x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÍP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Síp

(FB CYPA gửi 8785)
FT    3 - 0 AEK Larnaka1 vs PAEEK Kyrenia10 0 : 1 1/40.930.950 : 1/20.980.902 3/41.000.8410.76-0.931.374.506.70
FT    1 - 1 Pafos FC6 vs Olympiakos Nic.4 0 : 1/20.930.930 : 1/4-0.920.772 1/4-0.980.823/40.73-0.901.933.203.70
HT  1-0 Omonia Nicosia9 vs Apollon Limassol2 0 : 00.77-0.920 : 00.80-0.942 1/40.870.971-0.930.762.373.102.82
17/10   22h59 AEL Limassol5 vs Anorthosis8 0 : 1/40.980.880 : 00.69-0.8520.79-0.953/40.78-0.942.262.983.10
18/10   22h00 Doxa Katokopia7 vs Aris Limassol3 1/4 : 00.77-0.950 : 0-0.940.762 1/40.940.863/40.70-0.912.803.052.30
18/10   23h00 Apoel FC11 vs Ethnikos Achnas12 0 : 1 1/20.830.990 : 3/4-0.940.762 3/40.810.991 1/4-0.950.751.245.108.40
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÍP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. AEK Larnaka 6 4 2 0 12 4 3 1 0 7 2 1 1 0 5 2 8 14
2. Apollon Limassol 5 4 0 1 9 7 2 0 1 7 7 2 0 0 2 0 2 12
3. Aris Limassol 5 3 1 1 8 4 1 0 1 3 3 2 1 0 5 1 4 10
4. Olympiakos Nic. 6 2 2 2 5 5 1 1 1 3 3 1 1 1 2 2 0 8
5. AEL Limassol 4 2 1 1 8 3 1 0 1 4 1 1 1 0 4 2 5 7
6. Pafos FC 6 1 4 1 8 8 1 3 0 7 3 0 1 1 1 5 0 7
7. Doxa Katokopia 5 1 3 1 5 4 1 1 0 2 0 0 2 1 3 4 1 6
8. Anorthosis 4 2 0 2 6 7 2 0 0 4 2 0 0 2 2 5 -1 6
9. Omonia Nicosia 4 1 1 2 4 5 1 1 0 3 2 0 0 2 1 3 -1 4
10. PAEEK Kyrenia 5 1 1 3 4 8 0 1 1 1 3 1 0 2 3 5 -4 4
11. Apoel FC 5 1 0 4 3 9 1 0 1 1 1 0 0 3 2 8 -6 3
12. Ethnikos Achnas 5 0 1 4 4 12 0 0 2 1 6 0 1 2 3 6 -8 1
  4   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo