Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THÁI LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thái Lan

(FB THA gửi 8785)
FT    2 - 5 Bangkok Glass5 vs Pattaya Utd8 0 : 1 1/4-0.840.690 : 1/2-0.920.793 1/40.81-0.951 1/40.76-0.914.401.544.50
FT    1 - 3 Samut Songkhram18 vs Port FC9                
FT    1 - 1 Suphanburi11 vs Bangkok Utd3 3/4 : 0-0.790.611/4 : 0-0.890.763 1/20.910.951 1/2-0.930.794.654.951.47
FT    2 - 1 Ratchaburi6 vs Siam Navy14 0 : 1 1/2-0.920.790 : 3/4-0.890.763 1/40.84-0.981 1/2-0.930.794.901.395.70
FT    1 - 0 Chiangrai Utd4 vs Nakhon Ratch.12 0 : 1 3/4-0.890.760 : 3/41.000.883 1/41.000.861 1/40.83-0.975.201.307.10
FT    2 - 5 Sisaket FC17 vs Thai Honda FC16 0 : 1/20.66-0.820 : 1/40.890.993 1/40.970.891 1/40.76-0.914.301.653.90
FT    4 - 0 Buriram Utd1 vs Police Tero FC13 0 : 2 1/40.81-0.930 : 10.82-0.943 1/20.970.891 1/20.900.968.001.1015.00
FT    3 - 1 Sukhothai15 vs Chonburi7 0 : 00.70-0.850 : 00.73-0.873 1/40.71-0.871 1/2-0.990.853.902.112.70
FT    2 - 1 Ubon UMT United10 vs Muang Thong Utd2 1 1/2 : 00.80-0.931/2 : 0-0.950.833 1/4-0.970.831 1/40.79-0.934.806.101.37
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THÁI LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Buriram Utd 33 26 5 2 83 21 15 1 1 44 9 11 4 1 39 12 62 83
2. Muang Thong Utd 33 21 6 6 77 29 11 2 3 43 13 10 4 3 34 16 48 69
3. Bangkok Utd 33 21 3 9 96 55 14 0 3 61 31 7 3 6 35 24 41 66
4. Chiangrai Utd 33 18 5 10 65 40 11 2 4 40 16 7 3 6 25 24 25 59
5. Bangkok Glass 33 16 8 9 63 42 12 2 3 42 19 4 6 6 21 23 21 56
6. Ratchaburi 33 16 7 10 61 46 11 3 2 37 16 5 4 8 24 30 15 55
7. Chonburi 33 15 8 10 58 57 9 5 2 29 17 6 3 8 29 40 1 53
8. Pattaya Utd 33 14 6 13 57 53 8 2 6 33 27 6 4 7 24 26 4 48
9. Port FC 33 13 8 12 57 61 8 4 5 30 29 5 4 7 27 32 -4 47
10. Ubon UMT United 33 11 11 11 53 53 6 7 3 29 24 5 4 8 24 29 0 44
11. Suphanburi 33 11 9 13 50 56 7 4 6 27 22 4 5 7 23 34 -6 42
12. Nakhon Ratch. 33 10 10 13 41 47 6 7 3 24 15 4 3 10 17 32 -6 40
13. Police Tero FC 33 10 9 14 42 54 9 5 3 28 18 1 4 11 14 36 -12 39
14. Siam Navy 33 9 10 14 40 49 7 5 4 24 18 2 5 10 16 31 -9 37
15. Sukhothai 33 8 11 14 53 65 6 5 6 30 29 2 6 8 23 36 -12 35
16. Thai Honda FC 33 8 3 22 41 66 4 3 9 21 31 4 0 13 20 35 -25 27
17. Sisaket FC 33 6 5 22 42 88 4 5 8 26 41 2 0 14 16 47 -46 23
18. Samut Songkhram 33 1 2 30 29 126 1 1 14 13 52 0 1 16 16 74 -97 5
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...