413.502.39
FT    1 - 1 Puskas Akademia7 vs Ferencvaros1 1/2 : 00.970.871/4 : 00.880.9630.75-0.931 1/40.980.843.053.701.86
FT    2 - 1 Varda SE9 vs Mezokovesd-Zsory6 0 : 10.76-0.930 : 1/2-0.950.792 3/40.910.9110.75-0.931.414.255.60
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ferencvaros 33 23 5 5 72 27 14 3 0 45 12 9 2 5 27 15 45 74
2. Videoton 33 18 7 8 53 37 11 2 3 27 17 7 5 5 26 20 16 61
3. Debreceni 33 14 9 10 44 39 11 4 2 30 16 3 5 8 14 23 5 51
4. Budapest Honved 33 13 10 10 46 38 9 4 4 31 22 4 6 6 15 16 8 49
5. Ujpest 33 12 12 9 38 28 8 7 2 20 8 4 5 7 18 20 10 48
6. Mezokovesd-Zsory 33 12 8 13 45 40 9 3 4 28 15 3 5 9 17 25 5 44
7. Puskas Akademia 33 11 7 15 36 45 9 4 4 22 17 2 3 11 14 28 -9 40
8. Paksi 33 9 12 12 33 46 7 6 4 22 21 2 6 8 11 25 -13 39
9. Varda SE 33 10 8 15 36 48 5 5 6 19 21 5 3 9 17 27 -12 38
10. Diosgyori 33 10 8 15 36 57 8 4 4 20 16 2 4 11 16 41 -21 38
11. MTK Budapest 33 10 4 19 42 56 5 2 9 19 26 5 2 10 23 30 -14 34
12. Haladas 33 8 6 19 31 51 5 4 7 18 20 3 2 12 13 31 -20 30
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...