VĐQG Bắc Ai Len, vòng 11
McAllister S. (PEN 79')
Kealan Dillon (12')
FT
(62') Danny Gibson
(O.g 45+1') Daniel Wallace
(20') Crowe J.
(9') Paul Heatley
| 10/10 | Dungannon Swi. | 2 - 4 | Carrick Rangers |
| 24/01 | Carrick Rangers | 5 - 1 | Dungannon Swi. |
| 13/12 | Carrick Rangers | 3 - 3 | Dungannon Swi. |
| 23/08 | Dungannon Swi. | 0 - 2 | Carrick Rangers |
| 01/03 | Carrick Rangers | 1 - 3 | Dungannon Swi. |
| 31/10 | Linfield | 1 - 1 | Dungannon Swi. |
| 24/10 | Dungannon Swi. | 1 - 3 | Cliftonville |
| 21/10 | Bangor | 1 - 2 | Dungannon Swi. |
| 17/10 | Bangor | 0 - 0 | Dungannon Swi. |
| 10/10 | Dungannon Swi. | 2 - 4 | Carrick Rangers |
| 31/10 | Cliftonville | 7 - 1 | Carrick Rangers |
| 24/10 | Carrick Rangers | 1 - 1 | Limavady Utd |
| 21/10 | Carrick Rangers | 3 - 0 | Newry City |
| 17/10 | Carrick Rangers | 2 - 2 | Linfield |
| 10/10 | Dungannon Swi. | 2 - 4 | Carrick Rangers |
Châu Á: 0.96*0 : 1/4*0.74
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CRAN khi thắng 18/41 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CRAN
Tài xỉu: 0.95*3*0.75
3/5 trận gần đây của CRAN có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 5. | Carrick Rangers | 13 | 5 | 3 | 5 | 22 | 20 | 2 | 2 | 3 | 11 | 13 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 17 | 18 |
| 9. | Dungannon Swi. | 12 | 4 | 2 | 6 | 12 | 17 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 6 | 14 |