Hạng 3 Nhật Bản, vòng 11
FT
| 17/10 | FC Gifu | 1 - 0 | Fukushima Utd |
| 19/04 | Fukushima Utd | 1 - 2 | FC Gifu |
| 15/03 | FC Gifu | 2 - 1 | Fukushima Utd |
| 24/08 | FC Gifu | 0 - 2 | Fukushima Utd |
| 08/03 | Fukushima Utd | 4 - 3 | FC Gifu |
| 25/10 | Roas. Kumamoto | 2 - 1 | FC Gifu |
| 21/10 | FC Gifu | 2 - 1 | Sagamihara |
| 17/10 | FC Gifu | 1 - 0 | Fukushima Utd |
| 11/10 | Gainare Tottori | 0 - 1 | FC Gifu |
| 03/10 | FC Gifu | 0 - 2 | Renofa Yamaguchi |
| 25/10 | Ehime FC | 2 - 4 | Fukushima Utd |
| 21/10 | Fukushima Utd | 2 - 1 | Giravanz Kita. |
| 17/10 | FC Gifu | 1 - 0 | Fukushima Utd |
| 10/10 | Fukushima Utd | 2 - 2 | Rayluck Shiga |
| 04/10 | Kagoshima | 3 - 2 | Fukushima Utd |
Châu Á: 0.97*0 : 3/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GIFU khi thắng 8/15 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GIFU
Tài xỉu: 0.98*3 1/4*0.82
5/5 trận gần đây của FKSM có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 9. | FC Gifu | 9 | 5 | 0 | 4 | 13 | 11 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 9 | 15 |
| 13. | Fukushima Utd | 9 | 3 | 2 | 4 | 17 | 19 | 2 | 2 | 1 | 11 | 10 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | 13 | 11 |
| Thứ 7, ngày 17/10 | |||
| 12h00 | Gainare Tottori | 1 - 1 | Thespa Kusatsu |
| 12h00 | FC Gifu | 1 - 0 | Fukushima Utd |
| 12h00 | Giravanz Kita. | 3 - 1 | FC Osaka |
| 16h00 | Ryukyu | 1 - 0 | Tochigi SC |
| 16h00 | Zweigen Kan. | 0 - 1 | Nara Club |
| 16h00 | Kagoshima | 4 - 2 | Ehime FC |
| C.Nhật, ngày 18/10 | |||
| 12h00 | Rayluck Shiga | 0 - 2 | Sagamihara |
| 12h00 | Kamatamare San. | 0 - 3 | Roas. Kumamoto |
| 12h00 | Renofa Yamaguchi | 2 - 0 | Kochi United SC |
| 13h00 | Nagano Parceiro | 2 - 1 | Matsumoto Yama. |