x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Séc

(FB CZEA gửi 8785)
FT    2 - 3 Mlada Boleslav5 vs Jablonec3 0 : 1/40.940.960 : 00.72-0.852 3/40.950.9310.73-0.872.173.402.90
14/12   20h30 Zlin13 vs Opava14 0 : 1/20.83-0.930 : 1/4-0.960.862 1/40.890.991-0.920.791.823.353.95
14/12   20h30 Slovan Liberec9 vs MFk Karvina15 0 : 1 1/40.920.980 : 1/20.980.922 1/40.83-0.951-0.960.841.344.407.80
14/12   20h30 Pribram16 vs Slovacko8 0 : 00.89-0.990 : 00.87-0.972 1/41.000.881-0.880.752.463.202.62
14/12   20h30 Sigma Olomouc10 vs Bohemians 190512 0 : 1/2-0.960.860 : 1/4-0.880.762 1/40.881.001-0.930.802.033.303.30
14/12   23h00 Banik Ostrava6 vs Sparta Praha4 1/4 : 00.89-0.990 : 0-0.860.742 1/2-0.970.851-0.980.862.783.202.23
15/12   20h30 Vik.Plzen2 vs Teplice11 0 : 1 1/20.990.850 : 1/20.860.982 3/40.970.8510.74-0.931.294.707.60
15/12   23h00 Slavia Praha1 vs C. Budejovice7 0 : 2 1/40.930.910 : 1-0.950.793 1/4-0.990.811 1/40.850.971.116.9013.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÉC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Slavia Praha 19 16 3 0 41 3 9 0 0 22 1 7 3 0 19 2 38 51
2. Vik.Plzen 19 11 4 4 34 18 8 0 2 22 9 3 4 2 12 9 16 37
3. Jablonec 20 10 5 5 35 27 6 2 2 22 11 4 3 3 13 16 8 35
4. Sparta Praha 19 9 5 5 39 26 6 2 2 26 13 3 3 3 13 13 13 32
5. Mlada Boleslav 20 10 2 8 39 32 9 0 2 31 15 1 2 6 8 17 7 32
6. Banik Ostrava 19 9 3 7 30 23 6 2 2 22 8 3 1 5 8 15 7 30
7. C. Budejovice 19 9 3 7 32 29 5 2 3 15 12 4 1 4 17 17 3 30
8. Slovacko 19 8 5 6 24 25 5 3 1 15 7 3 2 5 9 18 -1 29
9. Slovan Liberec 19 7 3 9 30 30 4 2 3 19 14 3 1 6 11 16 0 24
10. Sigma Olomouc 19 5 9 5 24 24 4 4 1 12 8 1 5 4 12 16 0 24
11. Teplice 19 5 7 7 17 28 3 4 2 10 12 2 3 5 7 16 -11 22
12. Bohemians 1905 19 5 4 10 19 31 5 3 1 12 7 0 1 9 7 24 -12 19
13. Zlin 19 5 3 11 14 30 4 1 5 8 13 1 2 6 6 17 -16 18
14. Opava 19 3 5 11 9 29 2 2 5 5 11 1 3 6 4 18 -20 14
15. MFk Karvina 19 2 7 10 13 27 0 5 4 4 9 2 2 6 9 18 -14 13
16. Pribram 19 3 4 12 14 32 3 4 3 11 8 0 0 9 3 24 -18 13
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da