bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SLOVAKIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Slovakia

(FB SVKA gửi 8785)
FT    1 - 4 Sered6 vs Slo. Bratislava1 1 1/4 : 00.890.891/2 : 00.860.922 1/20.860.9210.800.986.504.451.35
FT    4 - 0 MSK Zilina2 vs Zemplin Michalovce5 0 : 3/40.910.870 : 1/40.840.942 3/40.930.851 1/4-0.930.711.703.703.85
FT    0 - 1 Trencin9 vs Spartak Trnava8 0 : 1/40.870.910 : 00.66-0.892 1/20.990.7910.910.872.113.153.05
FT    3 - 2 Zlate Moravce12 vs Senica11 0 : 1/40.870.910 : 00.64-0.882 1/20.970.8110.910.872.093.302.96
FT    1 - 1 Sport Podbrezova10 vs Nitra7 0 : 1/20.920.860 : 1/4-0.930.712 1/4-0.980.763/40.70-0.931.913.153.55
FT    1 - 1 Dunajska Stred3 vs Ruzomberok4 0 : 3/40.910.930 : 1/40.880.962 1/21.000.8210.960.861.703.454.15
FT    4 - 1 Trencin9 vs FK Poprad13 0 : 3/40.930.910 : 1/40.860.982 3/40.910.911 1/4-0.880.691.713.653.85
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVAKIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Slo. Bratislava 22 18 4 0 53 18 7 4 0 31 13 11 0 0 22 5 35 58
2. MSK Zilina 22 13 5 4 39 23 6 3 2 23 12 7 2 2 16 11 16 44
3. Dunajska Stred 22 13 5 4 42 27 7 3 1 22 9 6 2 3 20 18 15 44
4. Ruzomberok 22 9 9 4 34 20 7 2 2 21 6 2 7 2 13 14 14 36
5. Zemplin Michalovce 22 9 5 8 29 33 6 3 2 17 9 3 2 6 12 24 -4 32
6. Sered 22 9 4 9 27 29 7 1 3 19 11 2 3 6 8 18 -2 31
7. Nitra 22 7 5 10 27 30 4 2 5 13 15 3 3 5 14 15 -3 26
8. Spartak Trnava 22 7 4 11 28 28 7 1 3 22 11 0 3 8 6 17 0 25
9. Trencin 22 6 4 12 30 40 4 2 5 16 17 2 2 7 14 23 -10 22
10. Sport Podbrezova 22 6 3 13 22 35 4 1 6 13 15 2 2 7 9 20 -13 21
11. Senica 22 3 6 13 20 43 2 4 5 11 14 1 2 8 9 29 -23 15
12. Zlate Moravce 22 4 2 16 19 44 4 2 5 15 15 0 0 11 4 29 -25 14
13. FK Poprad 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...