bong da
   |   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thụy Điển

(FB TDA gửi 8785)
FT    1 - 1 Falkenbergs16 vs Goteborg5 1/2 : 00.911.001/4 : 00.79-0.902 1/20.86-0.9610.910.993.703.602.00
FT    3 - 0 AIK Solna2 vs Elfsborg9 0 : 3/4-0.920.830 : 1/4-0.980.8820.85-0.953/40.79-0.901.803.405.00
FT    3 - 1 Eskilstuna City15 vs Kalmar13 1/4 : 0-0.930.841/4 : 00.69-0.8320.930.973/40.88-0.983.803.102.16
FT    3 - 0 Hacken4 vs Orebro12 0 : 1 1/40.89-0.970 : 1/20.930.973-0.930.821 1/4-0.970.871.384.957.90
FT    2 - 1 Ostersunds8 vs Norrkoping7 1/2 : 00.87-0.951/4 : 00.73-0.852 1/20.87-0.9710.87-0.973.553.602.04
FT    1 - 1 Djurgardens3 vs Malmo1 0 : 0-0.910.820 : 0-0.960.862 1/40.930.971-0.870.752.943.252.49
FT    1 - 0 Helsingborg11 vs Sirius10 0 : 1/20.980.930 : 1/4-0.890.782 1/40.901.001-0.900.791.973.404.00
FT    2 - 3 GIF Sundsvall14 vs Hammarby6 1 : 00.86-0.941/4 : 0-0.930.832 3/40.940.9610.79-0.905.304.201.60
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY ĐIỂN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Malmo 15 9 5 1 26 10 6 1 0 19 4 3 4 1 7 6 16 32
2. AIK Solna 16 9 4 3 20 11 6 2 1 12 4 3 2 2 8 7 9 31
3. Djurgardens 15 8 5 2 25 12 4 3 1 13 8 4 2 1 12 4 13 29
4. Hacken 15 8 3 4 23 12 6 0 2 13 4 2 3 2 10 8 11 27
5. Goteborg 15 7 5 3 23 14 4 2 1 11 3 3 3 2 12 11 9 26
6. Hammarby 15 7 4 4 29 22 5 2 0 20 7 2 2 4 9 15 7 25
7. Norrkoping 16 6 6 4 23 19 3 2 2 10 8 3 4 2 13 11 4 24
8. Ostersunds 15 4 7 4 16 20 3 4 1 12 9 1 3 3 4 11 -4 19
9. Elfsborg 15 4 6 5 18 23 3 4 0 10 5 1 2 5 8 18 -5 18
10. Sirius 15 5 2 8 18 23 2 1 5 12 18 3 1 3 6 5 -5 17
11. Helsingborg 15 4 5 6 15 20 3 3 2 10 9 1 2 4 5 11 -5 17
12. Orebro 14 4 2 8 15 24 1 1 5 6 13 3 1 3 9 11 -9 14
13. Kalmar 15 2 7 6 11 18 1 4 2 6 8 1 3 4 5 10 -7 13
14. GIF Sundsvall 16 2 5 9 18 25 2 2 3 11 10 0 3 6 7 15 -7 11
15. Eskilstuna City 15 2 5 8 13 25 2 4 2 9 8 0 1 6 4 17 -12 11
16. Falkenbergs 15 2 5 8 14 29 2 3 3 5 10 0 2 5 9 19 -15 11
  VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...