|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THÁI LAN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thái Lan

(FB THA gửi 8785)
FT    1 - 4 Ratchaburi7 vs Port FC3 0 : 1/4-0.950.830 : 00.82-0.9430.870.991 1/40.920.942.223.802.59
FT    1 - 2 Suphanburi11 vs Bangkok Utd1 3/4 : 0-0.990.87   2 3/40.910.951 1/4-0.940.804.303.951.62
FT    1 - 1 Police Tero FC12 vs Chiangrai Utd6 1/4 : 00.79-0.92   30.950.87   2.533.802.28
FT    1 - 2 Sukhothai14 vs Chonburi8 0 : 1/40.81-0.970 : 1/4-0.920.793-0.990.851 1/4-0.960.822.023.552.90
FT    0 - 1 Buriram Utd2 vs Chainat9 0 : 2 1/40.81-0.930 : 10.881.003 1/40.79-0.931 1/20.970.891.107.8015.50
FT    0 - 0 Pattaya Utd13 vs Prachuap FC5 0 : 1/4-0.850.710 : 00.85-0.9730.990.871 1/41.000.862.343.752.46
FT    2 - 2 Ubon UMT United17 vs Nakhon Ratch.10 0 : 0-0.830.680 : 0-0.930.812 1/20.861.0010.82-0.962.813.452.20
FT    3 - 1 Muang Thong Utd4 vs Air Force Avia18 0 : 20.87-0.990 : 3/40.78-0.913 1/40.73-0.881 1/20.950.911.176.7010.50
FT    0 - 1 1 Bangkok Glass15 vs Siam Navy16 0 : 1 1/20.81-0.930 : 3/40.950.933 1/40.76-0.911 1/40.67-0.841.275.607.50
FT    0 - 0 Nakhon Ratch.10 vs Police Tero FC12 0 : 1/4-0.920.790 : 00.76-0.892 3/40.861.001 1/4-0.880.722.233.602.66
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THÁI LAN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bangkok Utd 20 14 4 2 42 21 5 3 2 19 13 9 1 0 23 8 21 46
2. Buriram Utd 19 14 2 3 40 16 9 0 1 24 5 5 2 2 16 11 24 44
3. Port FC 19 12 1 6 41 26 7 0 2 22 11 5 1 4 19 15 15 37
4. Muang Thong Utd 19 10 6 3 38 31 5 5 1 24 16 5 1 2 14 15 7 36
5. Prachuap FC 19 10 3 6 38 28 8 1 0 26 8 2 2 6 12 20 10 33
6. Chiangrai Utd 19 9 4 6 30 21 5 2 2 13 6 4 2 4 17 15 9 31
7. Ratchaburi 20 9 3 8 34 31 7 0 2 19 11 2 3 6 15 20 3 30
8. Chonburi 20 9 3 8 25 23 4 3 3 15 12 5 0 5 10 11 2 30
9. Chainat 20 8 3 9 30 34 5 1 4 16 15 3 2 5 14 19 -4 27
10. Nakhon Ratch. 20 8 3 9 22 26 4 2 4 10 11 4 1 5 12 15 -4 27
11. Suphanburi 20 5 10 5 22 19 4 3 3 13 8 1 7 2 9 11 3 25
12. Police Tero FC 20 7 4 9 36 36 5 1 4 21 16 2 3 5 15 20 0 25
13. Pattaya Utd 19 7 3 9 25 31 5 3 3 20 17 2 0 6 5 14 -6 24
14. Sukhothai 20 7 3 10 30 39 5 3 2 17 14 2 0 8 13 25 -9 24
15. Bangkok Glass 19 5 5 9 22 23 4 0 6 15 15 1 5 3 7 8 -1 20
16. Siam Navy 19 4 4 11 20 49 3 3 2 12 13 1 1 9 8 36 -29 16
17. Ubon UMT United 20 3 5 12 22 34 2 3 5 10 16 1 2 7 12 18 -12 14
18. Air Force Avia 20 1 2 17 10 39 0 1 9 6 18 1 1 8 4 21 -29 5
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...