x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Thụy Điển

(FB TDA gửi 8785)
FT    1 - 3 Jonkopings17 vs Kalmar14 0 : 00.86-0.940 : 00.88-0.9820.960.933/40.910.982.613.002.76
FT    1 - 0 Kalmar14 vs Jonkopings17 0 : 1/40.990.920 : 00.71-0.842 1/40.85-0.961-0.960.852.283.352.90
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THỤY ĐIỂN
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Malmo 30 17 9 4 64 30 11 4 0 34 9 6 5 4 30 21 34 60
2. Elfsborg 30 12 15 3 49 38 6 8 1 27 20 6 7 2 22 18 11 51
3. Hacken 30 12 13 5 45 29 9 4 2 30 11 3 9 3 15 18 16 49
4. Djurgardens 30 14 6 10 48 33 7 4 4 27 16 7 2 6 21 17 15 48
5. Mjallby AIF 30 13 8 9 48 44 8 4 3 27 21 5 4 6 21 23 4 47
6. Norrkoping 30 13 7 10 60 46 6 5 4 28 19 7 2 6 32 27 14 46
7. Orebro 30 12 6 12 37 41 8 3 4 23 21 4 3 8 14 20 -4 42
8. Hammarby 30 10 11 9 47 47 4 9 2 23 18 6 2 7 24 29 0 41
9. AIK Solna 30 10 9 11 30 33 6 2 7 15 15 4 7 4 15 18 -3 39
10. Sirius 30 9 11 10 43 51 5 6 4 28 27 4 5 6 15 24 -8 38
11. Varbergs BoIS 30 10 7 13 45 44 7 3 5 25 22 3 4 8 20 22 1 37
12. Goteborg 30 7 13 10 35 41 3 5 7 15 24 4 8 3 20 17 -6 34
13. Ostersunds 30 8 9 13 27 46 2 4 9 12 27 6 5 4 15 19 -19 33
14. Kalmar 30 6 10 14 30 49 1 6 8 11 25 5 4 6 19 24 -19 28
15. Helsingborg 30 5 11 14 33 48 3 6 6 12 15 2 5 8 21 33 -15 26
16. Falkenbergs 30 5 9 16 33 54 3 4 8 19 28 2 5 8 14 26 -21 24
17. Jonkopings 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  VL Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo