bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NA UY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Na Uy

(FB NORA gửi 8785)
FT    2 - 1 Odd Grenland3 vs Stabaek13 0 : 1 1/4-0.970.890 : 1/2-0.970.872 3/40.85-0.951 1/4-0.870.751.424.557.70
FT    5 - 1 Rosenborg5 vs Viking9 0 : 1 1/40.970.940 : 1/2-0.960.862 3/40.85-0.951 1/4-0.930.831.444.557.40
FT    5 - 1 Bodo Glimt2 vs Ranheim IL14 0 : 10.87-0.950 : 1/2-0.920.8130.970.931 1/4-0.960.861.514.505.90
FT    2 - 0 Mjondalen11 vs Odd Grenland3 1/4 : 0-0.900.811/4 : 00.71-0.842 1/20.930.9710.930.973.553.402.11
FT    5 - 1 Haugesund8 vs Tromso12 0 : 1/20.86-0.940 : 1/4-0.960.862 1/40.85-0.951-0.970.871.853.454.55
FT    2 - 1 Lillestrom10 vs Stromsgodset16 0 : 1/20.960.950 : 1/4-0.910.802 1/2-0.960.8610.930.971.953.503.95
FT    3 - 3 Stabaek13 vs Sarpsborg15 1/4 : 00.89-0.970 : 0-0.880.772 1/40.930.971-0.920.813.103.302.33
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NA UY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Molde 15 9 3 3 35 15 6 1 0 19 3 3 2 3 16 12 20 30
2. Bodo Glimt 14 9 2 3 33 23 6 1 1 21 6 3 1 2 12 17 10 29
3. Odd Grenland 15 9 2 4 22 17 7 1 0 16 7 2 1 4 6 10 5 29
4. Valerenga 14 7 3 4 28 18 5 1 1 16 5 2 2 3 12 13 10 24
5. Rosenborg 15 7 3 5 20 18 5 2 1 14 6 2 1 4 6 12 2 24
6. Brann 15 6 5 4 17 15 3 3 2 7 6 3 2 2 10 9 2 23
7. Kristiansund 14 6 3 5 17 15 4 1 1 11 5 2 2 4 6 10 2 21
8. Haugesund 15 5 5 5 24 18 2 4 2 13 10 3 1 3 11 8 6 20
9. Viking 14 5 4 5 20 23 3 2 1 11 6 2 2 4 9 17 -3 19
10. Lillestrom 15 5 3 7 18 24 4 1 3 10 10 1 2 4 8 14 -6 18
11. Mjondalen 15 3 7 5 20 24 2 4 2 13 14 1 3 3 7 10 -4 16
12. Tromso 15 5 1 9 15 28 3 0 4 8 9 2 1 5 7 19 -13 16
13. Stabaek 14 4 3 7 13 19 2 3 2 9 7 2 0 5 4 12 -6 15
14. Ranheim IL 15 4 3 8 17 26 2 1 4 11 15 2 2 4 6 11 -9 15
15. Sarpsborg 14 2 7 5 15 19 2 3 2 8 8 0 4 3 7 11 -4 13
16. Stromsgodset 15 2 4 9 15 27 2 1 4 10 15 0 3 5 5 12 -12 10
  VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...