x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HUNGARY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Hungary

(FB HUNA gửi 8785)
FT    1 - 0 Puskas Akademia6 vs Mezokovesdi SE8 0 : 1/2-0.940.780 : 1/4-0.890.722 1/20.821.0010.821.001.993.253.25
FT    4 - 0 Paksi4 vs MTK Budapest3                
FT    3 - 1 Zalaegerzseg7 vs Diosgyori12 0 : 3/4-0.990.830 : 1/40.950.892 3/40.860.961 1/4-0.920.731.783.653.55
FT    1 - 2 Budapest Honved10 vs Ujpest9 0 : 1/4-0.930.790 : 00.79-0.932 1/20.860.9810.880.962.323.202.82
27/01   23h45 Varda SE5 vs MOL Fehervar FC2 3/4 : 00.890.951/4 : 00.940.902 3/40.990.8310.76-0.943.853.601.72
28/01   02h00 Budafoki MTE11 vs Ferencvaros1 1 1/2 : 00.980.861/2 : 0-0.940.782 3/40.930.8910.71-0.908.705.001.24
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Ferencvaros 16 12 3 1 32 9 7 0 1 18 3 5 3 0 14 6 23 39
2. MOL Fehervar FC 16 9 5 2 40 17 6 3 0 23 6 3 2 2 17 11 23 32
3. MTK Budapest 17 7 5 5 26 23 4 2 2 13 10 3 3 3 13 13 3 26
4. Paksi 17 7 3 7 31 31 5 1 3 19 11 2 2 4 12 20 0 24
5. Varda SE 16 6 6 4 17 18 2 4 2 5 7 4 2 2 12 11 -1 24
6. Puskas Akademia 17 7 3 7 21 25 4 2 2 10 8 3 1 5 11 17 -4 24
7. Zalaegerzseg 17 6 3 8 30 30 3 1 4 16 15 3 2 4 14 15 0 21
8. Mezokovesdi SE 17 6 3 8 16 22 4 1 3 11 10 2 2 5 5 12 -6 21
9. Ujpest 17 5 4 8 20 37 3 2 4 11 20 2 2 4 9 17 -17 19
10. Budapest Honved 17 4 6 7 26 25 1 4 4 14 14 3 2 3 12 11 1 18
11. Budafoki MTE 16 4 4 8 19 28 2 2 4 11 15 2 2 4 8 13 -9 16
12. Diosgyori 17 4 1 12 20 33 3 1 4 14 14 1 0 8 6 19 -13 13
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo