bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THÁI LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thái Lan

(FB THA gửi 8785)
FT    2 - 2 Suphanburi12 vs Ubon UMT United17 0 : 10.81-0.930 : 1/2-0.940.822 3/4-0.910.7610.83-0.971.444.206.00
FT    4 - 0 Port FC3 vs Nakhon Ratch.8 0 : 10.77-0.900 : 1/2-0.950.832 3/40.950.911 1/4-0.880.731.434.355.80
FT    2 - 3 Police Tero FC15 vs Air Force Avia18 0 : 1 1/2-0.920.790 : 1/20.87-0.9930.76-0.911 1/40.861.001.384.805.90
FT    0 - 0 Bangkok Glass10 vs Chiangrai Utd5 0 : 3/40.77-0.900 : 1/40.77-0.9030.950.911 1/4-0.990.851.564.154.55
FT    4 - 0 Sukhothai13 vs Pattaya Utd7 0 : 1/40.76-0.890 : 1/4-0.930.8030.861.001 1/40.960.901.943.753.15
FT    2 - 1 Ratchaburi11 vs Chainat14 0 : 1/20.71-0.85   2 3/40.75-0.90   1.703.903.90
FT    2 - 4 Chonburi9 vs Bangkok Utd2 3/4 : 00.970.91   30.861.00   3.803.951.71
FT    0 - 3 Muang Thong Utd4 vs Buriram Utd1 1/2 : 00.81-0.931/4 : 00.86-0.983-0.990.851 1/4-0.960.822.903.652.06
FT    1 - 1 Siam Navy16 vs Prachuap FC6 1/4 : 00.920.961/4 : 00.71-0.8530.75-0.901 1/40.910.952.693.752.16
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THÁI LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Buriram Utd 30 24 3 3 66 23 14 0 1 35 9 10 3 2 31 14 43 75
2. Bangkok Utd 30 20 6 4 60 31 8 4 3 26 18 12 2 1 34 13 29 66
3. Port FC 30 16 4 10 59 42 10 3 2 35 18 6 1 8 24 24 17 52
4. Muang Thong Utd 30 14 9 7 54 46 6 6 4 29 24 8 3 3 25 22 8 51
5. Chiangrai Utd 30 14 7 9 44 31 8 3 4 22 15 6 4 5 22 16 13 49
6. Prachuap FC 30 14 7 9 50 40 11 3 1 33 13 3 4 8 17 27 10 49
7. Pattaya Utd 30 13 5 12 42 48 6 5 4 24 20 7 0 8 18 28 -6 44
8. Nakhon Ratch. 30 12 6 12 29 36 7 3 5 15 15 5 3 7 14 21 -7 42
9. Chonburi 30 11 6 13 39 45 6 3 6 23 22 5 3 7 16 23 -6 39
10. Bangkok Glass 30 10 8 12 48 39 8 1 6 32 22 2 7 6 16 17 9 38
11. Ratchaburi 30 11 5 14 46 49 9 1 5 26 21 2 4 9 20 28 -3 38
12. Suphanburi 30 8 13 9 37 33 5 5 5 20 15 3 8 4 17 18 4 37
13. Sukhothai 30 10 6 14 45 56 7 5 3 27 19 3 1 11 18 37 -11 36
14. Chainat 30 9 8 13 42 48 6 3 6 23 22 3 5 7 19 26 -6 35
15. Police Tero FC 30 9 6 15 48 57 5 3 7 27 28 4 3 8 21 29 -9 33
16. Siam Navy 30 7 8 15 40 71 4 6 4 21 27 3 2 11 19 44 -31 29
17. Ubon UMT United 30 5 7 18 33 51 3 4 8 13 22 2 3 10 20 29 -18 22
18. Air Force Avia 30 4 4 22 24 60 2 1 12 14 31 2 3 10 10 29 -36 16
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...