x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THÁI LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thái Lan

(FB THA gửi 8785)
FT    2 - 1 Muang Thong Utd8 vs Ratchaburi5 0 : 1/40.960.820 : 00.73-0.952 1/20.800.9810.77-0.992.173.452.72
FT    1 - 2 Police Tero FC10 vs Chonburi7 0 : 00.960.820 : 00.880.902 1/20.820.9610.790.992.423.402.42
FT    2 - 3 Trat FC16 vs Port FC4 3/4 : 00.990.791/4 : 00.990.792 3/40.950.8310.72-0.944.403.851.58
FT    1 - 0 Buriram Utd12 vs Suphanburi9 0 : 10.77-0.990 : 1/2-0.980.762 3/40.950.8310.72-0.941.434.155.50
FT    3 - 3 Nakhon Ratch.14 vs Sukhothai6 0 : 00.880.960 : 00.890.952 3/40.920.9010.71-0.902.343.502.45
FT    0 - 2 Bangkok Utd2 vs Bangkok Glass1 0 : 1/40.80-0.960 : 1/4-0.880.712 3/4-0.990.8110.78-0.962.033.402.99
FT    0 - 3 Prachuap FC13 vs Samut Prakan City11 0 : 1/4-0.910.740 : 00.75-0.922 1/20.930.8910.890.932.183.352.75
FT    0 - 2 Rayong FC15 vs Chiangrai Utd3 1 : 0-0.990.831/2 : 00.80-0.9630.821.001 1/40.900.924.904.301.46
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THÁI LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bangkok Glass 6 5 1 0 9 1 2 0 0 5 1 3 1 0 4 0 8 16
2. Bangkok Utd 6 5 0 1 12 6 3 0 1 8 4 2 0 0 4 2 6 15
3. Chiangrai Utd 7 4 2 1 14 7 2 1 0 6 2 2 1 1 8 5 7 14
4. Port FC 6 4 1 1 14 7 2 0 1 8 3 2 1 0 6 4 7 13
5. Ratchaburi 6 4 1 1 11 7 3 0 0 7 3 1 1 1 4 4 4 13
6. Sukhothai 7 4 1 2 11 9 2 0 2 4 4 2 1 0 7 5 2 13
7. Chonburi 7 4 0 3 10 10 3 0 0 8 3 1 0 3 2 7 0 12
8. Muang Thong Utd 7 3 1 3 8 6 2 1 1 4 3 1 0 2 4 3 2 10
9. Suphanburi 7 3 1 3 7 6 2 0 0 3 0 1 1 3 4 6 1 10
10. Police Tero FC 6 3 1 2 7 7 2 1 1 4 3 1 0 1 3 4 0 10
11. Samut Prakan City 7 2 2 3 7 8 1 1 1 3 3 1 1 2 4 5 -1 8
12. Buriram Utd 5 2 1 2 9 6 2 1 0 6 1 0 0 2 3 5 3 7
13. Prachuap FC 7 1 1 5 3 10 1 1 2 3 6 0 0 3 0 4 -7 4
14. Nakhon Ratch. 7 1 1 5 7 18 0 1 1 3 7 1 0 4 4 11 -11 4
15. Rayong FC 6 0 0 6 1 11 0 0 4 1 8 0 0 2 0 3 -10 0
16. Trat FC 7 0 0 7 5 16 0 0 4 3 8 0 0 3 2 8 -11 0
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo