|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG INDONESIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Indonesia

(FB IDNA gửi 8785)
FT    2 - 0 Persela Lamon11 vs Semen Padang17 0 : 10.870.990 : 1/40.77-0.922 3/40.910.9310.71-0.881.484.205.30
FT    1 - 3 Kalteng Putra18 vs Persija Jakarta9 0 : 0-0.880.720 : 0-0.960.822 1/2-0.950.791-0.980.822.723.402.27
FT    2 - 1 Persebaya Surabaya2 vs Badak Lampung16 0 : 20.980.880 : 3/40.79-0.933 1/40.63-0.831 1/20.860.981.196.309.90
FT    2 - 3 PSIS Semarang13 vs Bhayangkara5 0 : 1/2-0.830.660 : 00.71-0.873-0.830.641 1/4-0.990.832.233.352.80
FT    5 - 2 PSS Sleman8 vs TIRA-Persikabo15 0 : 3/40.970.890 : 1/40.980.882 3/40.81-0.971 1/4-0.970.811.703.853.90
FT    5 - 2 Persib Bandung7 vs PSM Makassar12 0 : 10.861.000 : 1/40.73-0.882 3/40.71-0.881 1/4-0.930.771.484.355.10
FT    3 - 0 Barito Putera14 vs Arema Indonesia10 0 : 3/41.000.860 : 1/4-0.980.842 3/40.72-0.891 1/40.990.851.783.803.60
FT    2 - 2 1 Persipura4 vs Borneo FC6                
FT    0 - 2 Bali United Pusam1 vs Madura United FC3                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG INDONESIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bali United Pusam 34 18 7 9 47 36 12 2 2 29 15 6 5 7 18 21 11 61
2. Persebaya Surabaya 34 14 12 8 57 43 7 9 1 33 19 7 3 7 24 24 14 54
3. Madura United FC 34 15 8 11 55 44 9 3 5 29 18 6 5 6 26 26 11 53
4. Persipura 34 14 11 9 47 38 8 6 3 27 17 6 5 6 20 21 9 53
5. Bhayangkara 34 14 11 9 51 43 6 7 4 20 16 8 4 5 31 27 8 53
6. Borneo FC 34 12 15 7 55 42 10 4 3 33 15 2 11 4 22 27 13 51
7. Persib Bandung 34 13 12 9 49 39 9 5 3 32 15 4 7 6 17 24 10 51
8. PSS Sleman 34 12 12 10 45 42 6 9 2 28 19 6 3 8 17 23 3 48
9. Persija Jakarta 34 12 11 11 44 41 10 4 4 29 16 2 7 7 15 25 3 47
10. Arema Indonesia 34 13 7 14 59 62 12 4 1 42 17 1 3 13 17 45 -3 46
11. Persela Lamon 34 11 11 12 47 45 9 6 2 29 15 2 5 10 18 30 2 44
12. PSM Makassar 34 13 5 16 50 50 13 2 2 35 13 0 3 14 15 37 0 44
13. PSIS Semarang 34 12 7 15 36 41 7 3 7 24 22 5 4 8 12 19 -5 43
14. Barito Putera 34 11 10 13 45 51 9 2 6 22 22 2 8 7 23 29 -6 43
15. TIRA-Persikabo 34 10 12 12 51 57 5 8 4 30 24 5 4 8 21 33 -6 42
16. Badak Lampung 34 8 9 17 35 65 4 6 7 23 27 4 3 10 12 38 -30 33
17. Semen Padang 34 7 11 16 32 45 4 4 9 17 23 3 7 7 15 22 -13 32
18. Kalteng Putra 34 8 7 19 33 54 6 5 6 21 22 2 2 13 12 32 -21 31
  AFC Champions League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: