x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NA UY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Na Uy

(FB NORA gửi 8785)
24/08   23h00 Rosenborg4 vs Stabaek12 0 : 1 1/4-0.920.830 : 1/2-0.980.882 3/4-0.930.8310.79-0.901.434.308.30
25/08   23h00 Brann5 vs Tromso14 0 : 1 1/40.970.950 : 1/20.990.912 3/40.960.9410.76-0.881.404.757.90
25/08   23h00 Molde1 vs Odd Grenland3 0 : 1/21.000.920 : 1/4-0.890.782 3/41.000.9010.77-0.881.983.403.95
25/08   23h00 Haugesund8 vs Lillestrom10 0 : 1/2-0.990.910 : 1/4-0.830.692 1/20.970.9310.940.962.023.353.85
25/08   23h00 Viking7 vs Ranheim IL13 0 : 1/20.980.940 : 1/4-0.910.802 3/40.88-0.981 1/4-0.880.761.973.803.55
25/08   23h00 Kristiansund9 vs Mjondalen11 0 : 1/2-0.940.860 : 1/4-0.870.752 3/4-0.950.8510.81-0.922.053.653.50
26/08   01h00 Stromsgodset16 vs Sarpsborg15 0 : 0-0.880.790 : 0-0.920.812 1/2-0.990.8910.980.922.953.402.39
27/08   00h00 Bodo Glimt2 vs Valerenga6 0 : 1/20.930.990 : 1/4-0.950.8530.87-0.971 1/40.950.951.923.903.65
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NA UY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Molde 18 12 3 3 42 18 7 1 0 21 4 5 2 3 21 14 24 39
2. Bodo Glimt 18 12 3 3 41 27 7 1 1 23 7 5 2 2 18 20 14 39
3. Odd Grenland 18 10 4 4 26 20 8 2 0 19 9 2 2 4 7 11 6 34
4. Rosenborg 18 8 5 5 27 22 6 2 1 19 8 2 3 4 8 14 5 29
5. Brann 18 8 5 5 23 18 4 3 2 9 7 4 2 3 14 11 5 29
6. Valerenga 18 7 5 6 33 25 5 2 2 18 8 2 3 4 15 17 8 26
7. Viking 18 7 4 7 27 28 5 2 2 17 9 2 2 5 10 19 -1 25
8. Haugesund 18 6 6 6 27 21 2 4 3 13 11 4 2 3 14 10 6 24
9. Kristiansund 18 6 5 7 20 21 4 2 2 13 8 2 3 5 7 13 -1 23
10. Lillestrom 18 6 4 8 23 29 5 1 3 13 12 1 3 5 10 17 -6 22
11. Mjondalen 18 4 8 6 26 30 3 4 2 15 15 1 4 4 11 15 -4 20
12. Stabaek 18 5 5 8 18 23 3 5 2 13 9 2 0 6 5 14 -5 20
13. Ranheim IL 18 5 3 10 20 32 2 1 6 13 21 3 2 4 7 11 -12 18
14. Tromso 18 5 3 10 20 36 3 2 4 11 12 2 1 6 9 24 -16 18
15. Sarpsborg 18 2 9 7 19 25 2 5 2 10 10 0 4 5 9 15 -6 15
16. Stromsgodset 18 3 4 11 19 36 3 1 5 14 20 0 3 6 5 16 -17 13
  VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo