VĐQG Ukraina, vòng 10
| 24/05 | Dinamo Kiev | 3 - 2 | Kudrivka |
| 06/12 | Kudrivka | 1 - 2 | Dinamo Kiev |
| 19/09 | Zorya | 0 - 2 | Dinamo Kiev |
| 31/08 | Bukovyna Chernivtsi | 3 - 0 | Dinamo Kiev |
| 13/08 | Karabakh Agdam | 2 - 0 | Dinamo Kiev |
| 07/08 | Dinamo Kiev | 1 - 0 | Karabakh Agdam |
| 31/07 | PAOK Salonica | 2 - 0 | Dinamo Kiev |
| 17/10 | Kudrivka | 4 - 1 | Bukovyna Chernivtsi |
| 20/09 | Kudrivka | 2 - 3 | Kolos Kovalivka |
| 29/08 | Kudrivka | 0 - 3 | Epitsentr Kam-Pod |
| 09/06 | Ahrobiznes Volochysk | 2 - 2 | Kudrivka |
| 05/06 | Kudrivka | 0 - 0 | Ahrobiznes Volochysk |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DKI khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DKI
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của DKI có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 8. | Kudrivka | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 |
| 11. | Dinamo Kiev | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 1 | 3 |
| Thứ 7, ngày 24/10 | |||
| 17h00 | Epitsentr Kam-Pod | 1 - 2 | FC Kharkiv |
| 17h00 | Livyi Bereh Kyiv | Hoãn | LNZ Cherkasy |
| 17h00 | Polissya Zhytomyr | vs | Obolon Kiev |
| 17h00 | Chernomorets | vs | Karpaty Lviv |
| 17h00 | Dinamo Kiev | vs | Kudrivka |
| 17h00 | Veres Rivne | vs | Kolos Kovalivka |
| 17h00 | Bukovyna Chernivtsi | vs | Kryvbas |
| 22h00 | Shakhtar Donetsk | 0 - 0 | Zorya |