bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÍP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Síp

(FB CYPA gửi 8785)
FT    1 - 1 AEK Larnaka4 vs Nea Salamina7 0 : 1 1/2-0.980.860 : 1/20.79-0.9230.861.001 1/41.000.861.324.857.20
FT    3 - 0 Apoel FC1 vs Apollon Limassol3 0 : 1/2-0.950.830 : 1/4-0.880.742 3/40.84-0.981 1/4-0.920.772.043.503.10
FT    3 - 2 AEL Limassol2 vs Omonia Nicosia6 0 : 3/4-0.970.850 : 1/40.970.912 3/40.81-0.951 1/4-0.910.761.803.753.60
FT    4 - 1 EN Paralimni10 vs Ermis Aradippou12 0 : 1 3/4-0.960.840 : 3/4-0.960.8430.950.911 1/40.970.891.255.408.50
FT    0 - 1 Doxa Katokopia9 vs Alki Oroklini11 0 : 3/40.980.900 : 1/40.920.9630.930.931 1/40.970.891.763.803.70
FT    1 - 1 Anorthosis5 vs Pafos FC8 0 : 00.74-0.880 : 00.890.992 3/40.980.8810.78-0.932.343.352.67
FT    1 - 2 Ermis Aradippou12 vs Pafos FC8 2 : 0-0.990.713/4 : 0-0.950.6740.71-0.991 3/40.71-0.997.906.201.16
FT    4 - 0 Apoel FC1 vs AEL Limassol2 0 : 1/20.980.900 : 1/4-0.920.792 3/40.930.931 1/4-0.870.711.963.503.30
FT    3 - 2 EN Paralimni10 vs Alki Oroklini11 0 : 10.81-0.930 : 1/2-0.900.772 1/20.81-0.9510.870.991.434.156.10
FT    0 - 3 Anorthosis5 vs Doxa Katokopia9 3/4 : 00.81-0.931/4 : 00.970.9130.870.991 1/40.990.873.653.751.78
FT    2 - 1 Nea Salamina7 vs Apollon Limassol3 0 : 00.890.990 : 00.81-0.9330.51-0.741 1/40.55-0.762.263.752.56
FT    2 - 1 AEK Larnaka4 vs Omonia Nicosia6 0 : 1 1/40.81-0.930 : 1/20.990.8930.85-0.991 1/40.920.941.344.707.10
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÍP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Apoel FC 22 15 4 3 45 20 6 3 2 25 10 9 1 1 20 10 25 49
2. AEL Limassol 22 14 3 5 35 25 7 1 3 20 14 7 2 2 15 11 10 45
3. Apollon Limassol 22 13 5 4 47 18 7 2 2 28 9 6 3 2 19 9 29 44
4. AEK Larnaka 22 10 7 5 35 17 6 3 2 16 5 4 4 3 19 12 18 37
5. Anorthosis 22 10 7 5 28 23 5 3 3 14 10 5 4 2 14 13 5 37
6. Omonia Nicosia 22 9 4 9 25 24 6 2 3 16 13 3 2 6 9 11 1 31
7. Nea Salamina 22 9 4 9 28 30 5 3 3 14 11 4 1 6 14 19 -2 31
8. Pafos FC 22 7 7 8 25 34 5 3 3 9 9 2 4 5 16 25 -9 28
9. Doxa Katokopia 22 5 5 12 28 39 3 3 5 17 20 2 2 7 11 19 -11 20
10. EN Paralimni 22 4 5 13 17 38 3 3 5 13 16 1 2 8 4 22 -21 17
11. Alki Oroklini 22 4 5 13 19 43 2 2 7 12 23 2 3 6 7 20 -24 17
12. Ermis Aradippou 22 2 4 16 19 40 1 2 8 9 18 1 2 8 10 22 -21 10
  4   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...