VĐQG Luxembourg, vòng 11
Romeyns B. (65')
Hassaini N. (11')
Bosquin Q. (2')
FT
(50') Gomes B.
(43') Jocelino Silva Dos Santos
(30') Rodrigues L.
| 25/10 | FC Wiltz 71 | 3 - 3 | US Rumelange |
| 25/10 | FC Wiltz 71 | 3 - 3 | US Rumelange |
| 18/10 | Mondorf-les. | 4 - 1 | FC Wiltz 71 |
| 11/10 | FC Wiltz 71 | 0 - 2 | UNA Strassen |
| 17/09 | Atert Bissen | 4 - 2 | FC Wiltz 71 |
| 12/09 | FC Wiltz 71 | 1 - 2 | Progres Niedercorn |
| 25/10 | FC Wiltz 71 | 3 - 3 | US Rumelange |
| 18/10 | Résidence Walferdange | 3 - 3 | US Rumelange |
| 11/10 | US Rumelange | 1 - 2 | Mondorf-les. |
| 17/09 | UNA Strassen | 2 - 0 | US Rumelange |
| 13/09 | US Rumelange | 0 - 6 | Atert Bissen |
Dự đoán: Hai đội cùng thông số ==> hệ thống không tự chọn được. Vui lòng tự làm win.
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của WILT71 có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của USRU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 13. | US Rumelange | 9 | 1 | 2 | 6 | 14 | 29 | 1 | 0 | 3 | 6 | 15 | 0 | 2 | 3 | 8 | 14 | 8 | 5 |
| 15. | FC Wiltz 71 | 10 | 1 | 1 | 8 | 17 | 30 | 0 | 1 | 4 | 6 | 11 | 1 | 0 | 4 | 11 | 19 | 9 | 4 |