Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÍP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Síp

(FB CYPA gửi 8785)
FT    3 - 3 Olympiakos Nic.12 vs Ermis Aradippou8 3/4 : 00.970.911/4 : 0-0.990.8730.56-0.771 1/40.76-0.913.854.201.66
FT    2 - 1 Apoel FC1 vs Anorthosis3 0 : 2 1/4-0.890.760 : 1-0.970.853 1/2-0.910.761 1/2-0.930.781.126.8016.00
FT    4 - 0 Nea Salamina10 vs Alki Oroklini11                
FT    0 - 3 Doxa Katokopia7 vs Pafos FC9                
FT    3 - 2 AEK Larnaka4 vs AEL Limassol5                
FT    1 - 0 Omonia Nicosia6 vs Apollon Limassol2                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÍP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Apoel FC 26 20 3 3 72 25 11 0 2 39 14 9 3 1 33 11 47 63
2. Apollon Limassol 26 18 7 1 67 15 10 2 1 39 9 8 5 0 28 6 52 61
3. Anorthosis 26 16 8 2 41 17 8 3 2 24 11 8 5 0 17 6 24 56
4. AEK Larnaka 26 16 5 5 57 24 10 3 0 34 7 6 2 5 23 17 33 53
5. AEL Limassol 26 14 6 6 35 17 7 3 3 18 7 7 3 3 17 10 18 48
6. Omonia Nicosia 26 13 5 8 51 38 7 3 3 28 15 6 2 5 23 23 13 44
7. Doxa Katokopia 26 10 4 12 35 40 5 3 5 18 23 5 1 7 17 17 -5 34
8. Ermis Aradippou 26 9 3 14 35 49 7 0 6 21 24 2 3 8 14 25 -14 30
9. Pafos FC 26 6 8 12 23 38 4 5 4 14 12 2 3 8 9 26 -15 26
10. Nea Salamina 26 6 6 14 28 46 4 4 5 14 16 2 2 9 14 30 -18 24
11. Alki Oroklini 26 6 5 15 30 57 2 2 9 14 33 4 3 6 16 24 -27 23
12. Olympiakos Nic. 26 4 8 14 22 55 2 5 6 13 21 2 3 8 9 34 -33 20
13. Aris Limassol 26 3 7 16 19 49 2 4 7 7 23 1 3 9 12 26 -30 16
14. Ethnikos Achnas 26 1 5 20 19 64 1 3 9 9 27 0 2 11 10 37 -45 8
  4   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: