x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SLOVAKIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Slovakia

(FB SVKA gửi 8785)
FT    2 - 0 Dunajska Stred2 vs Senica11 0 : 1 1/40.970.870 : 1/20.990.8530.940.881 1/40.990.831.394.405.70
FT    4 - 3 Zemplin Michalovce10 vs Ruzomberok6 1/4 : 00.841.000 : 0-0.910.742 1/2-0.980.8010.980.842.783.302.19
FT    1 - 2 Nitra8 vs Trencin9 0 : 0-0.980.820 : 00.960.882 1/20.850.9710.870.952.493.352.38
16/12  Hoãn Zlate Moravce4 vs Spartak Trnava5 0 : 1/4-0.990.830 : 00.73-0.902 1/20.930.8910.890.932.203.302.76
FT    3 - 2 Slo. Bratislava1 vs MSK Zilina3 0 : 1 1/40.76-0.930 : 1/20.910.932 3/40.61-0.831 1/4-0.980.801.324.507.00
09/02   20h00 Sered7 vs FK Pohronie12                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVAKIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Slo. Bratislava 18 14 2 2 45 11 8 0 1 24 4 6 2 1 21 7 34 44
2. Dunajska Stred 18 12 3 3 41 20 6 2 1 24 8 6 1 2 17 12 21 39
3. MSK Zilina 18 9 3 6 40 27 6 2 1 22 10 3 1 5 18 17 13 30
4. Zlate Moravce 17 6 6 5 30 20 4 3 1 19 8 2 3 4 11 12 10 24
5. Spartak Trnava 17 7 2 8 24 24 3 1 5 8 13 4 1 3 16 11 0 23
6. Ruzomberok 18 5 7 6 26 28 4 4 1 14 6 1 3 5 12 22 -2 22
7. Sered 17 4 7 6 19 29 3 3 2 13 12 1 4 4 6 17 -10 19
8. Nitra 17 5 4 8 18 31 2 3 4 10 15 3 1 4 8 16 -13 19
9. Trencin 18 4 6 8 21 33 3 3 3 14 14 1 3 5 7 19 -12 18
10. Zemplin Michalovce 18 4 6 8 19 37 3 2 4 11 14 1 4 4 8 23 -18 18
11. Senica 18 4 5 9 17 33 1 3 5 9 18 3 2 4 8 15 -16 17
12. FK Pohronie 16 1 9 6 20 27 1 4 3 14 16 0 5 3 6 11 -7 12
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo