Hạng 2 Scotland, vòng 10
McGuffie C. (13')
Cameron Elliott (12')
FT
(63') Gallagher G.
(40') Gentles J.
| 10/10 | East Kilbride | 2 - 2 | Airdrieonians |
| 08/08 | Airdrieonians | 1 - 1 | East Kilbride |
| 12/10 | Airdrieonians | 1 - 1 | East Kilbride |
| 17/07 | Airdrieonians | 8 - 0 | East Kilbride |
| 31/10 | East Kilbride | 1 - 2 | Ross County |
| 17/10 | East Kilbride | 1 - 1 | Montrose |
| 14/10 | East Kilbride | 2 - 1 | Kelty Hearts |
| 10/10 | East Kilbride | 2 - 2 | Airdrieonians |
| 03/10 | East Fife | 0 - 3 | East Kilbride |
| 31/10 | Airdrieonians | 0 - 1 | Cove Rangers |
| 24/10 | Ross County | 4 - 0 | Airdrieonians |
| 17/10 | Airdrieonians | 1 - 2 | Hamilton |
| 14/10 | Airdrieonians | 3 - 2 | Hearts (R) |
| 10/10 | East Kilbride | 2 - 2 | Airdrieonians |
Châu Á: 0.95*0 : 1/2*0.75
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AIRD khi thắng 1/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: AIRD
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.78
3/5 trận gần đây của AIRD có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 4. | East Kilbride | 11 | 5 | 3 | 3 | 20 | 15 | 3 | 2 | 1 | 14 | 6 | 2 | 1 | 2 | 6 | 9 | 17 | 18 |
| 5. | Airdrieonians | 12 | 3 | 4 | 5 | 10 | 19 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 13 | 5 | 13 |