x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SLOVAKIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Slovakia

(FB SVKA gửi 8785)
FT    0 - 2 Senica12 vs Spartak Trnava3 1/4 : 00.77-0.930 : 0-0.960.802 1/40.880.941-0.990.812.683.202.29
FT    5 - 0 Slo. Bratislava2 vs Ruzomberok9 0 : 1 1/20.910.810 : 1/20.790.9330.920.801 1/40.950.771.284.656.60
FT    2 - 0 Zemplin Michalovce11 vs FK Pohronie10 0 : 1/4-0.970.810 : 00.77-0.932 1/20.960.8610.920.902.223.352.71
FT    3 - 0 Nitra5 vs Sered4 0 : 1/4-0.940.780 : 00.81-0.972 1/20.900.9210.81-0.992.263.352.63
FT    4 - 0 Zlate Moravce7 vs MSK Zilina6 1/4 : 00.960.881/4 : 00.70-0.883 1/4-0.990.811 1/40.880.942.733.702.07
FT    3 - 1 Dunajska Stred1 vs Trencin8 0 : 1 1/20.71-0.990 : 3/40.970.753 3/40.960.761 1/20.880.841.235.107.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVAKIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Dunajska Stred 8 8 0 0 28 8 5 0 0 20 4 3 0 0 8 4 20 24
2. Slo. Bratislava 7 5 1 1 22 5 3 0 0 12 0 2 1 1 10 5 17 16
3. Spartak Trnava 8 4 1 3 10 8 2 1 1 5 4 2 0 2 5 4 2 13
4. Sered 8 3 3 2 12 14 2 1 0 8 3 1 2 2 4 11 -2 12
5. Nitra 8 3 2 3 11 17 2 1 1 7 7 1 1 2 4 10 -6 11
6. MSK Zilina 8 3 1 4 20 17 1 1 1 9 6 2 0 3 11 11 3 10
7. Zlate Moravce 8 2 3 3 12 10 2 2 1 11 7 0 1 2 1 3 2 9
8. Trencin 8 1 4 3 12 16 1 1 2 7 9 0 3 1 5 7 -4 7
9. Ruzomberok 8 1 4 3 10 14 1 3 0 6 2 0 1 3 4 12 -4 7
10. FK Pohronie 8 1 4 3 9 13 1 1 1 5 5 0 3 2 4 8 -4 7
11. Zemplin Michalovce 8 2 1 5 6 21 2 1 1 4 3 0 0 4 2 18 -15 7
12. Senica 7 1 2 4 7 16 1 1 3 5 10 0 1 1 2 6 -9 5
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo