x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Séc

(FB CZEA gửi 8785)
FT    1 - 2 Banik Ostrava5 vs Slovacko3 0 : 1/40.910.970 : 00.66-0.822 1/40.86-0.981-0.950.832.193.153.10
16/10  Hoãn Jablonec11 vs C. Budejovice9 0 : 1-0.970.790 : 1/40.78-0.962 3/40.910.8910.70-0.911.574.004.65
FT    4 - 1 Mlada Boleslav8 vs Bohemians 190510 0 : 1-0.970.870 : 1/40.80-0.9130.920.941 1/4-0.990.851.564.204.50
FT    3 - 1 Slavia Praha2 vs Slovan Liberec13 0 : 1 3/40.990.910 : 3/4-0.960.8630.890.991 1/40.970.911.235.509.00
FT    0 - 1 Teplice15 vs Vik.Plzen1 1 : 0-0.970.851/2 : 00.80-0.932 1/20.84-0.9810.77-0.925.904.101.45
FT    2 - 3 Zlin12 vs Hradec Kralove7 0 : 00.83-0.950 : 00.85-0.972 1/20.910.9510.861.002.413.252.66
FT    2 - 0 Sigma Olomouc6 vs MFk Karvina16 0 : 10.950.930 : 1/2-0.890.762 1/20.81-0.9510.76-0.911.493.905.80
18/10   00h00 Pardubice14 vs Sparta Praha4 1 1/4 : 00.85-0.971/2 : 00.86-0.9830.930.931 1/40.970.895.904.351.42
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÉC
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Vik.Plzen 10 9 0 1 17 8 6 0 0 13 6 3 0 1 4 2 9 27
2. Slavia Praha 10 8 1 1 27 9 4 0 0 13 3 4 1 1 14 6 18 25
3. Slovacko 11 8 1 2 21 12 5 0 0 10 3 3 1 2 11 9 9 25
4. Sparta Praha 10 7 2 1 25 9 5 1 0 12 3 2 1 1 13 6 16 23
5. Banik Ostrava 11 7 1 3 22 13 4 0 1 14 5 3 1 2 8 8 9 22
6. Mlada Boleslav 11 4 2 5 20 18 3 1 2 16 12 1 1 3 4 6 2 14
7. Sigma Olomouc 9 3 4 2 20 15 2 2 0 11 6 1 2 2 9 9 5 13
8. C. Budejovice 10 4 1 5 13 13 4 0 2 9 6 0 1 3 4 7 0 13
9. Hradec Kralove 10 3 4 3 10 14 2 3 0 7 4 1 1 3 3 10 -4 13
10. Bohemians 1905 11 3 3 5 17 25 2 1 2 9 10 1 2 3 8 15 -8 12
11. Jablonec 10 2 4 4 8 15 2 2 1 5 4 0 2 3 3 11 -7 10
12. Zlin 10 3 0 7 13 25 1 0 4 7 13 2 0 3 6 12 -12 9
13. Slovan Liberec 11 2 2 7 7 18 1 0 5 2 11 1 2 2 5 7 -11 8
14. Pardubice 10 1 3 6 13 19 1 3 1 8 6 0 0 5 5 13 -6 6
15. Teplice 10 1 2 7 9 20 1 1 2 3 5 0 1 5 6 15 -11 5
16. MFk Karvina 10 0 4 6 10 19 0 3 2 7 9 0 1 4 3 10 -9 4
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo