|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thụy Điển

(FB TDA gửi 8785)
FT    0 - 1 Dalkurd FF16 vs Malmo6 1 : 0-0.970.891/2 : 00.88-0.983-0.930.821 1/4-0.900.796.504.301.50
FT    2 - 3 Goteborg11 vs Sirius12 0 : 1/20.930.990 : 1/4-0.970.872 3/40.910.991 1/4-0.900.791.923.504.10
FT    0 - 1 Orebro10 vs Brommapojkarna14 0 : 3/4-0.930.840 : 1/40.970.932 3/40.910.991 1/4-0.880.771.803.804.30
FT    2 - 0 Ostersunds3 vs Kalmar9 0 : 1/20.90-0.980 : 1/4-0.950.852 1/2-0.930.821-0.980.881.883.604.15
FT    5 - 0 Hacken8 vs Djurgardens5 0 : 00.930.990 : 00.901.002 1/2-0.970.8710.990.912.653.252.75
FT    1 - 0 AIK Solna1 vs Elfsborg13 0 : 10.950.970 : 1/2-0.870.752 1/2-0.950.851-0.980.881.534.006.80
FT    0 - 0 Norrkoping4 vs Hammarby2 0 : 00.83-0.920 : 00.81-0.9230.970.931 1/4-0.950.852.443.502.80
FT    1 - 6 1 Trelleborgs15 vs GIF Sundsvall7 1/4 : 00.86-0.940 : 0-0.900.792 1/20.89-0.9910.89-0.993.003.402.35
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY ĐIỂN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. AIK Solna 17 11 6 0 31 11 7 2 0 19 5 4 4 0 12 6 20 39
2. Hammarby 17 11 4 2 34 18 7 0 2 22 11 4 4 0 12 7 16 37
3. Ostersunds 17 10 3 4 30 18 6 0 3 16 9 4 3 1 14 9 12 33
4. Norrkoping 17 9 5 3 27 17 7 1 1 15 7 2 4 2 12 10 10 32
5. Djurgardens 17 8 4 5 24 19 4 3 1 12 6 4 1 4 12 13 5 28
6. Malmo 17 8 4 5 25 21 4 3 1 12 7 4 1 4 13 14 4 28
7. GIF Sundsvall 17 7 5 5 30 21 4 3 2 13 8 3 2 3 17 13 9 26
8. Hacken 17 7 4 6 29 17 5 3 0 21 4 2 1 6 8 13 12 25
9. Kalmar 17 7 2 8 18 19 4 2 2 9 6 3 0 6 9 13 -1 23
10. Orebro 17 5 5 7 20 22 2 2 5 11 14 3 3 2 9 8 -2 20
11. Goteborg 17 6 1 10 23 28 4 0 5 13 14 2 1 5 10 14 -5 19
12. Sirius 17 5 2 10 21 37 1 2 5 10 22 4 0 5 11 15 -16 17
13. Elfsborg 17 4 4 9 15 22 1 4 3 6 9 3 0 6 9 13 -7 16
14. Brommapojkarna 17 5 1 11 12 34 4 1 3 7 9 1 0 8 5 25 -22 16
15. Trelleborgs 17 3 3 11 16 36 2 0 7 8 23 1 3 4 8 13 -20 12
16. Dalkurd FF 17 2 3 12 20 35 2 2 4 13 14 0 1 8 7 21 -15 9
  VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...