x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SERBIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Serbia

(FB SRBA gửi 8785)
FT    0 - 1 FK Novi Pazar16 vs Spartak Subotica8 0 : 00.78-0.960 : 00.81-0.992 1/20.860.9410.78-0.982.283.352.62
FT    0 - 0 FK Vozdovac7 vs FK Napredak5 0 : 1/40.79-0.970 : 1/4-0.870.672 1/40.920.881-0.920.712.053.153.15
FT    1 - 7 FK Kolubara12 vs Crvena Zvezda2 2 3/4 : 00.920.781 1/4 : 00.870.834 1/40.890.8320.970.7513.508.701.04
FT    1 - 1 Cukaricki Belgrade3 vs FK Vojvodina6 0 : 1/2-0.990.810 : 1/4-0.900.712 1/20.950.8510.910.892.013.303.10
17/10   22h00 FK Partizan1 vs Radnik Surdulica14                
18/10   00h05 Proleter NS11 vs Backa Topola4 1/4 : 00.79-0.970 : 0-0.930.752 1/40.81-0.9910.980.842.803.102.26
18/10   20h00 Radnicki Nis9 vs FK Radnicki 192310                
18/10   22h00 FK Metalac GM13 vs Mladost Lucani15                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SERBIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FK Partizan 11 10 1 0 34 3 3 1 0 14 1 7 0 0 20 2 31 31
2. Crvena Zvezda 11 9 2 0 28 6 5 1 0 11 2 4 1 0 17 4 22 29
3. Cukaricki Belgrade 12 6 4 2 17 12 3 3 1 9 7 3 1 1 8 5 5 22
4. Backa Topola 11 6 2 3 22 15 4 1 2 15 9 2 1 1 7 6 7 20
5. FK Napredak 13 6 1 6 16 14 5 0 2 10 4 1 1 4 6 10 2 19
6. FK Vojvodina 12 4 5 3 14 13 3 2 1 9 7 1 3 2 5 6 1 17
7. FK Vozdovac 12 5 2 5 15 15 3 2 1 9 6 2 0 4 6 9 0 17
8. Spartak Subotica 13 4 3 6 16 26 1 3 3 8 14 3 0 3 8 12 -10 15
9. Radnicki Nis 12 3 5 4 14 17 2 1 2 7 6 1 4 2 7 11 -3 14
10. FK Radnicki 1923 12 4 2 6 15 23 2 0 4 6 12 2 2 2 9 11 -8 14
11. Proleter NS 12 4 2 6 11 20 1 2 3 6 11 3 0 3 5 9 -9 14
12. FK Kolubara 13 4 1 8 15 30 2 1 3 10 16 2 0 5 5 14 -15 13
13. FK Metalac GM 11 3 3 5 17 17 3 0 2 12 7 0 3 3 5 10 0 12
14. Radnik Surdulica 10 2 4 4 7 9 0 2 3 2 6 2 2 1 5 3 -2 10
15. Mladost Lucani 11 2 2 7 10 15 1 1 4 4 7 1 1 3 6 8 -5 8
16. FK Novi Pazar 12 2 1 9 11 27 2 0 3 5 10 0 1 6 6 17 -16 7

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo