bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THÁI LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thái Lan

(FB THAA gửi 8785)
FT    0 - 1 Suphanburi15 vs Samut Prakan City4 0 : 00.71-0.850 : 00.79-0.922 1/20.960.9010.940.922.213.402.84
FT    2 - 0 Trat FC5 vs Sukhothai12 0 : 1/40.930.950 : 1/4-0.860.722 3/41.000.8610.69-0.852.123.552.90
FT    0 - 0 Prachuap FC9 vs Chiangrai Utd6 0 : 0-0.990.870 : 0-0.970.852 1/20.890.9710.85-0.992.603.302.44
FT    2 - 1 Nakhon Ratch.7 vs Chainat13 0 : 1/20.920.960 : 1/4-0.930.802 1/2-0.950.8110.970.891.913.353.55
FT    0 - 2 Chiangmai14 vs Rayong FC11 0 : 1/4-0.990.870 : 1/4-0.830.672 1/20.861.0010.84-0.982.203.452.81
FT    2 - 0 Bangkok Utd3 vs Ratchaburi10 0 : 10.81-0.930 : 1/2-0.930.813 1/4-0.910.761 1/40.930.931.484.455.00
FT    2 - 0 Chonburi8 vs Muang Thong Utd16 1/4 : 00.83-0.950 : 0-0.900.772 3/40.861.001 1/4-0.950.812.703.502.25
FT    1 - 3 Port FC2 vs Buriram Utd1 0 : 00.81-0.930 : 00.83-0.952 3/41.000.8610.81-0.952.303.452.65
22/06   17h45 Muang Thong Utd16 vs Trat FC5                
22/06   18h00 Ratchaburi10 vs Prachuap FC9                
22/06   19h00 Sukhothai12 vs Nakhon Ratch.7                
22/06   20h00 Buriram Utd1 vs Chiangmai14                
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THÁI LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Buriram Utd 14 8 5 1 24 10 5 2 0 16 5 3 3 1 8 5 14 29
2. Port FC 14 8 4 2 29 16 5 2 1 19 9 3 2 1 10 7 13 28
3. Bangkok Utd 14 7 4 3 26 14 5 0 2 17 7 2 4 1 9 7 12 25
4. Samut Prakan City 14 7 4 3 21 13 4 2 0 9 4 3 2 3 12 9 8 25
5. Trat FC 14 6 5 3 29 20 4 2 1 16 5 2 3 2 13 15 9 23
6. Chiangrai Utd 14 6 5 3 16 14 2 3 2 6 7 4 2 1 10 7 2 23
7. Nakhon Ratch. 14 6 3 5 21 18 4 3 1 16 8 2 0 4 5 10 3 21
8. Chonburi 14 5 3 6 24 28 4 1 2 18 15 1 2 4 6 13 -4 18
9. Prachuap FC 14 5 3 6 16 24 4 2 1 11 6 1 1 5 5 18 -8 18
10. Ratchaburi 14 5 1 8 21 20 3 1 3 13 11 2 0 5 8 9 1 16
11. Rayong FC 14 4 4 6 13 20 2 2 3 8 10 2 2 3 5 10 -7 16
12. Sukhothai 14 2 9 3 13 14 2 4 1 10 7 0 5 2 3 7 -1 15
13. Chainat 14 3 4 7 15 23 3 2 3 9 11 0 2 4 6 12 -8 13
14. Chiangmai 14 3 3 8 18 31 2 3 2 6 7 1 0 6 12 24 -13 12
15. Suphanburi 14 2 5 7 11 21 2 3 2 7 4 0 2 5 4 17 -10 11
16. Muang Thong Utd 14 3 2 9 11 22 2 0 3 5 6 1 2 6 6 16 -11 11
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...