Hạng Nhất Anh, vòng 31
FT
Romain Ess
90'
89'
Ole Romenij
86'
Ruben Roosken (chấn thương)
Josh Eccle
81'
77'
Will Lankshear
73'
Brodie Spencer
71'
Aidomo Emakh
71'
Myles Peart-Harri
Victor Tor
70'
67'
Jamie Cumming
59'
Will Lankshear
57'
Sam Lon
57'
Przemyslaw Plachet
49'
Cameron Brannagan
45'
Sam Long
41'
34'
Ciaron Brown
| 24(5) | Sút bóng | 5(1) |
| 10 | Phạt góc | 0 |
| 7 | Phạm lỗi | 13 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 1 | Thẻ vàng | 8 |
| 4 | Việt vị | 3 |
| 74% | Cầm bóng | 26% |
| 07/02 | Coventry | 0 - 0 | Oxford Utd |
| 30/08 | Oxford Utd | 2 - 2 | Coventry |
| 01/03 | Oxford Utd | 2 - 3 | Coventry |
| 28/08 | Coventry | 1 - 0 | Oxford Utd |
| 17/08 | Coventry | 3 - 2 | Oxford Utd |
| 07/11 | Everton | 3 - 1 | Coventry |
| 31/10 | Coventry | 3 - 1 | Sunderland |
| 24/10 | Coventry | 0 - 1 | Fulham |
| 20/10 | Tottenham | 3 - 1 | Coventry |
| 13/10 | Coventry | 4 - 1 | Newcastle |
| 24/10 | Oxford Utd | 0 - 0 | Bradford City |
| 21/10 | Oxford Utd | 2 - 1 | Wigan |
| 16/10 | Mansfield | 1 - 1 | Oxford Utd |
| 10/10 | Notts County | 1 - 2 | Oxford Utd |
| 07/10 | Exeter City | 2 - 2 | Oxford Utd |
Châu Á: 0.95*0 : 1 1/4*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Coventry khi thắng 8/15 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: COV
Tài xỉu: 0.83*2 3/4*-0.96
4/5 trận gần đây của Coventry có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 17 | 4 | 2 | 51 | 19 | 11 | 7 | 5 | 46 | 26 | 90 | 95 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 7 | 8 | 8 | 24 | 27 | 4 | 6 | 13 | 21 | 32 | 24 | 47 |