VĐQG Georgia, vòng 25
FT
| 10/09 | Dinamo Tbilisi | 0 - 0 | Meshakhte Tkibuli |
| 30/05 | Meshakhte Tkibuli | 1 - 6 | Dinamo Tbilisi |
| 17/04 | Dinamo Tbilisi | 1 - 1 | Meshakhte Tkibuli |
| 31/10 | Dinamo Tbilisi | 0 - 0 | FC Iberia 1999 |
| 04/10 | FC Iberia 1999 | 1 - 2 | Dinamo Tbilisi |
| 19/09 | Samgurali Tskh. | 2 - 3 | Dinamo Tbilisi |
| 15/09 | Dinamo Tbilisi | 4 - 0 | Gagra Tbilisi |
| 10/09 | Dinamo Tbilisi | 0 - 0 | Meshakhte Tkibuli |
| 24/10 | Meshakhte Tkibuli | 2 - 1 | Dila Gori |
| 17/10 | Samgurali Tskh. | 2 - 0 | Meshakhte Tkibuli |
| 10/10 | Meshakhte Tkibuli | 1 - 2 | FC Iberia 1999 |
| 19/09 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Meshakhte Tkibuli |
| 14/09 | Meshakhte Tkibuli | 0 - 1 | FC Rustavi |
Châu Á: 1.00*0 : 1 1/2*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DTBI khi thắng 1/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DTBI
Tài xỉu: 0.94*3*0.88
4/5 trận gần đây của DTBI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MEKHT cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 4. | Dinamo Tbilisi | 27 | 13 | 9 | 5 | 45 | 30 | 6 | 4 | 4 | 21 | 16 | 7 | 5 | 1 | 24 | 14 | 40 | 48 |
| 10. | Meshakhte Tkibuli | 30 | 3 | 11 | 16 | 23 | 49 | 1 | 6 | 8 | 10 | 26 | 2 | 5 | 8 | 13 | 23 | 7 | 20 |