Xông đất
Boi tinh yeu   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THÁI LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THÁI LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Buriram Utd 34 27 5 2 85 22 15 1 1 44 9 12 4 1 41 13 63 86
2. Muang Thong Utd 34 22 6 6 79 29 12 2 3 45 13 10 4 3 34 16 50 72
3. Bangkok Utd 34 21 3 10 97 57 14 0 3 61 31 7 3 7 36 26 40 66
4. Chiangrai Utd 34 18 6 10 67 42 11 2 4 40 16 7 4 6 27 26 25 60
5. Bangkok Glass 34 16 8 10 63 44 12 2 3 42 19 4 6 7 21 25 19 56
6. Ratchaburi 34 16 7 11 63 49 11 3 3 39 19 5 4 8 24 30 14 55
7. Chonburi 34 15 8 11 59 59 9 5 3 30 19 6 3 8 29 40 0 53
8. Pattaya Utd 34 15 6 13 60 53 9 2 6 36 27 6 4 7 24 26 7 51
9. Port FC 34 14 8 12 60 63 8 4 5 30 29 6 4 7 30 34 -3 50
10. Ubon UMT United 34 12 11 11 55 54 7 7 3 31 25 5 4 8 24 29 1 47
11. Suphanburi 34 11 10 13 52 58 7 4 6 27 22 4 6 7 25 36 -6 43
12. Nakhon Ratch. 34 10 11 13 42 48 6 8 3 25 16 4 3 10 17 32 -6 41
13. Siam Navy 34 10 10 14 42 50 8 5 4 26 19 2 5 10 16 31 -8 40
14. Police Tero FC 34 10 9 15 42 57 9 5 3 28 18 1 4 12 14 39 -15 39
15. Sukhothai 34 8 12 14 54 66 6 5 6 30 29 2 7 8 24 37 -12 36
16. Thai Honda FC 34 8 4 22 43 68 4 4 9 23 33 4 0 13 20 35 -25 28
17. Sisaket FC 34 6 5 23 43 90 4 5 8 26 41 2 0 15 17 49 -47 23
18. Samut Songkhram 34 1 3 30 31 128 1 2 14 15 54 0 1 16 16 74 -97 6
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: