Hạng Nhất Anh, vòng 46
FT
(78') Stephy Mavididi
88'
Harry Soutta
78'
Stephy Mavididi
Moussa Baradji (chấn thương)
77'
73'
Ricardo Pereir
73'
Patson Dak
Adam Forsha
71'
Ryan Alebiosu (chấn thương)
71'
62'
60'
Louis Pag
59'
Jeremy Mong
54'
Ricardo Pereira
Yuri Ribeir
45'
Kristi Montgomer
45'
| 12(3) | Sút bóng | 22(9) |
| 9 | Phạt góc | 11 |
| 7 | Phạm lỗi | 6 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 1 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
| 02/05 | Blackburn Rovers | 0 - 1 | Leicester City |
| 01/11 | Leicester City | 0 - 2 | Blackburn Rovers |
| 04/05 | Leicester City | 0 - 2 | Blackburn Rovers |
| 01/10 | Blackburn Rovers | 1 - 4 | Leicester City |
| 01/03 | Leicester City | 1 - 2 | Blackburn Rovers |
| 04/11 | Blackburn Rovers | 1 - 2 | Stoke City |
| 31/10 | Swansea City | 4 - 0 | Blackburn Rovers |
| 24/10 | Blackburn Rovers | 2 - 0 | Wrexham |
| 17/10 | West Brom | 3 - 2 | Blackburn Rovers |
| 14/10 | Bristol City | 0 - 1 | Blackburn Rovers |
| 24/10 | Luton Town | 2 - 1 | Leicester City |
| 21/10 | Bromley | 0 - 4 | Leicester City |
| 17/10 | Leicester City | 2 - 1 | Doncaster Rovers |
| 10/10 | Leicester City | 1 - 3 | Peterborough Utd |
| 07/10 | Stevenage | 2 - 1 | Leicester City |
Châu Á: 0.89*0 : 1/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Blackburn khi thắng 4/7 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: BLA
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*-0.96
3/5 trận gần đây của BLA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của LEI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 14. | Blackburn Rovers | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 22 | 4 | 0 | 3 | 12 | 9 | 1 | 3 | 3 | 8 | 13 | 14 | 18 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 7 | 7 | 9 | 31 | 34 | 5 | 9 | 9 | 27 | 34 | 40 | 52 |