x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SERBIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Serbia

(FB SRBA gửi 8785)
FT    3 - 1 Napredak15 vs FK Vozdovac10 0 : 1/4-0.920.750 : 00.76-0.9320.79-0.973/40.75-0.932.372.772.96
FT    1 - 0 Vojvodina3 vs Macva Sabac19 0 : 20.81-0.970 : 3/40.77-0.9330.890.931 1/40.960.861.126.7013.00
FT    1 - 0 Partizan2 vs Cukaricki4 0 : 1 1/40.850.990 : 1/20.960.882 1/20.940.8810.850.971.344.356.90
06/12  Hoãn Indija17 vs Spartak Subotica5                
FT    2 - 0 Radnik Surdulica9 vs Proleter NS7                
FT    3 - 2 Mladost Lucani11 vs Novi Pazar14                
FT    0 - 1 Zlatibor Cajetina18 vs Crvena Zvezda1                
FT    3 - 1 OFK Backa20 vs FK Metalac GM12                
FT    0 - 1 FK Rad16 vs Radnicki Nis6 1/2 : 00.860.981/4 : 00.73-0.902 1/40.910.913/40.61-0.833.553.051.97
FT    1 - 2 1 Javor Ivanjica13 vs Backa Topola8                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SERBIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Crvena Zvezda 18 16 2 0 49 7 8 1 0 29 4 8 1 0 20 3 42 50
2. Partizan 19 14 2 3 42 12 8 1 0 23 2 6 1 3 19 10 30 44
3. Vojvodina 19 13 3 3 37 19 7 1 1 20 8 6 2 2 17 11 18 42
4. Cukaricki 19 10 5 4 37 16 8 0 2 26 7 2 5 2 11 9 21 35
5. Spartak Subotica 18 9 3 6 32 20 5 2 3 17 9 4 1 3 15 11 12 30
6. Radnicki Nis 18 9 3 6 18 18 6 2 2 12 5 3 1 4 6 13 0 30
7. Proleter NS 18 8 5 5 16 14 5 3 1 9 4 3 2 4 7 10 2 29
8. Backa Topola 19 8 3 8 40 30 4 2 4 26 16 4 1 4 14 14 10 27
9. Radnik Surdulica 19 8 3 8 27 24 4 0 5 13 14 4 3 3 14 10 3 27
10. FK Vozdovac 19 8 3 8 32 32 5 2 3 20 13 3 1 5 12 19 0 27
11. Mladost Lucani 19 7 5 7 20 31 6 3 1 13 10 1 2 6 7 21 -11 26
12. FK Metalac GM 18 5 7 6 22 29 2 6 1 11 9 3 1 5 11 20 -7 22
13. Javor Ivanjica 19 6 3 10 24 32 5 1 3 15 12 1 2 7 9 20 -8 21
14. Novi Pazar 18 5 5 8 19 32 5 1 2 13 9 0 4 6 6 23 -13 20
15. Napredak 19 4 6 9 14 26 3 4 3 11 11 1 2 6 3 15 -12 18
16. FK Rad 19 5 1 13 15 35 3 1 5 9 13 2 0 8 6 22 -20 16
17. Indija 14 5 0 9 12 25 3 0 3 5 8 2 0 6 7 17 -13 15
18. Zlatibor Cajetina 18 3 3 12 12 33 1 0 7 3 16 2 3 5 9 17 -21 12
19. Macva Sabac 18 3 2 13 8 32 2 1 6 5 17 1 1 7 3 15 -24 11
20. OFK Backa 16 2 4 10 15 24 2 3 4 11 13 0 1 6 4 11 -9 10

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo