x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
   |   
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VÒNG LOẠI EURO NỮ 2021

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Vòng loại Euro Nữ 2021

(FB EURWVL gửi 8785)
FT    1 - 1 Séc NữD-2 vs Thụy Sỹ NữH-2 1/4 : 00.890.950 : 0-0.880.712 1/2-0.970.7910.980.842.813.302.17
FT    1 - 2 Ukraina NữI-2 vs Bắc Ireland NữC-3 0 : 1 1/21.000.840 : 1/20.880.963-0.940.761 1/40.960.861.314.806.60
FT    0 - 1 B.D.Nha NữE-2 vs Nga NữA-2 0 : 1/40.81-0.990 : 1/4-0.780.601 3/40.880.943/4-0.980.782.112.753.55
FT    0 - 0 Nga NữA-2 vs B.D.Nha NữE-2 0 : 1/4-0.920.730 : 00.75-0.931 3/41.000.803/4-0.940.742.402.742.96
14/04  Hoãn Thụy Sỹ NữH-2 vs Séc NữD-2 0 : 10.990.830 : 1/40.74-0.932 1/4-0.930.723/40.74-0.941.503.655.60
FT    2 - 0 Bắc Ireland NữC-3 vs Ukraina NữI-2 1/2 : 00.930.891/4 : 00.80-0.982 3/41.000.8010.73-0.933.303.451.89
BẢNG XẾP HẠNG VÒNG LOẠI EURO NỮ 2021
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Hà Lan Nữ 10 10 0 0 48 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 45 30
2. Nga Nữ 10 8 0 2 23 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 17 24
3. Slovenia Nữ 10 6 0 4 31 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 19 18
4. Kosovo Nữ 10 3 1 6 6 29 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -23 10
5. T.N.Kỳ Nữ 10 1 2 7 9 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -19 5
6. Estonia Nữ 10 0 1 9 1 40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -39 1
Bảng B
1. Đan Mạch Nữ 10 9 1 0 48 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 47 28
2. Italia Nữ 10 8 1 1 37 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 32 25
3. Bosnia & Herz Nữ 10 6 0 4 19 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 18
4. Malta Nữ 10 3 1 6 11 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -19 10
5. Israel Nữ 10 2 1 7 10 30 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -20 7
6. Georgia Nữ 10 0 0 10 3 45 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -42 0
Bảng C
1. Na Uy Nữ 6 6 0 0 34 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 33 18
2. Wales Nữ 8 4 2 2 16 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12 14
3. Bắc Ireland Nữ 8 4 2 2 17 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14
4. Belarus Nữ 7 2 0 5 11 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 6
5. Đảo Faroe Nữ 7 0 0 7 1 42 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -41 0
Bảng D
1. T.B.Nha Nữ 8 7 1 0 48 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 47 22
2. Séc Nữ 8 5 1 2 24 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 16
3. Ba Lan Nữ 8 4 2 2 16 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 14
4. Azerbaijan Nữ 8 1 0 7 2 35 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -33 3
5. Moldova Nữ 8 1 0 7 3 43 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -40 3
Bảng E
1. Phần Lan Nữ 8 7 1 0 24 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 22 22
2. B.D.Nha Nữ 8 6 1 1 10 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 19
3. Scotland Nữ 8 4 0 4 26 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 21 12
4. Albania Nữ 8 2 0 6 7 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -14 6
5. Síp Nữ 8 0 0 8 0 37 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -37 0
Bảng F
1. Thụy Điển Nữ 8 7 1 0 40 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 38 22
2. Iceland Nữ 8 6 1 1 25 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 20 19
3. Slovakia Nữ 8 3 1 4 7 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 10
4. Hungary Nữ 8 2 1 5 11 20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -9 7
5. Latvia Nữ 8 0 0 8 2 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -37 0
Bảng G
1. Pháp Nữ 8 7 1 0 44 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 44 22
2. Áo Nữ 8 6 1 1 22 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 19 19
3. Serbia Nữ 8 4 0 4 21 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 12
4. North Macedonia Nữ 8 2 0 6 8 39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -31 6
5. Kazakhstan Nữ 8 0 0 8 2 43 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -41 0
Bảng H
1. Bỉ Nữ 8 7 0 1 37 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 32 21
2. Thụy Sỹ Nữ 8 6 1 1 20 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 19
3. Romania Nữ 8 4 0 4 13 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 12
4. Croatia Nữ 8 2 1 5 7 19 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -12 7
5. Lithuania Nữ 8 0 0 8 1 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -31 0
Bảng I
1. Đức Nữ 8 8 0 0 46 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 45 24
2. Ukraina Nữ 8 5 0 3 16 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 15
3. Ireland Nữ 8 4 1 3 11 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 13
4. Hy Lạp Nữ 8 2 1 5 6 21 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -15 7
5. Montenegro Nữ 8 0 0 8 2 28 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -26 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo