|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HUNGARY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Hungary

(FB HUNA gửi 8785)
21/07   22h00 Puskas Akademia6 vs Debreceni5 0 : 1/40.950.910 : 00.72-0.882 1/20.860.9810.83-0.992.173.352.79
22/07   01h15 Videoton1 vs Varda SE  0 : 1 1/20.990.850 : 3/4-0.900.742 3/40.850.971 1/4-0.900.721.304.757.20
22/07   01h15 Budapest Honved4 vs Haladas8 0 : 1/20.81-0.950 : 1/4-0.990.852 1/20.860.9810.860.981.773.453.75
22/07   01h15 Mezokovesd-Zsory9 vs Paksi7 0 : 00.81-0.950 : 00.76-0.912 1/2-0.970.811-0.980.822.313.302.61
22/07   22h30 Ferencvaros2 vs Diosgyori11 0 : 1 1/40.81-0.950 : 1/20.83-0.972 3/40.81-0.971 1/4-0.960.801.324.706.70
23/07   00h30 Ujpest3 vs MTK Budapest  0 : 1/2-0.960.800 : 1/4-0.860.702 1/20.920.9010.940.882.013.303.10
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Videoton 33 20 8 5 65 28 13 4 0 35 8 6 4 5 26 19 37 68
2. Ferencvaros 33 18 12 3 69 31 13 4 0 47 13 5 8 3 22 18 38 66
3. Ujpest 33 12 13 8 41 38 6 7 3 22 19 6 6 5 19 19 3 49
4. Budapest Honved 32 13 8 11 49 49 7 3 5 24 24 6 5 6 25 25 0 47
5. Debreceni 33 12 8 13 53 47 6 4 6 27 25 6 4 7 26 22 6 44
6. Puskas Akademia 33 11 10 12 41 46 6 5 5 16 17 5 5 7 25 29 -5 43
7. Paksi 33 11 9 13 43 48 6 5 6 23 25 5 4 7 20 23 -5 42
8. Haladas 33 11 5 17 35 50 8 4 5 22 23 3 1 12 13 27 -15 38
9. Mezokovesd-Zsory 33 9 10 14 35 52 3 5 8 17 25 6 5 6 18 27 -17 37
10. Balmazujvaros 33 8 12 13 39 46 4 7 5 22 19 4 5 8 17 27 -7 36
11. Diosgyori 33 10 6 17 44 53 7 3 7 29 26 3 3 10 15 27 -9 36
12. Vasas Budapest 33 9 7 17 38 61 6 3 8 17 23 3 4 9 21 38 -23 34
  VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...