VĐQG Bắc Ai Len, vòng 12
Danny Gibson (52')
Paul Heatley (24')
FT
(40') Fitzpatrick M.
(11') Moore K.
| 17/10 | Carrick Rangers | 2 - 2 | Linfield |
| 05/09 | Linfield | 1 - 0 | Carrick Rangers |
| 21/03 | Carrick Rangers | 2 - 0 | Linfield |
| 14/01 | Carrick Rangers | 0 - 0 | Linfield |
| 29/11 | Linfield | 3 - 1 | Carrick Rangers |
| 31/10 | Cliftonville | 7 - 1 | Carrick Rangers |
| 24/10 | Carrick Rangers | 1 - 1 | Limavady Utd |
| 21/10 | Carrick Rangers | 3 - 0 | Newry City |
| 17/10 | Carrick Rangers | 2 - 2 | Linfield |
| 10/10 | Dungannon Swi. | 2 - 4 | Carrick Rangers |
| 31/10 | Linfield | 1 - 1 | Dungannon Swi. |
| 21/10 | Larne | 1 - 2 | Linfield |
| 17/10 | Carrick Rangers | 2 - 2 | Linfield |
| 10/10 | Linfield | 2 - 0 | Bangor |
| 26/09 | Coleraine | 1 - 3 | Linfield |
Châu Á: 0.75*3/4 : 0*0.95
CRAN đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, LINF thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: LINF
Tài xỉu: 0.86*2 3/4*0.84
4/5 trận gần đây của LINF có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 2. | Linfield | 12 | 9 | 2 | 1 | 18 | 9 | 5 | 0 | 1 | 7 | 4 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | 17 | 29 |
| 5. | Carrick Rangers | 13 | 5 | 3 | 5 | 22 | 20 | 2 | 2 | 3 | 11 | 13 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 17 | 18 |