VĐQG Georgia, vòng 28
FT
| 10/10 | FC Spaeri | 3 - 3 | Torpedo Kut. |
| 23/06 | Torpedo Kut. | 0 - 0 | FC Spaeri |
| 01/05 | FC Spaeri | 1 - 1 | Torpedo Kut. |
| 01/03 | Torpedo Kut. | 1 - 2 | FC Spaeri |
| 27/06 | FC Spaeri | 0 - 0 | Torpedo Kut. |
| 31/10 | Samgurali Tskh. | 0 - 0 | FC Spaeri |
| 10/10 | FC Spaeri | 3 - 3 | Torpedo Kut. |
| 22/09 | FC Spaeri | 1 - 4 | Dila Gori |
| 13/09 | FC Iberia 1999 | 1 - 0 | FC Spaeri |
| 09/09 | FC Spaeri | 1 - 1 | FC Rustavi |
| 10/10 | FC Spaeri | 3 - 3 | Torpedo Kut. |
| 20/09 | Dinamo Batumi | 3 - 2 | Torpedo Kut. |
| 14/09 | Torpedo Kut. | 3 - 2 | Samgurali Tskh. |
| 11/09 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Torpedo Kut. |
| 06/09 | Torpedo Kut. | 1 - 1 | Dinamo Tbilisi |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FCSP khi thắng 1/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: FCSP
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của TKUT có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 6. | Torpedo Kut. | 28 | 9 | 10 | 9 | 46 | 37 | 6 | 4 | 4 | 25 | 18 | 3 | 6 | 5 | 21 | 19 | 37 | 37 |
| 9. | FC Spaeri | 28 | 5 | 11 | 12 | 37 | 46 | 3 | 5 | 6 | 24 | 26 | 2 | 6 | 6 | 13 | 20 | 25 | 26 |