VĐQG Georgia, vòng 30
| 16/08 | Torpedo Kut. | 4 - 3 | FC Iberia 1999 |
| 01/07 | FC Iberia 1999 | 2 - 2 | Torpedo Kut. |
| 10/05 | FC Iberia 1999 | 1 - 1 | Torpedo Kut. |
| 11/03 | Torpedo Kut. | 1 - 0 | FC Iberia 1999 |
| 21/10 | Torpedo Kut. | 3 - 1 | FC Iberia 1999 |
| 31/10 | Dinamo Tbilisi | 0 - 0 | FC Iberia 1999 |
| 22/10 | FC Iberia 1999 | 1 - 1 | Mjallby AIF |
| 16/10 | Sint Truiden | 2 - 0 | FC Iberia 1999 |
| 10/10 | Meshakhte Tkibuli | 1 - 2 | FC Iberia 1999 |
| 04/10 | FC Iberia 1999 | 1 - 2 | Dinamo Tbilisi |
| 10/10 | FC Spaeri | 3 - 3 | Torpedo Kut. |
| 20/09 | Dinamo Batumi | 3 - 2 | Torpedo Kut. |
| 14/09 | Torpedo Kut. | 3 - 2 | Samgurali Tskh. |
| 11/09 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Torpedo Kut. |
| 06/09 | Torpedo Kut. | 1 - 1 | Dinamo Tbilisi |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SABURT khi thắng 18/46 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SABURT
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của TKUT có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 3. | FC Iberia 1999 | 28 | 15 | 4 | 9 | 40 | 31 | 8 | 4 | 2 | 18 | 12 | 7 | 0 | 7 | 22 | 19 | 31 | 49 |
| 6. | Torpedo Kut. | 28 | 9 | 10 | 9 | 46 | 37 | 6 | 4 | 4 | 25 | 18 | 3 | 6 | 5 | 21 | 19 | 37 | 37 |