x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PERU

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Peru

(FB PERA gửi 8785)
FT    0 - 0 Academia Cantolao6 vs Universitario2 1/2 : 00.841.001/4 : 00.81-0.972 1/2-0.990.8110.960.863.203.301.99
08/08  Hoãn Carlos Stein18 vs Cusco FC16                
09/08  Hoãn Uni.San Martin11 vs Dep. Municipal12                
09/08  Hoãn Alianza Huanuco1 vs Carlos A. Mannucci14                
09/08  Hoãn Sport Boys10 vs Sporting Cristal17                
09/08  Hoãn Sport Huancayo9 vs UTC Cajamarca8                
10/08  Hoãn Cienciano7 vs Atletico Grau20                
10/08  Hoãn Cesar Vallejo15 vs Melgar5                
10/08  Hoãn Alianza Lima13 vs Binacional4                
11/08  Hoãn Dep. Llacuaba19 vs Ayacucho FC3                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PERU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Alianza Huanuco 6 5 1 0 11 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 16
2. Universitario 7 4 2 1 12 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 14
3. Ayacucho FC 6 4 1 1 12 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 13
4. Binacional 6 4 1 1 11 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 13
5. Melgar 6 3 1 2 9 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 10
6. Academia Cantolao 7 3 1 3 5 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 10
7. Cienciano 6 3 0 3 13 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 9
8. UTC Cajamarca 6 2 3 1 7 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 9
9. Sport Huancayo 6 2 2 2 6 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8
10. Sport Boys 6 2 2 2 14 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 8
11. Uni.San Martin 6 2 2 2 8 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 8
12. Dep. Municipal 6 1 4 1 5 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 7
13. Alianza Lima 6 2 1 3 5 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 7
14. Carlos A. Mannucci 6 1 3 2 9 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6
15. Cesar Vallejo 6 1 3 2 6 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 6
16. Cusco FC 6 2 0 4 10 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 6
17. Sporting Cristal 6 1 2 3 5 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 5
18. Carlos Stein 6 1 2 3 4 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 5
19. Dep. Llacuaba 6 1 1 4 10 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 4
20. Atletico Grau 6 0 2 4 3 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 2

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo