Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HUNGARY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Hungary

(FB HUNA gửi 8785)
18/11   21h30 Balmazujvaros10 vs Haladas11 0 : 1/20.930.930 : 1/4-0.960.822 1/2-0.950.7910.950.893.351.923.55
18/11   21h30 Ujpest8 vs Budapest Honved4 1/4 : 00.61-0.800 : 00.940.922 3/4-0.890.7210.850.993.452.502.44
18/11   21h30 Mezokovesd-Zsory12 vs Vasas Budapest7 0 : 00.81-0.950 : 00.890.972 1/2-0.990.831-0.970.813.452.322.64
18/11   21h30 Puskas Akademia9 vs Diosgyori5 0 : 1/40.74-0.890 : 1/4-0.880.722 3/4-0.880.7110.850.993.451.983.30
18/11   21h30 Paksi6 vs Ferencvaros2 1/2 : 00.66-0.831/4 : 00.66-0.832 3/4-0.880.7110.850.993.402.802.23
19/11   01h30 Debreceni3 vs Videoton1 1/4 : 00.76-0.910 : 0-0.970.832 1/20.980.861-0.990.833.352.652.35
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Videoton 15 9 5 1 33 16 5 3 0 17 6 4 2 1 16 10 17 32
2. Ferencvaros 15 9 5 1 30 14 6 2 0 19 5 3 3 1 11 9 16 32
3. Debreceni 15 7 4 4 24 14 4 2 1 15 7 3 2 3 9 7 10 25
4. Budapest Honved 15 7 4 4 28 25 3 1 3 13 16 4 3 1 15 9 3 25
5. Diosgyori 15 6 3 6 28 25 3 2 3 18 15 3 1 3 10 10 3 21
6. Paksi 15 5 6 4 24 24 2 4 1 10 10 3 2 3 14 14 0 21
7. Vasas Budapest 15 6 2 7 19 24 4 1 3 11 8 2 1 4 8 16 -5 20
8. Ujpest 15 4 7 4 19 19 1 5 1 8 9 3 2 3 11 10 0 19
9. Puskas Akademia 15 4 4 7 20 25 2 2 3 6 9 2 2 4 14 16 -5 16
10. Balmazujvaros 15 3 4 8 18 23 1 1 5 7 10 2 3 3 11 13 -5 13
11. Haladas 15 3 2 10 12 29 3 1 5 10 18 0 1 5 2 11 -17 11
12. Mezokovesd-Zsory 15 2 4 9 15 32 1 1 5 8 15 1 3 4 7 17 -17 10
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...