Hạng Nhất Anh, vòng 35
Jack Rudoni (90+4')
Haji Wright (12')
FT
(45+4') Ben Gibson
90+4'
90+3'
Tommy Simkin
90+1'
89'
Ben Pearso
89'
Bae Jun-H
Haji Wrigh
79'
Ephron Mason-Clar
78'
68'
Lamine Ciss
Romain Ess
63'
60'
Maksym Taloviero
60'
Million Manhoe
Frank Onyek
55'
45+4'
Ben Gibson
12'
| 20(8) | Sút bóng | 3(1) |
| 7 | Phạt góc | 1 |
| 7 | Phạm lỗi | 6 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 4 | Việt vị | 1 |
| 64% | Cầm bóng | 36% |
| 28/02 | Coventry | 2 - 1 | Stoke City |
| 10/01 | Stoke City | 1 - 0 | Coventry |
| 08/11 | Stoke City | 0 - 1 | Coventry |
| 08/03 | Coventry | 3 - 2 | Stoke City |
| 10/08 | Stoke City | 1 - 0 | Coventry |
| 07/11 | Everton | 3 - 1 | Coventry |
| 31/10 | Coventry | 3 - 1 | Sunderland |
| 24/10 | Coventry | 0 - 1 | Fulham |
| 20/10 | Tottenham | 3 - 1 | Coventry |
| 13/10 | Coventry | 4 - 1 | Newcastle |
| 07/11 | Portsmouth | 1 - 2 | Stoke City |
| 04/11 | Blackburn Rovers | 1 - 2 | Stoke City |
| 31/10 | Stoke City | 2 - 0 | Preston North End |
| 24/10 | Stoke City | 0 - 0 | Bristol City |
| 17/10 | Derby County | 0 - 1 | Stoke City |
Châu Á: 0.91*0 : 1*0.97
Coventry đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Stoke thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: COV
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.96
3/5 trận gần đây của Coventry có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Stoke cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 17 | 4 | 2 | 51 | 19 | 11 | 7 | 5 | 46 | 26 | 90 | 95 |
| 5. | Stoke City | 14 | 8 | 2 | 4 | 22 | 17 | 4 | 1 | 2 | 12 | 6 | 4 | 1 | 2 | 10 | 11 | 18 | 26 |