x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NA UY

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Na Uy

(FB NORA gửi 8785)
26/09   23h00 Molde2 vs Sandefjord13 0 : 1 1/2-0.960.880 : 1/20.930.973 1/40.970.931 1/40.79-0.901.385.307.30
27/09   01h30 Stromsgodset12 vs Sarpsborg8 0 : 1/4-0.990.900 : 00.77-0.882 3/40.86-0.961 1/4-0.870.752.313.802.80
27/09   23h00 Mjondalen15 vs Viking7 1/4 : 0-0.970.871/4 : 00.71-0.843-0.940.841 1/4-0.920.813.203.502.19
27/09   23h00 Aalesund16 vs Rosenborg4 1 : 00.89-0.991/2 : 00.79-0.9030.87-0.971 1/40.970.935.004.451.59
27/09   23h00 Haugesund11 vs Odd Grenland3 0 : 00.940.960 : 00.920.982 1/20.950.9510.86-0.962.623.452.66
27/09   23h00 Stabaek9 vs Start Kristiansand14 0 : 1/20.990.910 : 1/4-0.890.782 1/20.86-0.9610.85-0.951.973.653.70
27/09   23h00 Kristiansund6 vs Brann10 0 : 1/2-0.980.880 : 1/4-0.890.7830.89-0.991 1/4-0.980.882.013.953.35
28/09   01h30 Bodo Glimt1 vs Valerenga5 0 : 10.950.950 : 1/2-0.940.843 1/20.940.961 1/2-0.950.851.564.854.90
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NA UY
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bodo Glimt 18 16 2 0 65 20 8 0 0 33 7 8 2 0 32 13 45 50
2. Molde 18 11 1 6 46 22 7 0 1 24 5 4 1 5 22 17 24 34
3. Odd Grenland 18 11 1 6 32 24 7 1 2 21 12 4 0 4 11 12 8 34
4. Rosenborg 18 9 5 4 34 19 6 3 1 23 11 3 2 3 11 8 15 32
5. Valerenga 18 9 5 4 29 24 6 3 0 20 10 3 2 4 9 14 5 32
6. Kristiansund 18 8 6 4 38 27 4 2 2 23 15 4 4 2 15 12 11 30
7. Viking 18 7 4 7 34 35 4 2 3 21 16 3 2 4 13 19 -1 25
8. Sarpsborg 18 7 2 9 21 25 5 1 4 13 9 2 1 5 8 16 -4 23
9. Stabaek 18 5 7 6 23 28 3 3 3 9 10 2 4 3 14 18 -5 22
10. Brann 18 6 4 8 23 30 2 3 4 12 12 4 1 4 11 18 -7 22
11. Haugesund 18 6 3 9 19 27 4 1 4 12 14 2 2 5 7 13 -8 21
12. Stromsgodset 18 5 6 7 26 35 3 3 3 15 18 2 3 4 11 17 -9 21
13. Sandefjord 18 6 2 10 19 29 3 2 4 7 11 3 0 6 12 18 -10 20
14. Start Kristiansand 18 3 6 9 19 36 3 4 3 12 14 0 2 6 7 22 -17 15
15. Mjondalen 18 4 2 12 13 30 2 0 6 5 12 2 2 6 8 18 -17 14
16. Aalesund 18 1 4 13 23 53 1 2 6 12 26 0 2 7 11 27 -30 7
  VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo