bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Séc

(FB CZEA gửi 8785)
FT    1 - 2 Zlin4 vs Banik Ostrava5 0 : 1/40.980.920 : 00.69-0.832 1/4-0.950.833/40.76-0.892.263.053.00
FT    1 - 0 Sigma Olomouc15 vs Dukla Praha16 0 : 3/40.77-0.880 : 1/40.77-0.882 1/20.85-0.9710.81-0.931.553.855.10
FT    5 - 1 Mlada Boleslav6 vs Slovacko13 0 : 3/40.930.970 : 1/40.910.992 1/20.890.9910.87-0.991.713.554.30
FT    4 - 1 MFk Karvina11 vs Pribram8 0 : 3/40.990.910 : 1/40.950.952 1/20.78-0.9110.79-0.921.763.603.95
FT    2 - 0 Opava14 vs Teplice12 0 : 1/40.960.940 : 00.75-0.872 1/20.80-0.9310.87-0.992.203.402.85
FT    4 - 1 Sparta Praha1 vs Slovan Liberec10 0 : 1 1/4-0.880.770 : 1/2-0.930.832 1/2-0.860.721-0.930.811.423.956.90
23/09   22h59 Slavia Praha2 vs Bohemians 19057 0 : 1 3/40.87-0.970 : 3/40.930.972 3/40.940.9410.71-0.851.185.7012.50
24/09   23h00 Jablonec9 vs Vik.Plzen3 0 : 00.82-0.930 : 00.930.972 1/20.990.8910.990.892.323.402.67
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÉC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Sparta Praha 9 7 2 0 19 5 4 1 0 11 3 3 1 0 8 2 14 23
2. Slavia Praha 8 7 0 1 21 4 3 0 1 11 3 4 0 0 10 1 17 21
3. Vik.Plzen 8 7 0 1 14 6 4 0 0 9 1 3 0 1 5 5 8 21
4. Zlin 9 6 1 2 16 7 3 1 1 9 5 3 0 1 7 2 9 19
5. Banik Ostrava 9 6 1 2 14 5 3 0 1 6 1 3 1 1 8 4 9 19
6. Mlada Boleslav 9 4 1 4 22 20 2 1 2 12 8 2 0 2 10 12 2 13
7. Bohemians 1905 8 3 2 3 10 11 1 1 2 3 4 2 1 1 7 7 -1 11
8. Pribram 9 3 2 4 14 18 3 1 1 11 6 0 1 3 3 12 -4 11
9. Jablonec 8 3 1 4 11 10 2 0 2 8 6 1 1 2 3 4 1 10
10. Slovan Liberec 9 2 4 3 9 12 1 3 0 4 3 1 1 3 5 9 -3 10
11. MFk Karvina 9 3 0 6 14 19 2 0 2 9 7 1 0 4 5 12 -5 9
12. Teplice 9 2 3 4 11 17 2 0 2 7 10 0 3 2 4 7 -6 9
13. Slovacko 9 3 0 6 11 20 2 0 2 6 9 1 0 4 5 11 -9 9
14. Opava 9 2 1 6 9 18 2 1 2 7 6 0 0 4 2 12 -9 7
15. Sigma Olomouc 9 2 0 7 9 18 1 0 4 4 11 1 0 3 5 7 -9 6
16. Dukla Praha 9 1 0 8 6 20 1 0 3 4 6 0 0 5 2 14 -14 3
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...