VĐQG Bỉ, vòng 23
FT
| 01/11 | Cercle Brugge | 2 - 1 | Royal Antwerp |
| 31/01 | Cercle Brugge | 0 - 4 | Royal Antwerp |
| 05/10 | Royal Antwerp | 1 - 1 | Cercle Brugge |
| 01/03 | Cercle Brugge | 0 - 0 | Royal Antwerp |
| 06/10 | Royal Antwerp | 3 - 0 | Cercle Brugge |
| 08/11 | RAA L Louviere | 0 - 1 | Cercle Brugge |
| 01/11 | Cercle Brugge | 2 - 1 | Royal Antwerp |
| 26/10 | Union Saint-Gilloise | 5 - 2 | Cercle Brugge |
| 10/10 | Cercle Brugge | 1 - 2 | Anderlecht |
| 19/09 | Charleroi | 3 - 2 | Cercle Brugge |
| 08/11 | Royal Antwerp | 2 - 2 | Lommel |
| 01/11 | Cercle Brugge | 2 - 1 | Royal Antwerp |
| 24/10 | Royal Antwerp | 3 - 0 | Charleroi |
| 11/10 | Westerlo | 5 - 1 | Royal Antwerp |
| 20/09 | Royal Antwerp | 0 - 2 | Union Saint-Gilloise |
Châu Á: 0.98*0 : 1/2*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Antwerp khi thắng 15/25 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: ANT
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.96
4/5 trận gần đây của Cercle Brugge có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Antwerp cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 13. | Royal Antwerp | 11 | 3 | 2 | 6 | 18 | 24 | 2 | 2 | 2 | 12 | 13 | 1 | 0 | 4 | 6 | 11 | 12 | 11 |
| 15. | Cercle Brugge | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 22 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | 8 | 9 |