Hạng 2 Pháp, vòng 21
FT
| 31/01 | Clermont | 0 - 1 | Stade Reims |
| 24/09 | Stade Reims | 4 - 1 | Clermont |
| 28/04 | Clermont | 4 - 1 | Stade Reims |
| 20/08 | Stade Reims | 2 - 0 | Clermont |
| 30/04 | Clermont | 1 - 0 | Stade Reims |
| 07/11 | Clermont | 1 - 0 | Rodez |
| 24/10 | Clermont | 0 - 2 | Guingamp |
| 17/10 | Stade Lavallois | 3 - 3 | Clermont |
| 10/10 | Clermont | 2 - 3 | Red Star 93 |
| 19/09 | Grenoble | 1 - 1 | Clermont |
| 07/11 | Grenoble | 3 - 2 | Stade Reims |
| 17/10 | Stade Reims | 4 - 2 | Dijon |
| 10/10 | Nantes | 0 - 0 | Stade Reims |
| 02/10 | Anderlecht | 3 - 0 | Stade Reims |
| 19/09 | Stade Reims | 1 - 1 | Montpellier |
Châu Á: 0.88*1/2 : 0*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Reims khi thắng 7/13 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: REI
Tài xỉu: 0.75*2 1/4*-0.93
3/5 trận gần đây của Clermont có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Reims cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 5. | Stade Reims | 8 | 4 | 3 | 1 | 18 | 11 | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 17 | 15 |
| 15. | Clermont | 10 | 1 | 6 | 3 | 10 | 14 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | 0 | 3 | 1 | 6 | 8 | 7 | 9 |