Số liệu thống kê, nhận định FC GIFU gặp OMIYA ARDIJA

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 18

FC Gifu

FT

0 - 2

(0-1)
Omiya Ardija


Số liệu đối đầu FC Gifu gặp Omiya Ardija

FC Gifu: 0%
Hòa: 20%
Omiya Ardija: 80%
23/05 FC Gifu 0 - 2 Omiya Ardija
04/04 Omiya Ardija 3 - 0 FC Gifu
16/11 FC Gifu 2 - 2 Omiya Ardija
13/03 FC Gifu 1 - 2 Omiya Ardija
02/03 Omiya Ardija 1 - 0 FC Gifu
- PHONG ĐỘ FC GIFU
25/10 Roas. Kumamoto 2 - 1 FC Gifu
21/10 FC Gifu 2 - 1 Sagamihara
17/10 FC Gifu 1 - 0 Fukushima Utd
11/10 Gainare Tottori 0 - 1 FC Gifu
03/10 FC Gifu 0 - 2 Renofa Yamaguchi
- PHONG ĐỘ OMIYA ARDIJA
03/11 Omiya Ardija 2 - 1 Iwaki FC
24/10 Omiya Ardija 2 - 2 Yokohama FC
21/10 Omiya Ardija 0 - 3 Kataller Toyama
17/10 Sagan Tosu 2 - 1 Omiya Ardija
10/10 Omiya Ardija 3 - 1 Vanraure Hachinohe

Bảng xếp hạng, thứ hạng FC Gifu gặp Omiya Ardija

XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng Đông B
1. Omiya Ardija 30 13 8 9 58 44 8 3 5 35 23 5 5 4 23 21 49 47
7. FC Gifu 18 8 3 7 24 26 3 1 5 10 14 5 2 2 14 12 17 27

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN

Thứ 7, ngày 23/05
12h00 Fujieda MYFC 0 - 0 Iwaki FC
12h00 FC Gifu 0 - 2 Omiya Ardija
12h00 Vegalta Sendai 0 - 3 Yokohama FC
12h00 Sagan Tosu 2 - 2 Ryukyu
12h00 Nara Club 5 - 1 Kataller Toyama
12h00 Consa. Sapporo 0 - 1 Jubilo Iwata
12h00 Renofa Yamaguchi 1 - 1 Roas. Kumamoto
12h00 Thespa Kusatsu 7 - 2 Sagamihara
12h00 Alb. Niigata (JPN) 2 - 1 Ehime FC
14h00 Nagano Parceiro 0 - 0 Ventforet Kofu
C.Nhật, ngày 24/05
11h00 Vanraure Hachinohe 0 - 0 Tochigi SC
12h00 Matsumoto Yama. 3 - 3 Fukushima Utd
12h00 Gainare Tottori 0 - 0 Oita Trinita
12h00 Blaublitz Akita 1 - 0 Tochigi City
12h00 Zweigen Kan. 2 - 0 Kochi United SC
12h00 Kamatamare San. 2 - 2 FC Osaka
12h00 Montedio Yama. 3 - 1 Shonan Bellmare
12h00 Giravanz Kita. 1 - 5 Kagoshima
12h00 Tokushima Vortis 1 - 1 FC Imabari
12h00 Tegevajaro Miyazaki 2 - 2 Rayluck Shiga