x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SLOVENIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Slovenia

(FB SLOA gửi 8785)
FT    3 - 2 Mura5 vs Aluminij9 0 : 1-0.990.810 : 1/40.77-0.952 1/20.980.8410.940.881.533.805.00
FT    1 - 0 Maribor3 vs NK Radomlje10 0 : 1 1/40.920.920 : 1/20.920.9230.920.901 1/40.910.911.384.505.70
90    2-2 Domzale7 vs Koper1 0 : 00.890.950 : 00.890.952 3/40.890.931 1/4-0.930.752.433.552.35
18/10   01h15 O.Ljubljana4 vs Tabor Sezana6 0 : 10.990.830 : 1/40.74-0.932 1/20.830.9710.75-0.951.523.904.85
18/10   22h00 CM Celje8 vs NK Bravo2 0 : 1/40.910.850 : 00.67-0.922 1/20.950.8110.910.852.133.352.85
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVENIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Koper 12 7 3 2 23 13 3 1 2 12 10 4 2 0 11 3 10 24
2. NK Bravo 12 6 5 1 12 5 2 3 1 4 3 4 2 0 8 2 7 23
3. Maribor 13 6 3 4 19 18 4 2 1 10 4 2 1 3 9 14 1 21
4. O.Ljubljana 11 5 2 4 15 14 4 0 2 12 9 1 2 2 3 5 1 17
5. Mura 12 4 5 3 13 16 3 2 1 6 6 1 3 2 7 10 -3 17
6. Tabor Sezana 12 4 4 4 15 10 1 2 3 6 5 3 2 1 9 5 5 16
7. Domzale 11 3 3 5 16 19 2 2 1 10 7 1 1 4 6 12 -3 12
8. CM Celje 12 3 3 6 14 17 2 2 2 10 9 1 1 4 4 8 -3 12
9. Aluminij 13 2 5 6 12 18 1 2 3 4 5 1 3 3 8 13 -6 11
10. NK Radomlje 12 2 3 7 10 19 0 2 4 5 12 2 1 3 5 7 -9 9
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo