Hạng 4 Đức - Đông Bắc, vòng 14
Pistol J. (60')
FT
(81') Kevin Manthey
(68') Trus L.
| 24/10 | Chemnitzer | 1 - 2 | Magdeburg II |
| 07/02 | Magdeburg II | 0 - 1 | Chemnitzer |
| 23/08 | Chemnitzer | 2 - 4 | Magdeburg II |
| 24/10 | Chemnitzer | 1 - 2 | Magdeburg II |
| 18/10 | Berliner FC Dynamo | 1 - 1 | Chemnitzer |
| 11/10 | Chemnitzer | 3 - 1 | RW Erfurt |
| 26/09 | Eintracht 1949 | 0 - 4 | Chemnitzer |
| 20/09 | C. Leipzig | 1 - 3 | Chemnitzer |
| 31/10 | Magdeburg II | 1 - 1 | Hallescher |
| 24/10 | Chemnitzer | 1 - 2 | Magdeburg II |
| 18/10 | Magdeburg II | 4 - 2 | Greifswalder FC |
| 10/10 | CZ Jena | 2 - 1 | Magdeburg II |
| 26/09 | Magdeburg II | 0 - 1 | VSG Altglienicke |
Châu Á: 0.93*0 : 1 1/4*0.83
CHEM đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MAGD2 thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: CHEM
Tài xỉu: 0.94*3 1/4*0.82
3/5 trận gần đây của CHEM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MAGD2 cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 7. | Chemnitzer | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 14 |
| 14. | Magdeburg II | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 |
| Thứ 7, ngày 24/10 | |||
| 00h00 | VSG Altglienicke | 3 - 1 | Luckenwalde |
| 00h00 | Babelsberg | 1 - 0 | BFC Preussen |
| 00h00 | CZ Jena | 0 - 0 | Berliner FC Dynamo |
| 19h00 | Zwickau | 0 - 3 | Erzgebirge Aue |
| 19h00 | Chemnitzer | 1 - 2 | Magdeburg II |
| 19h00 | Eintracht 1949 | 1 - 2 | Tasmania Berlin |
| 21h00 | Greifswalder FC | 2 - 3 | RW Erfurt |
| C.Nhật, ngày 25/10 | |||
| 20h00 | Hallescher | 2 - 2 | Lok.Leipzig |
| 20h00 | C. Leipzig | 2 - 0 | Hertha Berlin II |