bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SLOVENIA

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Slovenia

(FB SLOA gửi 8785)
FT    1 - 2 Rudar Velenje7 vs O.Ljubljana2 1/2 : 00.890.951/4 : 00.79-0.9530.990.831 1/41.000.823.103.601.93
FT    3 - 3 Maribor1 vs Triglav8 0 : 2 1/40.900.940 : 1-0.930.763 3/40.940.881 1/20.940.881.127.1011.50
FT    3 - 0 Mura4 vs Gorica9 0 : 3/40.870.970 : 1/40.841.002 3/40.970.8510.72-0.911.613.804.20
FT    1 - 1 Domzale3 vs CM Celje5 0 : 3/4-0.950.790 : 1/40.930.9130.860.961 1/40.920.901.783.753.40
FT    1 - 3 NK Krsko10 vs Aluminij6 1/4 : 00.940.900 : 0-0.860.682 3/40.940.8810.73-0.922.883.302.12
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVENIA
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Maribor 34 22 9 3 79 32 8 7 2 33 18 14 2 1 46 14 47 75
2. O.Ljubljana 34 19 9 6 72 46 8 7 2 39 27 11 2 4 33 19 26 66
3. Domzale 34 16 9 9 70 45 9 4 4 39 22 7 5 5 31 23 25 57
4. Mura 34 13 12 9 52 35 8 6 3 32 15 5 6 6 20 20 17 51
5. CM Celje 34 12 12 10 44 48 7 4 6 23 26 5 8 4 21 22 -4 48
6. Aluminij 34 13 5 16 49 53 9 3 5 30 19 4 2 11 19 34 -4 44
7. Rudar Velenje 34 11 6 17 46 71 7 2 8 23 29 4 4 9 23 42 -25 39
8. Triglav 34 10 6 18 48 77 6 1 10 26 40 4 5 8 22 37 -29 36
9. Gorica 34 7 9 18 42 60 5 4 8 21 24 2 5 10 21 36 -18 30
10. NK Krsko 34 4 9 21 26 61 2 5 10 12 30 2 4 11 14 31 -35 21
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...