x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SLOVAKIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Slovakia

(FB SVKA gửi 8785)
FT    2 - 1 Liptovsky Mikulas10 vs Trencin6 1/2 : 00.930.831/4 : 00.790.972 3/40.890.8710.68-0.933.403.601.83
FT    0 - 2 MSK Zilina7 vs Dunajska Stred4 0 : 1/20.890.930 : 1/41.000.823 1/40.860.941 1/40.78-0.981.893.853.05
FT    2 - 2 Zlate Moravce11 vs Sered9 0 : 00.910.910 : 00.910.912 1/20.880.9210.840.962.433.402.43
FT    1 - 1 1 Senica8 vs Zemplin Michalovce5 0 : 01.000.820 : 00.980.842 1/40.950.851-0.930.722.593.202.38
FT    2 - 2 FK Pohronie12 vs Ruzomberok3 0 : 0-0.990.810 : 00.990.832 1/40.890.911-0.970.772.593.252.35
17/10   22h00 Spartak Trnava2 vs Slo. Bratislava1 0 : 00.860.960 : 00.870.952 1/40.960.863/40.73-0.922.492.952.63
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVAKIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Slo. Bratislava 10 7 2 1 25 8 4 1 0 16 5 3 1 1 9 3 17 23
2. Spartak Trnava 10 7 2 1 18 4 4 1 0 11 1 3 1 1 7 3 14 23
3. Ruzomberok 11 4 6 1 16 10 2 3 1 6 3 2 3 0 10 7 6 18
4. Dunajska Stred 11 5 3 3 17 15 2 2 1 8 8 3 1 2 9 7 2 18
5. Zemplin Michalovce 11 5 2 4 14 13 4 0 2 11 7 1 2 2 3 6 1 17
6. Trencin 11 3 5 3 17 14 1 3 1 8 5 2 2 2 9 9 3 14
7. MSK Zilina 11 4 2 5 15 14 3 0 3 10 8 1 2 2 5 6 1 14
8. Senica 11 3 5 3 12 16 2 2 1 5 6 1 3 2 7 10 -4 14
9. Sered 11 3 3 5 10 14 3 0 3 7 6 0 3 2 3 8 -4 12
10. Liptovsky Mikulas 11 3 1 7 16 25 3 0 2 11 9 0 1 5 5 16 -9 10
11. Zlate Moravce 11 1 4 6 12 24 1 4 1 8 8 0 0 5 4 16 -12 7
12. FK Pohronie 11 1 3 7 10 25 1 3 1 7 8 0 0 6 3 17 -15 6
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo