x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thụy Điển

(FB TDA gửi 8785)
FT    2 - 0 Sirius10 vs Falkenbergs14 0 : 1/2-0.930.840 : 1/4-0.860.742 3/40.83-0.931 1/4-0.880.772.073.653.40
FT    0 - 0 Orebro8 vs GIF Sundsvall16 0 : 1/40.990.930 : 00.69-0.832 1/20.940.9610.901.002.283.403.15
FT    1 - 2 1 Ostersunds11 vs Kalmar12 0 : 00.80-0.890 : 00.83-0.932 1/40.930.971-0.880.772.493.302.90
FT    6 - 2 Hammarby4 vs Goteborg6 0 : 1/20.86-0.940 : 1/4-0.980.882 3/40.83-0.931 1/4-0.880.761.853.854.00
FT    1 - 2 Hacken5 vs AIK Solna2 0 : 1/40.980.940 : 00.64-0.792 1/40.980.923/40.76-0.882.283.103.45
FT    1 - 0 Malmo3 vs Norrkoping7 0 : 10.950.970 : 1/2-0.870.752 3/40.980.9210.81-0.921.534.306.00
FT    2 - 0 Djurgardens1 vs Helsingborg13 0 : 1 1/20.980.940 : 1/20.80-0.912 3/40.81-0.921 1/4-0.930.821.325.409.20
FT    2 - 2 Eskilstuna City15 vs Elfsborg9 1/4 : 0-0.970.891/4 : 00.77-0.882 3/4-0.950.8510.89-0.993.253.602.14
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY ĐIỂN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Djurgardens 23 15 5 3 39 13 8 3 1 24 8 7 2 2 15 5 26 50
2. AIK Solna 23 15 4 4 35 17 8 2 2 16 6 7 2 2 19 11 18 49
3. Malmo 23 13 8 2 41 14 9 2 1 28 7 4 6 1 13 7 27 47
4. Hammarby 23 13 5 5 55 32 9 2 0 36 12 4 3 5 19 20 23 44
5. Hacken 23 13 4 6 38 20 8 1 3 23 9 5 3 3 15 11 18 43
6. Goteborg 23 11 8 4 37 24 6 4 1 17 4 5 4 3 20 20 13 41
7. Norrkoping 23 11 7 5 37 20 7 2 2 22 8 4 5 3 15 12 17 40
8. Orebro 23 8 5 10 35 36 3 3 6 16 18 5 2 4 19 18 -1 29
9. Elfsborg 23 7 8 8 31 37 5 5 1 17 9 2 3 7 14 28 -6 29
10. Sirius 23 6 4 13 26 41 3 1 8 17 26 3 3 5 9 15 -15 22
11. Ostersunds 23 4 9 10 21 37 3 5 4 15 16 1 4 6 6 21 -16 21
12. Kalmar 23 4 9 10 19 35 1 6 4 9 17 3 3 6 10 18 -16 21
13. Helsingborg 23 5 6 12 21 38 4 3 4 14 15 1 3 8 7 23 -17 21
14. Falkenbergs 23 3 7 13 19 48 3 4 4 8 13 0 3 9 11 35 -29 16
15. Eskilstuna City 23 3 6 14 21 47 2 5 5 14 22 1 1 9 7 25 -26 15
16. GIF Sundsvall 23 2 7 14 20 36 2 3 6 13 16 0 4 8 7 20 -16 13
  VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo