Hạng 3 Đan Mạch, vòng 13
Hoãn
| 29/08 | Brabrand IF | 1 - 1 | B93 Kobenhavn |
| 01/11 | Thisted | 1 - 3 | B93 Kobenhavn |
| 17/10 | Naestved BK | 2 - 1 | B93 Kobenhavn |
| 03/10 | Fremad Amager | 0 - 3 | B93 Kobenhavn |
| 26/09 | B93 Kobenhavn | 1 - 0 | Thisted |
| 19/09 | Skive IK | 2 - 1 | B93 Kobenhavn |
| 31/10 | Brabrand IF | 1 - 2 | FA 2000 |
| 17/10 | Brabrand IF | 0 - 1 | Hellerup |
| 03/10 | VSK Aarhus | 0 - 2 | Brabrand IF |
| 26/09 | Brabrand IF | 1 - 1 | Lolland-FA |
| 20/09 | Thisted | 3 - 1 | Brabrand IF |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BIF khi thắng 0/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BIF
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của BIF có ít hơn 3 bàn. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 9. | B93 Kobenhavn | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 12 |
| 10. | Brabrand IF | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 9 |