|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Đang tải...

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SLOVAKIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Slovakia

(FB SVKA gửi 8785)
FT    2 - 0 Slo. Bratislava1 vs Sered10 0 : 2-0.960.800 : 3/40.79-0.953 1/4-0.970.791 1/2-0.960.781.146.3012.00
FT    2 - 0 Spartak Trnava5 vs Ruzomberok4 0 : 1/20.841.000 : 1/4-0.970.812 1/4-0.990.813/40.75-0.931.833.203.85
FT    1 - 0 Dunajska Stred2 vs Nitra11 0 : 1 3/40.890.950 : 3/40.940.903-0.980.801 1/40.990.831.195.5010.00
FT    0 - 2 Sered10 vs Zemplin Michalovce8 0 : 1/40.890.950 : 00.65-0.842 1/40.860.961-0.940.762.133.202.96
FT    0 - 1 Trencin7 vs FK Pohronie12 0 : 1 1/40.950.890 : 1/20.960.883 1/40.900.921 1/40.81-0.991.414.605.20
FT    0 - 0 Zlate Moravce6 vs Senica9 0 : 1/21.000.840 : 1/4-0.900.732 1/20.900.9210.860.961.983.353.15
FT    0 - 0 MSK Zilina3 vs Slo. Bratislava1 1/4 : 00.890.950 : 0-0.890.722 3/40.970.8510.74-0.932.733.452.16
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVAKIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Slo. Bratislava 17 13 3 1 40 11 7 1 0 21 2 6 2 1 19 9 29 42
2. Dunajska Stred 17 11 2 4 29 20 6 2 1 18 7 5 0 3 11 13 9 35
3. MSK Zilina 17 9 5 3 27 14 6 2 1 19 7 3 3 2 8 7 13 32
4. Ruzomberok 17 6 6 5 22 23 1 4 3 9 11 5 2 2 13 12 -1 24
5. Spartak Trnava 17 7 2 8 22 21 5 1 3 13 8 2 1 5 9 13 1 23
6. Zlate Moravce 17 5 7 5 18 20 3 3 3 8 8 2 4 2 10 12 -2 22
7. Trencin 17 5 5 7 28 28 3 3 3 15 14 2 2 4 13 14 0 20
8. Zemplin Michalovce 17 5 5 7 22 23 3 2 3 13 9 2 3 4 9 14 -1 20
9. Senica 17 5 4 8 21 28 3 1 4 11 11 2 3 4 10 17 -7 19
10. Sered 17 4 6 7 16 24 3 3 3 11 14 1 3 4 5 10 -8 18
11. Nitra 17 4 2 11 13 28 2 1 5 7 13 2 1 6 6 15 -15 14
12. FK Pohronie 17 2 5 10 17 35 0 3 5 7 19 2 2 5 10 16 -18 11
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: