x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Séc

(FB CZEA gửi 8785)
FT    3 - 0 Banik Ostrava3 vs Slovacko4 0 : 1/4-0.940.840 : 00.69-0.832 1/40.950.931-0.880.752.243.202.94
FT    2 - 0 Sigma Olomouc7 vs Teplice15 0 : 3/4-0.990.890 : 1/40.990.912 1/2-0.970.8510.990.891.753.454.15
24/08   22h00 Zlin8 vs MFk Karvina16 0 : 3/40.920.980 : 1/40.920.982 1/40.83-0.951-0.950.831.703.504.40
24/08   22h00 Pribram11 vs Jablonec2 1/2 : 00.940.961/4 : 00.76-0.882 3/4-0.940.8210.77-0.903.353.551.92
25/08   00h30 Slavia Praha1 vs Bohemians 190510 0 : 1 3/40.930.970 : 3/40.910.9930.950.931 1/40.970.911.215.709.90
25/08   21h30 Vik.Plzen5 vs Opava13 0 : 1 3/4-0.950.850 : 3/4-0.930.833-0.970.851 1/4-0.950.831.235.509.40
25/08   21h30 Mlada Boleslav9 vs C. Budejovice14 0 : 10.82-0.930 : 1/2-0.930.832 3/40.83-0.951 1/4-0.890.761.454.305.50
26/08   00h00 Slovan Liberec12 vs Sparta Praha6 3/4 : 01.000.901/4 : 01.000.902 1/40.910.971-0.920.795.003.551.62
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÉC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Slavia Praha 6 5 1 0 11 1 2 0 0 2 0 3 1 0 9 1 10 16
2. Jablonec 6 4 1 1 13 5 4 0 0 12 2 0 1 1 1 3 8 13
3. Banik Ostrava 7 4 0 3 12 8 2 0 2 8 5 2 0 1 4 3 4 12
4. Slovacko 7 4 0 3 7 11 2 0 1 3 2 2 0 2 4 9 -4 12
5. Vik.Plzen 6 3 2 1 9 7 2 0 1 6 5 1 2 0 3 2 2 11
6. Sparta Praha 6 3 1 2 12 8 3 0 1 7 2 0 1 1 5 6 4 10
7. Sigma Olomouc 7 3 1 3 8 8 2 1 0 4 1 1 0 3 4 7 0 10
8. Zlin 6 3 0 3 6 4 2 0 1 3 2 1 0 2 3 2 2 9
9. Mlada Boleslav 5 3 0 2 10 9 3 0 0 9 4 0 0 2 1 5 1 9
10. Bohemians 1905 6 2 1 3 10 11 2 1 0 6 2 0 0 3 4 9 -1 7
11. Pribram 6 2 1 3 6 9 2 1 0 6 3 0 0 3 0 6 -3 7
12. Slovan Liberec 6 2 0 4 5 7 0 0 2 1 3 2 0 2 4 4 -2 6
13. Opava 6 2 0 4 4 11 1 0 2 1 5 1 0 2 3 6 -7 6
14. C. Budejovice 6 1 2 3 5 9 0 2 2 3 7 1 0 1 2 2 -4 5
15. Teplice 6 1 2 3 4 10 0 1 1 2 6 1 1 2 2 4 -6 5
16. MFk Karvina 6 0 2 4 4 8 0 1 2 1 3 0 1 2 3 5 -4 2
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo