|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SERBIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Serbia

(FB SRBA gửi 8785)
FT    3 - 1 Crvena Zvezda1 vs Spartak Subotica8 0 : 20.56-0.860 : 10.910.813 1/40.71-0.991 1/20.990.731.106.6011.50
FT    1 - 2 FK Rad15 vs Partizan2 1 3/4 : 00.960.763/4 : 00.820.902 3/4-0.990.7110.68-0.9611.505.501.13
FT    2 - 0 Backa5 vs Vojvodina3 1/4 : 00.870.850 : 0-0.970.692 1/40.860.863/40.71-0.992.913.102.07
FT    2 - 1 Proleter NS11 vs Cukaricki4 3/4 : 00.71-0.991/4 : 00.850.872 1/20.66-0.9410.810.914.003.301.68
FT    2 - 0 Radnik Surdulica13 vs Indjija14 0 : 3/40.810.910 : 1/40.910.812 1/20.960.7610.920.801.503.604.80
FT    2 - 1 Napredak10 vs Macva Sabac16 0 : 1-0.990.710 : 1/2-0.970.692 1/40.780.943/40.65-0.931.503.505.00
FT    1 - 2 Javor Ivanjica12 vs FK Vozdovac6 0 : 1/40.71-0.990 : 00.66-0.942 1/40.850.871-0.970.692.023.103.00
FT    3 - 0 Radnicki Nis7 vs Mladost Lucani9 0 : 1 1/4-0.990.710 : 1/20.970.752 3/4-0.990.7110.730.991.404.005.40
FT    1 - 1 1 Proleter NS11 vs Radnicki Nis7 3/4 : 00.66-0.941/4 : 00.760.962 1/40.860.863/40.65-0.933.803.251.72
FT    1 - 2 Radnik Surdulica13 vs Partizan2 1 3/4 : 00.900.943/4 : 00.81-0.972 3/40.970.8510.77-0.9510.505.401.19
FT    3 - 1 Crvena Zvezda1 vs Cukaricki4 0 : 1 1/20.81-0.970 : 1/20.76-0.932 3/40.860.961 1/4-0.860.661.215.1010.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SERBIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Crvena Zvezda 20 18 1 1 45 13 10 0 0 25 6 8 1 1 20 7 32 55
2. Partizan 20 14 2 4 49 16 7 1 2 30 8 7 1 2 19 8 33 44
3. Vojvodina 20 13 3 4 34 19 6 2 2 20 10 7 1 2 14 9 15 42
4. Cukaricki 20 12 4 4 29 20 9 1 0 14 3 3 3 4 15 17 9 40
5. Backa 20 10 6 4 36 21 6 4 0 19 6 4 2 4 17 15 15 36
6. FK Vozdovac 20 10 5 5 34 26 7 1 2 19 10 3 4 3 15 16 8 35
7. Radnicki Nis 20 10 2 8 31 23 6 0 4 18 14 4 2 4 13 9 8 32
8. Spartak Subotica 20 9 1 10 27 32 7 0 3 21 11 2 1 7 6 21 -5 28
9. Mladost Lucani 20 7 4 9 17 26 3 3 4 11 13 4 1 5 6 13 -9 25
10. Napredak 20 7 3 10 27 30 3 2 5 14 15 4 1 5 13 15 -3 24
11. Proleter NS 20 5 5 10 17 29 3 2 5 9 13 2 3 5 8 16 -12 20
12. Javor Ivanjica 20 5 5 10 27 41 4 3 3 14 17 1 2 7 13 24 -14 20
13. Radnik Surdulica 20 5 4 11 22 33 3 2 5 14 21 2 2 6 8 12 -11 19
14. Indjija 20 4 2 14 15 34 3 1 6 8 13 1 1 8 7 21 -19 14
15. FK Rad 20 3 2 15 14 38 3 2 5 11 11 0 0 10 3 27 -24 11
16. Macva Sabac 20 1 5 14 10 33 1 3 6 5 11 0 2 8 5 22 -23 8

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: