VĐQG Áo, vòng 19
FT
| 01/11 | Austria Wien | 0 - 2 | Rapid Wien |
| 10/05 | Rapid Wien | 0 - 2 | Austria Wien |
| 12/04 | Austria Wien | 1 - 1 | Rapid Wien |
| 15/02 | Austria Wien | 2 - 0 | Rapid Wien |
| 28/09 | Rapid Wien | 1 - 3 | Austria Wien |
| 01/11 | Austria Wien | 0 - 2 | Rapid Wien |
| 28/10 | Austria Wien | 1 - 1 | Hartberg |
| 24/10 | SCR Altach | 2 - 1 | Austria Wien |
| 18/10 | SV Ried | 3 - 2 | Austria Wien |
| 11/10 | Austria Wien | 0 - 2 | Sturm Graz |
| 07/11 | Rapid Wien | 6 - 0 | Wolfsberger AC |
| 01/11 | Austria Wien | 0 - 2 | Rapid Wien |
| 28/10 | First Vienna | 0 - 3 | Rapid Wien |
| 25/10 | Rapid Wien | 5 - 1 | Aust Lustenau |
| 17/10 | Rapid Wien | 3 - 1 | Hartberg |
Châu Á: 0.82*0 : 0*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Rapid Wien khi thắng 21/40 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: RWIE
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.90
3/5 trận gần đây của Austria Wien có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Rapid Wien | 12 | 11 | 0 | 1 | 39 | 9 | 7 | 0 | 0 | 29 | 3 | 4 | 0 | 1 | 10 | 6 | 38 | 33 |
| 11. | Austria Wien | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 22 | 1 | 0 | 4 | 2 | 8 | 1 | 1 | 4 | 8 | 14 | 2 | 7 |