|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Séc

(FB CZEA gửi 8785)
FT    2 - 3 Mlada Boleslav5 vs Jablonec3 0 : 1/40.940.960 : 00.72-0.852 3/40.950.9310.73-0.872.173.402.90
FT    2 - 0 Zlin12 vs Opava14 0 : 1/20.980.920 : 1/4-0.890.782 1/40.980.901-0.870.731.973.253.50
FT    3 - 0 Slovan Liberec9 vs MFk Karvina15 0 : 1 1/4-0.900.790 : 1/2-0.930.822 1/40.881.001-0.960.841.403.957.40
FT    1 - 4 Pribram16 vs Slovacko6 0 : 0-0.890.780 : 0-0.950.852 1/4-0.930.813/40.77-0.902.843.002.41
FT    1 - 1 Sigma Olomouc10 vs Bohemians 190513 0 : 1/2-0.890.780 : 1/4-0.880.772 1/40.980.901-0.870.732.123.203.15
FT    0 - 0 Banik Ostrava7 vs Sparta Praha4 1/4 : 0-0.950.851/4 : 00.71-0.842 1/2-0.990.871-0.980.863.253.252.05
FT    1 - 1 Vik.Plzen2 vs Teplice11 0 : 1 1/21.000.900 : 1/20.86-0.962 3/40.910.971 1/4-0.870.731.304.857.80
FT    4 - 1 Slavia Praha1 vs C. Budejovice8 0 : 2 1/40.82-0.930 : 11.000.903 1/40.81-0.931 1/40.79-0.921.088.0019.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÉC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Slavia Praha 20 17 3 0 45 4 10 0 0 26 2 7 3 0 19 2 41 54
2. Vik.Plzen 20 11 5 4 35 19 8 1 2 23 10 3 4 2 12 9 16 38
3. Jablonec 20 10 5 5 35 27 6 2 2 22 11 4 3 3 13 16 8 35
4. Sparta Praha 20 9 6 5 39 26 6 2 2 26 13 3 4 3 13 13 13 33
5. Mlada Boleslav 20 10 2 8 39 32 9 0 2 31 15 1 2 6 8 17 7 32
6. Slovacko 20 9 5 6 28 26 5 3 1 15 7 4 2 5 13 19 2 32
7. Banik Ostrava 20 9 4 7 30 23 6 3 2 22 8 3 1 5 8 15 7 31
8. C. Budejovice 20 9 3 8 33 33 5 2 3 15 12 4 1 5 18 21 0 30
9. Slovan Liberec 20 8 3 9 33 30 5 2 3 22 14 3 1 6 11 16 3 27
10. Sigma Olomouc 20 5 10 5 25 25 4 5 1 13 9 1 5 4 12 16 0 25
11. Teplice 20 5 8 7 18 29 3 4 2 10 12 2 4 5 8 17 -11 23
12. Zlin 20 6 3 11 16 30 5 1 5 10 13 1 2 6 6 17 -14 21
13. Bohemians 1905 20 5 5 10 20 32 5 3 1 12 7 0 2 9 8 25 -12 20
14. Opava 20 3 5 12 9 31 2 2 5 5 11 1 3 7 4 20 -22 14
15. MFk Karvina 20 2 7 11 13 30 0 5 4 4 9 2 2 7 9 21 -17 13
16. Pribram 20 3 4 13 15 36 3 4 4 12 12 0 0 9 3 24 -21 13
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: