VĐQG Romania, vòng Play off
FT
| 30/05 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 07/12 | Steaua Bucuresti | 0 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 03/08 | Dinamo Bucuresti | 4 - 3 | Steaua Bucuresti |
| 06/05 | Steaua Bucuresti | 3 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 31/03 | Dinamo Bucuresti | 1 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 26/07 | Dinamo Bucuresti | 5 - 1 | Universitatea Craiova |
| 11/07 | Dinamo Bucuresti | 1 - 3 | Farul Constanta |
| 01/07 | Omonia Nicosia | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 01/07 | LKS Lodz | 0 - 4 | Dinamo Bucuresti |
| 27/06 | Motor Lublin | 3 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 20/09 | Universitatea Craiova | 5 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 30/07 | FK Auda | 4 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 27/07 | FK Csikszereda | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 24/07 | Steaua Bucuresti | 2 - 3 | FK Auda |
| 30/05 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
Châu Á: -0.97*0 : 1/4*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Steaua Bucuresti khi thắng 24/45 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: SBU
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.90
3/5 trận gần đây của DBU có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 9. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 |
| 14. | Steaua Bucuresti | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 1 | 3 |