bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SLOVENIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Slovenia

(FB SLOA gửi 8785)
FT    0 - 2 Tabor Sezana10 vs Aluminij1                
FT    1 - 2 Maribor8 vs Triglav3 0 : 1 3/40.76-0.930 : 3/40.870.973 1/20.970.851 1/2-0.990.811.205.908.60
FT    0 - 2 NK Bravo9 vs O.Ljubljana2 3/4 : 0-0.940.781/4 : 01.000.8430.990.831 1/4-0.980.804.204.001.58
FT    2 - 2 CM Celje4 vs Mura6 0 : 1/4-0.960.800 : 00.75-0.922 1/21.000.8210.980.842.233.302.70
FT    2 - 2 Domzale5 vs Rudar Velenje7 0 : 10.81-0.970 : 1/2-0.930.763 1/40.930.891 1/40.920.901.464.354.90
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVENIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Aluminij 1 1 0 0 2 0 10 3 5 31 19 1 0 0 2 0 2 3
2. O.Ljubljana 1 1 0 0 2 0 9 7 2 40 27 1 0 0 2 0 2 3
3. Triglav 1 1 0 0 2 1 6 1 11 27 44 1 0 0 2 1 1 3
4. CM Celje 1 0 1 0 2 2 0 1 0 2 2 5 9 4 22 23 0 1
5. Domzale 1 0 1 0 2 2 0 1 0 2 2 8 5 5 35 24 0 1
6. Mura 1 0 1 0 2 2 8 7 3 33 16 0 1 0 2 2 0 1
7. Rudar Velenje 1 0 1 0 2 2 7 3 8 25 31 0 1 0 2 2 0 1
8. Maribor 1 0 0 1 1 2 0 0 1 1 2 14 2 2 47 16 -1 0
9. NK Bravo 1 0 0 1 0 2 0 0 1 0 2 0 0 0 0 0 -2 0
10. Tabor Sezana 1 0 0 1 0 2 0 0 1 0 2 0 0 0 0 0 -2 0
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...