VĐQG Georgia, vòng 31
FT
| 31/10 | Dinamo Tbilisi | 0 - 0 | FC Iberia 1999 |
| 04/10 | FC Iberia 1999 | 1 - 2 | Dinamo Tbilisi |
| 27/06 | FC Iberia 1999 | 1 - 0 | Dinamo Tbilisi |
| 16/05 | Dinamo Tbilisi | 2 - 0 | FC Iberia 1999 |
| 15/03 | FC Iberia 1999 | 0 - 0 | Dinamo Tbilisi |
| 31/10 | Dinamo Tbilisi | 0 - 0 | FC Iberia 1999 |
| 04/10 | FC Iberia 1999 | 1 - 2 | Dinamo Tbilisi |
| 19/09 | Samgurali Tskh. | 2 - 3 | Dinamo Tbilisi |
| 15/09 | Dinamo Tbilisi | 4 - 0 | Gagra Tbilisi |
| 10/09 | Dinamo Tbilisi | 0 - 0 | Meshakhte Tkibuli |
| 31/10 | Dinamo Tbilisi | 0 - 0 | FC Iberia 1999 |
| 22/10 | FC Iberia 1999 | 1 - 1 | Mjallby AIF |
| 16/10 | Sint Truiden | 2 - 0 | FC Iberia 1999 |
| 10/10 | Meshakhte Tkibuli | 1 - 2 | FC Iberia 1999 |
| 04/10 | FC Iberia 1999 | 1 - 2 | Dinamo Tbilisi |
Châu Á: **
DTBI đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SABURT thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.Dự đoán: DTBI
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của SABURT có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 3. | FC Iberia 1999 | 28 | 15 | 4 | 9 | 40 | 31 | 8 | 4 | 2 | 18 | 12 | 7 | 0 | 7 | 22 | 19 | 31 | 49 |
| 4. | Dinamo Tbilisi | 27 | 13 | 9 | 5 | 45 | 30 | 6 | 4 | 4 | 21 | 16 | 7 | 5 | 1 | 24 | 14 | 40 | 48 |