Xông đất
Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÍP

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Síp

(FB CYPA gửi 8785)
24/02   21h00 Ethnikos Achnas14 vs Apollon Limassol2                
24/02   23h00 Ermis Aradippou8 vs Aris Limassol13                
24/02   23h00 Olympiakos Nic.12 vs Apoel FC1                
25/02   20h00 Alki Oroklini10 vs Nea Salamina11                
25/02   21h00 AEL Limassol5 vs Anorthosis3                
25/02   22h00 Omonia Nicosia6 vs Doxa Katokopia7                
25/02   23h00 Pafos FC9 vs AEK Larnaka4                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÍP
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Apoel FC 25 19 3 3 69 23 11 0 2 39 14 8 3 1 30 9 46 60
2. Apollon Limassol 25 17 7 1 63 14 10 2 1 39 9 7 5 0 24 5 49 58
3. Anorthosis 25 15 8 2 40 17 8 3 2 24 11 7 5 0 16 6 23 53
4. AEK Larnaka 25 16 4 5 56 23 10 3 0 34 7 6 1 5 22 16 33 52
5. AEL Limassol 25 14 6 5 35 16 7 3 2 18 6 7 3 3 17 10 19 48
6. Omonia Nicosia 25 13 5 7 50 35 7 3 2 27 12 6 2 5 23 23 15 44
7. Doxa Katokopia 25 9 4 12 32 39 5 3 5 18 23 4 1 7 14 16 -7 31
8. Ermis Aradippou 25 8 3 14 31 48 6 0 6 17 23 2 3 8 14 25 -17 27
9. Pafos FC 25 6 7 12 22 37 4 4 4 13 11 2 3 8 9 26 -15 25
10. Alki Oroklini 25 6 5 14 30 53 2 2 8 14 29 4 3 6 16 24 -23 23
11. Nea Salamina 25 5 6 14 24 46 4 4 5 14 16 1 2 9 10 30 -22 21
12. Olympiakos Nic. 25 4 8 13 20 52 2 5 5 11 18 2 3 8 9 34 -32 20
13. Aris Limassol 25 3 7 15 18 45 2 4 7 7 23 1 3 8 11 22 -27 16
14. Ethnikos Achnas 25 1 5 19 18 60 1 3 8 8 23 0 2 11 10 37 -42 8
  4   PlaysOff

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: