VĐQG Georgia, vòng 17
FT
| 14/09 | Meshakhte Tkibuli | 0 - 1 | FC Rustavi |
| 13/06 | FC Rustavi | 1 - 0 | Meshakhte Tkibuli |
| 22/04 | Meshakhte Tkibuli | 0 - 0 | FC Rustavi |
| 27/10 | Gagra Tbilisi | 2 - 1 | FC Rustavi |
| 10/10 | FC Rustavi | 3 - 1 | Dila Gori |
| 21/09 | FC Rustavi | 0 - 2 | FC Iberia 1999 |
| 14/09 | Meshakhte Tkibuli | 0 - 1 | FC Rustavi |
| 09/09 | FC Spaeri | 1 - 1 | FC Rustavi |
| 24/10 | Meshakhte Tkibuli | 2 - 1 | Dila Gori |
| 17/10 | Samgurali Tskh. | 2 - 0 | Meshakhte Tkibuli |
| 10/10 | Meshakhte Tkibuli | 1 - 2 | FC Iberia 1999 |
| 19/09 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Meshakhte Tkibuli |
| 14/09 | Meshakhte Tkibuli | 0 - 1 | FC Rustavi |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Meshakhte khi thắng 2/3 trận đối đầu gần đâyDự đoán: MEKHT
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của RUFC có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 2. | FC Rustavi | 29 | 14 | 8 | 7 | 36 | 25 | 10 | 0 | 4 | 21 | 11 | 4 | 8 | 3 | 15 | 14 | 29 | 50 |
| 10. | Meshakhte Tkibuli | 30 | 3 | 11 | 16 | 23 | 49 | 1 | 6 | 8 | 10 | 26 | 2 | 5 | 8 | 13 | 23 | 7 | 20 |