|   

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UAE

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG UAE

(FB UAEA gửi 8785)
FT    2 - 0 Al Nasr (UAE)9 vs Al Dhafra12                
FT    2 - 0 Al Ain2 vs Baniyas10                
FT    2 - 2 Al Sharjah1 vs Ittihad Kalba8                
FT    3 - 3 Al Fujairah7 vs Al Wehda (UAE)5                
FT    2 - 1 Al Shabab (UAE)4 vs Emirates Club13 0 : 1 1/4-0.960.860 : 1/2-0.990.8930.81-0.931 1/40.910.971.434.455.70
FT    2 - 0 Al Jazira3 vs Al Wasl11 0 : 1/40.940.960 : 00.74-0.863 1/41.000.881 1/40.900.982.173.602.78
FT    2 - 1 Ajman6 vs Dubba Al Fujairah14 0 : 1/20.950.950 : 1/4-0.900.7930.910.971 1/41.000.881.933.653.25
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UAE
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Al Sharjah 9 6 3 0 23 10 3 2 0 14 7 3 1 0 9 3 13 21
2. Al Ain 9 6 1 2 19 9 3 0 2 8 6 3 1 0 11 3 10 19
3. Al Jazira 9 5 4 0 24 15 2 3 0 9 6 3 1 0 15 9 9 19
4. Al Shabab (UAE) 9 5 1 3 19 16 3 0 2 12 11 2 1 1 7 5 3 16
5. Al Wehda (UAE) 9 4 3 2 28 20 2 1 1 14 9 2 2 1 14 11 8 15
6. Ajman 9 4 1 4 12 18 2 0 3 6 13 2 1 1 6 5 -6 13
7. Al Fujairah 9 3 3 3 18 22 2 3 0 10 8 1 0 3 8 14 -4 12
8. Ittihad Kalba 9 3 2 4 17 18 2 0 2 9 7 1 2 2 8 11 -1 11
9. Al Nasr (UAE) 9 3 2 4 15 19 2 1 2 5 6 1 1 2 10 13 -4 11
10. Baniyas 9 2 4 3 15 16 2 2 0 10 7 0 2 3 5 9 -1 10
11. Al Wasl 9 3 1 5 17 19 3 0 1 12 7 0 1 4 5 12 -2 10
12. Al Dhafra 9 3 0 6 11 18 2 0 2 4 7 1 0 4 7 11 -7 9
13. Emirates Club 9 1 2 6 13 22 1 1 2 8 11 0 1 4 5 11 -9 5
14. Dubba Al Fujairah 9 1 1 7 11 20 1 1 2 7 9 0 0 5 4 11 -9 4
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
Loading...