x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÍP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Síp

(FB CYPA gửi 8785)
FT    2 - 2 Nea Salamina8 vs Ethnikos Achnas11 0 : 3/40.930.950 : 1/40.900.982 3/40.970.8910.74-0.891.723.754.00
FT    0 - 3 AEL Limassol6 vs Omonia Nicosia2 1/2 : 00.82-0.941/4 : 00.71-0.852 1/40.890.971-0.920.773.253.252.05
FT    1 - 1 EN Paralimni10 vs Olympiakos Nic.9 0 : 00.950.930 : 00.950.932 1/20.960.9010.870.992.483.452.45
FT    3 - 0 Anorthosis1 vs AEK Larnaka5 0 : 1/20.83-0.950 : 1/4-0.990.872 1/20.920.9410.940.921.823.503.80
FT    1 - 1 Apollon Limassol4 vs Apoel FC3 0 : 00.86-0.980 : 00.881.002 1/20.900.9610.861.002.373.452.57
FT    2 - 0 Doxa Katokopia12 vs Pafos FC7 3/4 : 00.910.971/4 : 00.990.892 1/20.81-0.9510.890.973.953.701.74
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÍP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Anorthosis 22 13 4 5 42 21 9 1 1 26 7 4 3 4 16 14 21 43
2. Omonia Nicosia 22 12 7 3 31 13 7 3 1 15 5 5 4 2 16 8 18 43
3. Apoel FC 22 11 6 5 35 15 8 3 0 24 4 3 3 5 11 11 20 39
4. Apollon Limassol 22 12 2 8 38 29 8 1 2 25 14 4 1 6 13 15 9 38
5. AEK Larnaka 22 9 8 5 36 26 5 5 1 19 11 4 3 4 17 15 10 35
6. AEL Limassol 22 8 7 7 27 26 6 4 1 16 6 2 3 6 11 20 1 31
7. Pafos FC 22 8 6 8 26 26 5 3 3 13 12 3 3 5 13 14 0 30
8. Nea Salamina 22 7 4 11 25 36 4 2 5 15 21 3 2 6 10 15 -11 25
9. Olympiakos Nic. 22 5 9 8 27 34 3 5 3 13 13 2 4 5 14 21 -7 24
10. EN Paralimni 22 5 7 10 28 42 3 2 6 15 19 2 5 4 13 23 -14 22
11. Ethnikos Achnas 22 5 5 12 29 44 3 3 5 14 15 2 2 7 15 29 -15 20
12. Doxa Katokopia 22 2 5 15 13 45 0 3 8 6 29 2 2 7 7 16 -32 11
  4   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo