x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THÁI LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thái Lan

(FB THA gửi 8785)
FT    1 - 4 Ratchaburi3 vs BG Pathum United1 1/4 : 0-0.880.711/4 : 00.77-0.932 3/40.830.991 1/4-0.880.693.203.401.94
FT    0 - 1 Prachuap FC14 vs Buriram Utd4 1 : 00.61-0.811/4 : 00.950.8930.990.831 1/40.960.863.753.751.70
FT    1 - 2 Sukhothai10 vs Chonburi8 0 : 1/4-0.860.680 : 00.83-0.993-0.980.801 1/40.990.832.283.652.45
FT    1 - 0 1 Rayong FC16 vs Bangkok Utd9 1 : 00.980.861/2 : 00.78-0.9430.970.851 1/4-0.970.794.954.201.47
FT    3 - 1 Muang Thong Utd7 vs Suphanburi12 0 : 1/2-0.930.760 : 1/4-0.910.742 3/40.860.9610.74-0.932.073.452.85
FT    0 - 4 Trat FC15 vs Samut Prakan City6 1/2 : 00.870.971/4 : 00.76-0.9330.821.001 1/40.880.942.963.701.96
FT    4 - 0 Nakhon Ratch.11 vs Police Tero FC13 0 : 1/40.81-0.970 : 1/4-0.880.712 3/40.870.951 1/4-0.920.732.043.452.96
15/01  Hoãn Chiangrai Utd5 vs Port FC2                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THÁI LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. BG Pathum United 16 14 2 0 32 8 7 1 0 18 5 7 1 0 14 3 24 44
2. Port FC 14 11 1 2 38 17 6 0 1 19 5 5 1 1 19 12 21 34
3. Ratchaburi 16 9 2 5 31 25 7 1 1 21 12 2 1 4 10 13 6 29
4. Buriram Utd 16 8 2 6 29 19 3 1 3 15 10 5 1 3 14 9 10 26
5. Chiangrai Utd 14 8 2 4 22 13 4 1 2 10 6 4 1 2 12 7 9 26
6. Samut Prakan City 16 7 4 5 33 24 4 2 2 19 13 3 2 3 14 11 9 25
7. Muang Thong Utd 16 6 4 6 24 21 3 3 2 11 9 3 1 4 13 12 3 22
8. Chonburi 16 7 1 8 18 26 5 0 3 12 12 2 1 5 6 14 -8 22
9. Bangkok Utd 16 6 3 7 25 24 3 2 4 16 15 3 1 3 9 9 1 21
10. Sukhothai 16 6 2 8 26 30 3 1 5 10 13 3 1 3 16 17 -4 20
11. Nakhon Ratch. 16 5 4 7 24 30 2 2 3 11 12 3 2 4 13 18 -6 19
12. Suphanburi 15 5 2 8 17 22 3 1 2 10 4 2 1 6 7 18 -5 17
13. Police Tero FC 15 4 4 7 13 25 3 1 4 6 8 1 3 3 7 17 -12 16
14. Prachuap FC 16 3 5 8 18 26 2 3 3 10 12 1 2 5 8 14 -8 14
15. Trat FC 16 3 1 12 19 36 0 1 7 10 21 3 0 5 9 15 -17 10
16. Rayong FC 16 3 1 12 11 34 3 0 5 8 17 0 1 7 3 17 -23 10
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo