|   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SLOVAKIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Slovakia

(FB SVKA gửi 8785)
FT    2 - 1 FK Pohronie12 vs Sered10 0 : 1/4-0.970.810 : 00.75-0.922 1/4-0.990.813/40.73-0.922.243.152.80
FT    1 - 1 Nitra11 vs Trencin8 1/2 : 0-0.970.811/4 : 00.910.932 1/20.870.9510.860.963.653.451.80
FT    2 - 0 Zemplin Michalovce5 vs Spartak Trnava6 0 : 1/40.970.870 : 00.68-0.862 1/40.930.891-0.910.722.203.152.87
FT    0 - 0 Ruzomberok4 vs Zlate Moravce7 0 : 3/40.990.850 : 1/40.940.902 1/40.970.853/40.68-0.881.733.204.35
FT    2 - 0 Slo. Bratislava1 vs Dunajska Stred3 0 : 1-0.920.750 : 1/40.77-0.932 3/40.940.881 1/4-0.900.711.563.954.35
FT    1 - 2 Senica9 vs MSK Zilina2 1/4 : 00.950.890 : 0-0.850.662 1/2-0.980.8010.980.842.933.252.12
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVAKIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Slo. Bratislava 18 14 3 1 42 11 8 1 0 23 2 6 2 1 19 9 31 45
2. MSK Zilina 18 10 5 3 29 15 6 2 1 19 7 4 3 2 10 8 14 35
3. Dunajska Stred 18 11 2 5 29 22 6 2 1 18 7 5 0 4 11 15 7 35
4. Ruzomberok 18 6 7 5 22 23 1 5 3 9 11 5 2 2 13 12 -1 25
5. Zemplin Michalovce 18 6 5 7 24 23 4 2 3 15 9 2 3 4 9 14 1 23
6. Spartak Trnava 18 7 2 9 22 23 5 1 3 13 8 2 1 6 9 15 -1 23
7. Zlate Moravce 18 5 8 5 18 20 3 3 3 8 8 2 5 2 10 12 -2 23
8. Trencin 18 5 6 7 29 29 3 3 3 15 14 2 3 4 14 15 0 21
9. Senica 18 5 4 9 22 30 3 1 5 12 13 2 3 4 10 17 -8 19
10. Sered 18 4 6 8 17 26 3 3 3 11 14 1 3 5 6 12 -9 18
11. Nitra 18 4 3 11 14 29 2 2 5 8 14 2 1 6 6 15 -15 15
12. FK Pohronie 18 3 5 10 19 36 1 3 5 9 20 2 2 5 10 16 -17 14
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: