x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SERBIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Serbia

(FB SRBA gửi 8785)
FT    5 - 0 FK Vozdovac9 vs Radnicki Nis6 1/4 : 00.940.900 : 0-0.870.692 3/40.920.9010.71-0.902.793.452.11
FT    1 - 1 Javor Ivanjica10 vs Zlatibor Cajetina17                
FT    3 - 0 Backa Topola8 vs Spartak Subotica5                
FT    4 - 2 Radnik Surdulica15 vs FK Rad16                
FT    4 - 0 Cukaricki3 vs Macva Sabac19                
FT    0 - 4 Mladost Lucani7 vs Crvena Zvezda1                
86    0-1 Napredak20 vs FK Metalac GM13                
81    1-0 Proleter NS11 vs Novi Pazar12                
27/09   23h30 Partizan2 vs OFK Backa18                
28/09   21h00 Indija14 vs Vojvodina4                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SERBIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Crvena Zvezda 9 9 0 0 31 3 5 0 0 20 2 4 0 0 11 1 28 27
2. Partizan 8 6 0 2 22 7 3 0 0 12 0 3 0 2 10 7 15 18
3. Cukaricki 9 5 3 1 19 6 4 0 1 12 3 1 3 0 7 3 13 18
4. Vojvodina 8 5 2 1 17 9 3 1 0 10 4 2 1 1 7 5 8 17
5. Spartak Subotica 9 5 1 3 20 11 3 1 1 11 4 2 0 2 9 7 9 16
6. Radnicki Nis 9 5 1 3 11 12 4 1 0 8 1 1 0 3 3 11 -1 16
7. Mladost Lucani 9 5 1 3 11 13 4 0 1 7 6 1 1 2 4 7 -2 16
8. Backa Topola 9 4 2 3 21 17 2 1 2 13 9 2 1 1 8 8 4 14
9. FK Vozdovac 9 4 1 4 17 16 2 1 2 12 7 2 0 2 5 9 1 13
10. Javor Ivanjica 9 4 1 4 14 15 3 1 0 8 3 1 0 4 6 12 -1 13
11. Proleter NS 8 3 3 2 8 6 1 2 1 3 2 2 1 1 5 4 2 12
12. Novi Pazar 8 2 3 3 9 12 2 1 1 6 5 0 2 2 3 7 -3 9
13. FK Metalac GM 8 2 3 3 8 16 1 3 0 4 3 1 0 3 4 13 -8 9
14. Indija 8 3 0 5 6 14 2 0 1 4 3 1 0 4 2 11 -8 9
15. Radnik Surdulica 9 2 1 6 11 16 1 0 3 6 9 1 1 3 5 7 -5 7
16. FK Rad 9 2 0 7 8 20 2 0 2 6 7 0 0 5 2 13 -12 6
17. Zlatibor Cajetina 9 1 3 5 6 19 1 0 3 2 8 0 3 2 4 11 -13 6
18. OFK Backa 7 1 2 4 6 10 1 1 1 4 5 0 1 3 2 5 -4 5
19. Macva Sabac 9 1 2 6 4 19 1 1 3 3 12 0 1 3 1 7 -15 5
20. Napredak 7 1 1 5 5 13 1 1 2 4 6 0 0 3 1 7 -8 4

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo