VĐQG Tây Ban Nha, vòng 35
FT
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
| 09/05 | Atletico Madrid | 0 - 1 | Celta Vigo |
| 06/10 | Celta Vigo | 1 - 1 | Atletico Madrid |
| 16/02 | Atletico Madrid | 1 - 1 | Celta Vigo |
| 27/09 | Celta Vigo | 0 - 1 | Atletico Madrid |
| 12/05 | Atletico Madrid | 1 - 0 | Celta Vigo |
| 04/11 | Atletico Madrid | 0 - 2 | Bayern Munich |
| 31/10 | Levante | 0 - 2 | Atletico Madrid |
| 25/10 | Atletico Madrid | 1 - 0 | Deportivo de A Coruña |
| 21/10 | Stuttgart | 1 - 1 | Atletico Madrid |
| 17/10 | Espanyol | 0 - 1 | Atletico Madrid |
| 06/11 | Celta Vigo | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 31/10 | Rayo Vallecano | 3 - 0 | Celta Vigo |
| 25/10 | Celta Vigo | 0 - 0 | Real Betis |
| 23/10 | Celtic | 1 - 2 | Celta Vigo |
| 18/10 | Celta Vigo | 2 - 1 | Alaves |
Châu Á: 0.87*0 : 1/4*-0.99
Celta Vigo thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Atletico Madrid khi thắng 7/10 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: AMA
Tài xỉu: 0.89*2 3/4*0.99
3/5 trận gần đây của Atletico Madrid có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 2. | Atletico Madrid | 9 | 8 | 1 | 0 | 19 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 3 | 4 | 0 | 0 | 8 | 2 | 19 | 25 |
| 11. | Celta Vigo | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 7 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 6 | 10 |